(Top Banner Ad)
battle intensely
C1
Verb C1 Chiến tranh/Xung đột/Cạnh tranh

battle intensely

UK: /ˈbætl ɪnˈtɛnsli/ • US: /ˈbætl ɪnˈtɛnsli/

Nghĩa tiếng Việt

chiến đấu quyết liệt tranh giành gay gắt đấu tranh kịch liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fight or struggle with great effort and determination.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu hoặc tranh giành với nỗ lực và quyết tâm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to battle intensely against its competitors to survive in the market."

    "Công ty đã phải chiến đấu quyết liệt chống lại các đối thủ cạnh tranh để tồn tại trên thị trường."

  • "The athletes battled intensely for the gold medal."

    "Các vận động viên đã chiến đấu quyết liệt để giành huy chương vàng."

  • "The lawyers battled intensely in court."

    "Các luật sư đã tranh luận gay gắt tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến, cuộc đấu tranh
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội, căng thẳng
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt
Verb intensify làm mãnh liệt hơn, tăng cường
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội, quyết liệt

Synonyms

fight fiercely (chiến đấu dữ dội)struggle vigorously (đấu tranh mạnh mẽ)compete fiercely (cạnh tranh khốc liệt)

Antonyms

cooperate peacefully (hợp tác hòa bình)acquiesce readily (bằng lòng dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Xung đột/Cạnh tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Late Latin
battualia
Old French
bataille
English
battle

Nguồn gốc từ 'Battle' và 'Intensely'

Từ 'battle' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'battuere' có nghĩa là 'đánh, đập'. Nó phát triển thành 'battualia' trong tiếng Latin muộn, chỉ các buổi huấn luyện chiến đấu của binh lính hoặc võ sĩ giác đấu. Sau đó, nó trở thành 'bataille' trong tiếng Pháp cổ để chỉ một cuộc chiến hoặc cuộc giao tranh. Khi kết hợp với 'intensely' (từ 'intense' có nghĩa là căng thẳng, mãnh liệt), cụm từ này miêu tả hành động chiến đấu, đấu tranh hoặc thi đấu với một cường độ, sự quyết liệt cao độ và không ngừng nghỉ.

Usage Note

"Battle intensely" nhấn mạnh mức độ quyết liệt, không khoan nhượng trong cuộc chiến hoặc cạnh tranh. Khác với "fight hard", "battle intensely" gợi ý một cuộc chiến có tính chất chiến lược và đòi hỏi sự tập trung cao độ.
"Intensely" miêu tả mức độ cao của hành động "battle". Nó nhấn mạnh rằng cuộc chiến hoặc cuộc cạnh tranh được tiến hành với năng lượng, sự tập trung và quyết tâm rất lớn. Cần phân biệt với "strongly" (mạnh mẽ), "intensely" nghiêng về sự tập trung cao độ và cảm xúc mãnh liệt hơn là sức mạnh thể chất.

Prepositions

against for over

"against": Diễn tả đối tượng mà người ta chiến đấu chống lại (ví dụ, battle intensely against poverty). "for": Diễn tả mục tiêu mà người ta chiến đấu để đạt được (ví dụ, battle intensely for justice). "over": Diễn tả nguyên nhân hoặc vấn đề mà người ta chiến đấu vì (ví dụ, battle intensely over resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường gặp
  • Teams Teams often battle intensely for victory.
    (Các đội thường chiến đấu quyết liệt để giành chiến thắng.)
  • Athletes Athletes battle intensely in the final rounds of the competition.
    (Các vận động viên thi đấu cực kỳ dữ dội ở các vòng chung kết của cuộc thi.)
  • Scientists Scientists battle intensely to find a cure for the disease.
    (Các nhà khoa học đấu tranh không ngừng để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh.)
Cụm giới từ đi kèm
  • against the odds battle intensely against the odds
    (chiến đấu quyết liệt chống lại mọi nghịch cảnh)
  • for survival battle intensely for survival
    (đấu tranh mãnh liệt để sinh tồn)
  • for a cause battle intensely for a noble cause
    (đấu tranh hết mình vì một lý tưởng cao đẹp)
Động từ và Trạng từ đi kèm
  • continue to continue to battle intensely
    (tiếp tục chiến đấu một cách mãnh liệt)
  • begin to begin to battle intensely
    (bắt đầu chiến đấu dữ dội)
  • always always battle intensely
    (luôn chiến đấu hết mình)

Idioms

  • battle intensely for supremacy

    đấu tranh quyết liệt để giành quyền tối cao/thống trị

    "The two tech giants battle intensely for supremacy in the smartphone market."

    (Hai gã khổng lồ công nghệ đấu tranh quyết liệt để giành quyền thống trị thị trường điện thoại thông minh.)

  • battle intensely against personal demons

    đấu tranh mãnh liệt với những vấn đề nội tâm/khó khăn cá nhân

    "He had to battle intensely against his personal demons to overcome his addiction."

    (Anh ấy phải đấu tranh mãnh liệt với những khó khăn nội tâm của mình để vượt qua cơn nghiện.)

  • battle intensely to make ends meet

    vật lộn dữ dội để kiếm sống/đủ tiền trang trải cuộc sống

    "Many families in the struggling economy battle intensely to make ends meet."

    (Nhiều gia đình trong nền kinh tế khó khăn đang vật lộn dữ dội để kiếm sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battle intensely

Verb
Lật mặt

Chiến đấu hoặc tranh giành với nỗ lực và quyết tâm lớn.

"The company had to battle intensely against its competitors to survive in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle intensely".

Tinh thần của người 'kẻ yếu' (Underdog)

Trong văn hóa phương Tây, 'battle intensely' thường gắn liền với câu chuyện về 'kẻ yếu thế' (underdog) – những người hoặc đội không được kỳ vọng sẽ chiến thắng nhưng đã chiến đấu mãnh liệt, vượt qua mọi khó khăn để đạt được thành công. Tinh thần này đề cao sự kiên trì, nỗ lực không ngừng nghỉ và niềm tin vào bản thân, truyền cảm hứng cho nhiều người.

Cuộc chiến cho lẽ phải

Cụm từ này cũng thường được dùng để mô tả một cuộc đấu tranh chính nghĩa, 'cuộc chiến vì lẽ phải' (the good fight). Dù là trong chính trị, xã hội, hay các phong trào nhân quyền, 'battle intensely' thể hiện sự cống hiến hết mình để bảo vệ các giá trị đạo đức hoặc đạt được sự công bằng, bình đẳng cho cộng đồng, đòi hỏi sự kiên trì và dũng cảm.