battery life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà pin có thể cung cấp năng lượng cho một thiết bị hoặc duy trì trạng thái sạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manufacturer claims the laptop has a battery life of 10 hours."
"Nhà sản xuất tuyên bố rằng chiếc laptop có thời lượng pin 10 tiếng."
-
"Improving battery life is a key focus for smartphone developers."
"Cải thiện thời lượng pin là một trọng tâm chính của các nhà phát triển điện thoại thông minh."
-
"My phone's battery life is terrible; it barely lasts half a day."
"Thời lượng pin của điện thoại tôi rất tệ; nó hầu như không kéo dài được nửa ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'battery life' thường được dùng để mô tả hiệu suất của pin, thể hiện thời gian sử dụng ước tính trước khi cần sạc lại hoặc thay pin. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cách sử dụng, cài đặt và nhiệt độ môi trường. Không nên nhầm lẫn với 'battery cycle' (chu kỳ sạc pin), chỉ số lần pin đã được sạc và xả hết.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ về 'battery life' của một thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'The battery life of this phone is excellent.' (Thời lượng pin của chiếc điện thoại này rất tuyệt.)
* on: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về ảnh hưởng của một yếu tố lên 'battery life'. Ví dụ: 'Heavy usage has a negative impact on battery life.' (Việc sử dụng nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến thời lượng pin.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long battery life (thời lượng pin dài)
-
short short battery life (thời lượng pin ngắn)
-
excellent excellent battery life (thời lượng pin xuất sắc)
-
poor poor battery life (thời lượng pin kém)
-
extended extended battery life (thời lượng pin được kéo dài)
-
extend extend battery life (kéo dài thời lượng pin)
-
preserve preserve battery life (bảo tồn thời lượng pin)
-
drain drain battery life (làm hao mòn pin nhanh)
-
improve improve battery life (cải thiện thời lượng pin)
-
optimize optimize battery life (tối ưu hóa thời lượng pin)
Idioms
-
make the most of your battery life
tận dụng tối đa thời lượng pin của bạn
"To make the most of your battery life, reduce screen brightness and close unused apps."
(Để tận dụng tối đa thời lượng pin, hãy giảm độ sáng màn hình và đóng các ứng dụng không sử dụng.)
-
struggle with battery life
gặp khó khăn/vấn đề với thời lượng pin
"Many users struggle with battery life on older smartphones."
(Nhiều người dùng gặp khó khăn với thời lượng pin trên những chiếc điện thoại thông minh cũ.)
-
battery life is going strong
thời lượng pin vẫn còn tốt/dài (thiết bị hoạt động lâu)
"Even after a full day of use, my new tablet's battery life is still going strong."
(Ngay cả sau một ngày sử dụng liên tục, thời lượng pin của chiếc máy tính bảng mới của tôi vẫn còn rất tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battery life
danh từKhoảng thời gian mà pin có thể cung cấp năng lượng cho một thiết bị hoặc duy trì trạng thái sạc.
"The manufacturer claims the laptop has a battery life of 10 hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery life".
