be acquainted with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có kiến thức về ai đó hoặc điều gì đó; quen thuộc với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am not acquainted with his work."
"Tôi không quen thuộc với công việc của anh ấy."
-
"Are you acquainted with the local area?"
"Bạn có quen thuộc với khu vực địa phương không?"
-
"She is well acquainted with the company's procedures."
"Cô ấy rất quen thuộc với các quy trình của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquaint | Làm cho quen biết, giới thiệu; làm cho ai đó biết về điều gì đó. |
| Noun | acquaintance | Người quen; sự quen biết, sự hiểu biết. |
| Adjective | acquainted | Đã quen biết; quen thuộc với, có kiến thức về. |
| Adjective | unacquainted | Chưa quen biết, không quen thuộc với. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc biết một người, một địa điểm, một chủ đề hoặc một kỹ năng nào đó ở mức độ vừa phải, không nhất thiết phải là chuyên sâu. Nó trang trọng hơn 'know'. Thường dùng để giới thiệu một người với người khác ('Let me acquaint you with...').
Prepositions
'With' là giới từ bắt buộc đi kèm 'acquainted' để chỉ đối tượng mà bạn quen thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well be well acquainted with (quen biết rõ, hiểu biết sâu rộng về)
-
closely be closely acquainted with (quen biết thân thiết, có mối quan hệ gần gũi với)
-
personally be personally acquainted with (quen biết cá nhân, có quan hệ riêng với)
-
become become acquainted with (bắt đầu làm quen với, trở nên quen thuộc với)
-
get get acquainted with (làm quen với, tìm hiểu về)
-
facts be acquainted with the facts (nắm rõ các sự thật, biết rõ sự tình)
-
details be acquainted with the details (biết rõ các chi tiết)
-
truth be acquainted with the truth (biết rõ sự thật)
Idioms
-
get acquainted with someone/something
Làm quen với ai đó/thứ gì đó; tìm hiểu về một cái gì đó.
"It's a good idea to get acquainted with the new software before you start using it for work."
(Bạn nên làm quen với phần mềm mới trước khi bắt đầu dùng nó cho công việc.)
-
make someone acquainted with something
Giới thiệu cho ai đó làm quen với thứ gì đó; thông báo cho ai đó về điều gì đó.
"The manager will make you acquainted with the company's policies."
(Người quản lý sẽ giới thiệu cho bạn làm quen với các chính sách của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be acquainted with
Verb phraseCó kiến thức về ai đó hoặc điều gì đó; quen thuộc với.
"I am not acquainted with his work."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was acquainted with the famous author. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quen biết tác giả nổi tiếng. |
| Phủ định | He told me that he wasn't acquainted with the new software. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quen với phần mềm mới. |
| Nghi vấn | They asked if I was acquainted with anyone at the company. |
Họ hỏi liệu tôi có quen biết ai ở công ty không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be acquainted with the new software next week. |
Cô ấy sẽ được làm quen với phần mềm mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to be acquainted with the project details until the meeting. |
Họ sẽ không được làm quen với các chi tiết dự án cho đến cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to acquaint yourself with the local customs before your trip? |
Bạn sẽ làm quen với các phong tục địa phương trước chuyến đi của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be acquainted with".
