battle intensely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fight or struggle with great effort and determination.
Vietnamese Meaning
Chiến đấu hoặc tranh giành với nỗ lực và quyết tâm lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to battle intensely against its competitors to survive in the market."
"Công ty đã phải chiến đấu quyết liệt chống lại các đối thủ cạnh tranh để tồn tại trên thị trường."
-
"The athletes battled intensely for the gold medal."
"Các vận động viên đã chiến đấu quyết liệt để giành huy chương vàng."
-
"The lawyers battled intensely in court."
"Các luật sư đã tranh luận gay gắt tại tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Battle intensely" nhấn mạnh mức độ quyết liệt, không khoan nhượng trong cuộc chiến hoặc cạnh tranh. Khác với "fight hard", "battle intensely" gợi ý một cuộc chiến có tính chất chiến lược và đòi hỏi sự tập trung cao độ.
"Intensely" miêu tả mức độ cao của hành động "battle". Nó nhấn mạnh rằng cuộc chiến hoặc cuộc cạnh tranh được tiến hành với năng lượng, sự tập trung và quyết tâm rất lớn. Cần phân biệt với "strongly" (mạnh mẽ), "intensely" nghiêng về sự tập trung cao độ và cảm xúc mãnh liệt hơn là sức mạnh thể chất.
Prepositions
"against": Diễn tả đối tượng mà người ta chiến đấu chống lại (ví dụ, battle intensely against poverty). "for": Diễn tả mục tiêu mà người ta chiến đấu để đạt được (ví dụ, battle intensely for justice). "over": Diễn tả nguyên nhân hoặc vấn đề mà người ta chiến đấu vì (ví dụ, battle intensely over resources).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Teams Teams often battle intensely for victory. (Các đội thường chiến đấu quyết liệt để giành chiến thắng.)
-
Athletes Athletes battle intensely in the final rounds of the competition. (Các vận động viên thi đấu cực kỳ dữ dội ở các vòng chung kết của cuộc thi.)
-
Scientists Scientists battle intensely to find a cure for the disease. (Các nhà khoa học đấu tranh không ngừng để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh.)
-
against the odds battle intensely against the odds (chiến đấu quyết liệt chống lại mọi nghịch cảnh)
-
for survival battle intensely for survival (đấu tranh mãnh liệt để sinh tồn)
-
for a cause battle intensely for a noble cause (đấu tranh hết mình vì một lý tưởng cao đẹp)
-
continue to continue to battle intensely (tiếp tục chiến đấu một cách mãnh liệt)
-
begin to begin to battle intensely (bắt đầu chiến đấu dữ dội)
-
always always battle intensely (luôn chiến đấu hết mình)
Idioms
-
battle intensely for supremacy
đấu tranh quyết liệt để giành quyền tối cao/thống trị
"The two tech giants battle intensely for supremacy in the smartphone market."
(Hai gã khổng lồ công nghệ đấu tranh quyết liệt để giành quyền thống trị thị trường điện thoại thông minh.)
-
battle intensely against personal demons
đấu tranh mãnh liệt với những vấn đề nội tâm/khó khăn cá nhân
"He had to battle intensely against his personal demons to overcome his addiction."
(Anh ấy phải đấu tranh mãnh liệt với những khó khăn nội tâm của mình để vượt qua cơn nghiện.)
-
battle intensely to make ends meet
vật lộn dữ dội để kiếm sống/đủ tiền trang trải cuộc sống
"Many families in the struggling economy battle intensely to make ends meet."
(Nhiều gia đình trong nền kinh tế khó khăn đang vật lộn dữ dội để kiếm sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battle intensely
VerbChiến đấu hoặc tranh giành với nỗ lực và quyết tâm lớn.
"The company had to battle intensely against its competitors to survive in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle intensely".
