(Top Banner Ad)
battery life
B1
danh từ B1 Công nghệ

battery life

UK: /ˈbætəri laɪf/ • US: /ˈbætəri laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thời lượng pin tuổi thọ pin thời gian sử dụng pin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time a battery can power a device or remain charged.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà pin có thể cung cấp năng lượng cho một thiết bị hoặc duy trì trạng thái sạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manufacturer claims the laptop has a battery life of 10 hours."

    "Nhà sản xuất tuyên bố rằng chiếc laptop có thời lượng pin 10 tiếng."

  • "Improving battery life is a key focus for smartphone developers."

    "Cải thiện thời lượng pin là một trọng tâm chính của các nhà phát triển điện thoại thông minh."

  • "My phone's battery life is terrible; it barely lasts half a day."

    "Thời lượng pin của điện thoại tôi rất tệ; nó hầu như không kéo dài được nửa ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battery Pin, ắc quy
Noun life Thời lượng, tuổi thọ (trong ngữ cảnh thiết bị điện tử)
Adjective battery-powered Chạy bằng pin
Noun lifespan Tuổi thọ, thời gian tồn tại (của vật thể, trong đó có pin)

Synonyms

battery duration (thời lượng pin)

Related Words

power consumption (mức tiêu thụ điện năng)charging time (thời gian sạc)battery capacity (dung lượng pin)

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Old French
baterie
English
battery (military sense)
English
battery (electrical sense, 18th century)
Proto-Germanic
*libam
Old English
līf
Modern English
battery life (compound noun)

Nguồn gốc của từ 'battery'

Từ 'battery' ban đầu (khoảng thế kỷ 14) dùng để chỉ một nhóm vũ khí (như pháo) hoặc hành động tấn công (từ tiếng Pháp cổ 'baterie' nghĩa là 'hành động đánh đập'). Đến thế kỷ 18, nhà khoa học Benjamin Franklin đã sử dụng từ này để mô tả một nhóm các bình Leyden nối tiếp nhau để tạo ra dòng điện mạnh hơn, từ đó hình thành nghĩa 'pin điện' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'life' và 'battery'

Từ 'life' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', ban đầu có nghĩa là 'sự tồn tại, thời gian sống'. Khi kết hợp với 'battery', 'battery life' dùng để chỉ khoảng thời gian một viên pin có thể cung cấp năng lượng cho thiết bị trước khi cần sạc lại hoặc thay thế. Đây là một khái niệm hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của các thiết bị điện tử cầm tay.

Usage Note

Cụm từ 'battery life' thường được dùng để mô tả hiệu suất của pin, thể hiện thời gian sử dụng ước tính trước khi cần sạc lại hoặc thay pin. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cách sử dụng, cài đặt và nhiệt độ môi trường. Không nên nhầm lẫn với 'battery cycle' (chu kỳ sạc pin), chỉ số lần pin đã được sạc và xả hết.

Prepositions

of on

* of: Dùng để chỉ về 'battery life' của một thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'The battery life of this phone is excellent.' (Thời lượng pin của chiếc điện thoại này rất tuyệt.)
* on: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về ảnh hưởng của một yếu tố lên 'battery life'. Ví dụ: 'Heavy usage has a negative impact on battery life.' (Việc sử dụng nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến thời lượng pin.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battery life
  • long long battery life
    (thời lượng pin dài)
  • short short battery life
    (thời lượng pin ngắn)
  • excellent excellent battery life
    (thời lượng pin xuất sắc)
  • poor poor battery life
    (thời lượng pin kém)
  • extended extended battery life
    (thời lượng pin được kéo dài)
Verb + battery life
  • extend extend battery life
    (kéo dài thời lượng pin)
  • preserve preserve battery life
    (bảo tồn thời lượng pin)
  • drain drain battery life
    (làm hao mòn pin nhanh)
  • improve improve battery life
    (cải thiện thời lượng pin)
  • optimize optimize battery life
    (tối ưu hóa thời lượng pin)

Idioms

  • make the most of your battery life

    tận dụng tối đa thời lượng pin của bạn

    "To make the most of your battery life, reduce screen brightness and close unused apps."

    (Để tận dụng tối đa thời lượng pin, hãy giảm độ sáng màn hình và đóng các ứng dụng không sử dụng.)

  • struggle with battery life

    gặp khó khăn/vấn đề với thời lượng pin

    "Many users struggle with battery life on older smartphones."

    (Nhiều người dùng gặp khó khăn với thời lượng pin trên những chiếc điện thoại thông minh cũ.)

  • battery life is going strong

    thời lượng pin vẫn còn tốt/dài (thiết bị hoạt động lâu)

    "Even after a full day of use, my new tablet's battery life is still going strong."

    (Ngay cả sau một ngày sử dụng liên tục, thời lượng pin của chiếc máy tính bảng mới của tôi vẫn còn rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery life

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà pin có thể cung cấp năng lượng cho một thiết bị hoặc duy trì trạng thái sạc.

"The manufacturer claims the laptop has a battery life of 10 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery life".

Nỗi lo 'pin yếu' (Low Battery Anxiety)

Trong xã hội hiện đại, việc phụ thuộc vào các thiết bị điện tử đã tạo ra một hiện tượng tâm lý gọi là 'low battery anxiety' – nỗi lo lắng khi pin điện thoại hoặc thiết bị khác sắp hết. Nhiều người cảm thấy mất kết nối, bỏ lỡ thông tin quan trọng hoặc không an toàn khi thiết bị của họ sắp cạn pin.

Yếu tố quan trọng khi chọn mua thiết bị

Thời lượng pin đã trở thành một trong những yếu tố quyết định hàng đầu khi người tiêu dùng lựa chọn mua các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính xách tay hay đồng hồ thông minh. Các nhà sản xuất thường quảng bá thời lượng pin dài như một ưu điểm cạnh tranh lớn để đáp ứng nhu cầu sử dụng liên tục của người dùng.