know of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be aware of the existence or presence of someone or something; to have heard about someone or something.
Vietnamese Meaning
Biết về sự tồn tại hoặc sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó; đã từng nghe nói về ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know of a good restaurant near here."
"Tôi biết có một nhà hàng ngon gần đây."
-
"Do you know of any good doctors in this area?"
"Bạn có biết bác sĩ giỏi nào trong khu vực này không?"
-
"She knows of the company, but she doesn't work there."
"Cô ấy biết về công ty đó, nhưng cô ấy không làm việc ở đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knowledge | Kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | Có kiến thức, am hiểu |
| Adjective | unknowing | Không biết, vô tình |
| Verb | acknowledge | Thừa nhận, công nhận |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'know of' thường được sử dụng khi bạn không có kiến thức sâu sắc về một người hoặc một vật, mà chỉ biết đến sự tồn tại của họ. Nó khác với 'know' (biết), vốn có nghĩa là có kiến thức hoặc kinh nghiệm trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vaguely vaguely know of (Biết lờ mờ về)
-
Slightly slightly know of (Biết sơ qua về)
-
Let let someone know of (Cho ai đó biết về)
-
Want want to know of (Muốn biết về)
-
Those who Those who know of (Những người biết về)
Idioms
-
Better the devil you know than the devil you don't know
Thà chịu đựng cái xấu mình đã biết còn hơn là gặp cái xấu mình chưa biết.
"I don't really like my job, but better the devil you know than the devil you don't know, so I'll stay."
(Tôi không thích công việc của mình lắm, nhưng thà chịu đựng cái xấu mình đã biết còn hơn là gặp cái xấu mình chưa biết, nên tôi sẽ ở lại.)
-
As far as I know
Theo như tôi biết
"As far as I know, he's still working there."
(Theo như tôi biết, anh ấy vẫn đang làm việc ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know of
Verb (Phrasal Verb)Biết về sự tồn tại hoặc sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó; đã từng nghe nói về ai đó hoặc cái gì đó.
"I know of a good restaurant near here."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know of".
