(Top Banner Ad)
know of
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Chung

know of

UK: /nəʊ ɒv/ • US: /noʊ ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

biết về sự tồn tại từng nghe nói về biết đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be aware of the existence or presence of someone or something; to have heard about someone or something.

Vietnamese Meaning

Biết về sự tồn tại hoặc sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó; đã từng nghe nói về ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know of a good restaurant near here."

    "Tôi biết có một nhà hàng ngon gần đây."

  • "Do you know of any good doctors in this area?"

    "Bạn có biết bác sĩ giỏi nào trong khu vực này không?"

  • "She knows of the company, but she doesn't work there."

    "Cô ấy biết về công ty đó, nhưng cô ấy không làm việc ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu
Adjective unknowing Không biết, vô tình
Verb acknowledge Thừa nhận, công nhận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnāwan
Middle English
knawen
English
know

Nguồn gốc của 'Know'

Từ 'know' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*knēaną', có nghĩa là 'nhận ra'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi về hình thức và ý nghĩa trong các ngôn ngữ Germanic trước khi trở thành 'know' mà chúng ta biết ngày nay. Nó mang ý nghĩa gốc gác về sự nhận thức và hiểu biết.

Usage Note

Cụm 'know of' thường được sử dụng khi bạn không có kiến thức sâu sắc về một người hoặc một vật, mà chỉ biết đến sự tồn tại của họ. Nó khác với 'know' (biết), vốn có nghĩa là có kiến thức hoặc kinh nghiệm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + know of
  • Vaguely vaguely know of
    (Biết lờ mờ về)
  • Slightly slightly know of
    (Biết sơ qua về)
Động từ + know of
  • Let let someone know of
    (Cho ai đó biết về)
  • Want want to know of
    (Muốn biết về)
Đại từ + know of
  • Those who Those who know of
    (Những người biết về)

Idioms

  • Better the devil you know than the devil you don't know

    Thà chịu đựng cái xấu mình đã biết còn hơn là gặp cái xấu mình chưa biết.

    "I don't really like my job, but better the devil you know than the devil you don't know, so I'll stay."

    (Tôi không thích công việc của mình lắm, nhưng thà chịu đựng cái xấu mình đã biết còn hơn là gặp cái xấu mình chưa biết, nên tôi sẽ ở lại.)

  • As far as I know

    Theo như tôi biết

    "As far as I know, he's still working there."

    (Theo như tôi biết, anh ấy vẫn đang làm việc ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

know of

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Biết về sự tồn tại hoặc sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó; đã từng nghe nói về ai đó hoặc cái gì đó.

"I know of a good restaurant near here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know of".

Sự tin tưởng và quen thuộc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'know of' ai đó hoặc điều gì đó có thể tạo ra một mức độ tin tưởng ban đầu. Người ta thường cảm thấy thoải mái hơn với những thứ họ đã từng nghe đến, ngay cả khi họ không biết nhiều chi tiết.