(Top Banner Ad)
be acquainted with
B1
Verb phrase B1 General English

be acquainted with

UK: /əˈkweɪn.tɪd wɪθ/ • US: /əˈkweɪn.tɪd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

quen với biết đến hiểu biết về quen thuộc với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have some knowledge of someone or something; to be familiar with.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức về ai đó hoặc điều gì đó; quen thuộc với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am not acquainted with his work."

    "Tôi không quen thuộc với công việc của anh ấy."

  • "Are you acquainted with the local area?"

    "Bạn có quen thuộc với khu vực địa phương không?"

  • "She is well acquainted with the company's procedures."

    "Cô ấy rất quen thuộc với các quy trình của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquaint Làm cho quen biết, giới thiệu; làm cho ai đó biết về điều gì đó.
Noun acquaintance Người quen; sự quen biết, sự hiểu biết.
Adjective acquainted Đã quen biết; quen thuộc với, có kiến thức về.
Adjective unacquainted Chưa quen biết, không quen thuộc với.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
cognoscere (to know)
Vulgar Latin
*accognitare (to make known)
Old French
acointier (to make known, inform)
Middle English
aqueynten (to acquaint)
Modern English
acquaint (to make familiar)

Nguồn gốc của 'Acquaint'

Từ 'acquaint' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'cognoscere' có nghĩa là 'biết'. Trải qua các giai đoạn ngôn ngữ như tiếng Latinh bình dân, tiếng Pháp cổ, và tiếng Anh trung đại, nó dần mang ý nghĩa 'làm cho ai đó biết về' hoặc 'giới thiệu'. Vì vậy, 'be acquainted with' có nghĩa là 'được làm cho biết về' hoặc 'quen thuộc với'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc biết một người, một địa điểm, một chủ đề hoặc một kỹ năng nào đó ở mức độ vừa phải, không nhất thiết phải là chuyên sâu. Nó trang trọng hơn 'know'. Thường dùng để giới thiệu một người với người khác ('Let me acquaint you with...').

Prepositions

with

'With' là giới từ bắt buộc đi kèm 'acquainted' để chỉ đối tượng mà bạn quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be acquainted with
  • well be well acquainted with
    (quen biết rõ, hiểu biết sâu rộng về)
  • closely be closely acquainted with
    (quen biết thân thiết, có mối quan hệ gần gũi với)
  • personally be personally acquainted with
    (quen biết cá nhân, có quan hệ riêng với)
Verb + acquainted with
  • become become acquainted with
    (bắt đầu làm quen với, trở nên quen thuộc với)
  • get get acquainted with
    (làm quen với, tìm hiểu về)
Knowledge/Information + be acquainted with
  • facts be acquainted with the facts
    (nắm rõ các sự thật, biết rõ sự tình)
  • details be acquainted with the details
    (biết rõ các chi tiết)
  • truth be acquainted with the truth
    (biết rõ sự thật)

Idioms

  • get acquainted with someone/something

    Làm quen với ai đó/thứ gì đó; tìm hiểu về một cái gì đó.

    "It's a good idea to get acquainted with the new software before you start using it for work."

    (Bạn nên làm quen với phần mềm mới trước khi bắt đầu dùng nó cho công việc.)

  • make someone acquainted with something

    Giới thiệu cho ai đó làm quen với thứ gì đó; thông báo cho ai đó về điều gì đó.

    "The manager will make you acquainted with the company's policies."

    (Người quản lý sẽ giới thiệu cho bạn làm quen với các chính sách của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be acquainted with

Verb phrase
Lật mặt

Có kiến thức về ai đó hoặc điều gì đó; quen thuộc với.

"I am not acquainted with his work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was acquainted with the famous author.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quen biết tác giả nổi tiếng.
Phủ định
He told me that he wasn't acquainted with the new software.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quen với phần mềm mới.
Nghi vấn
They asked if I was acquainted with anyone at the company.
Họ hỏi liệu tôi có quen biết ai ở công ty không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be acquainted with the new software next week.
Cô ấy sẽ được làm quen với phần mềm mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to be acquainted with the project details until the meeting.
Họ sẽ không được làm quen với các chi tiết dự án cho đến cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to acquaint yourself with the local customs before your trip?
Bạn sẽ làm quen với các phong tục địa phương trước chuyến đi của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be acquainted with".

Mức độ thân thiết trong quan hệ xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'acquainted' (quen biết) chỉ mối quan hệ ít thân mật hơn 'friend' (bạn bè). Một người quen là người bạn biết, thường là qua một lần gặp gỡ hoặc qua người khác, nhưng không có mối quan hệ cá nhân sâu sắc. Sự phân biệt này nhấn mạnh các cấp độ khác nhau của mối quan hệ xã hội, từ quen biết sơ giao đến bạn bè thân thiết.

Giới thiệu và kết nối

Việc 'được giới thiệu để làm quen với' (to be made acquainted with) thường xảy ra trong bối cảnh xã hội hoặc công việc để tạo ra những kết nối mới. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking), dù là trong kinh doanh hay đời sống cá nhân, và thường đi kèm với việc trao đổi thông tin liên lạc hoặc lời chào hỏi trang trọng.