be allowed to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have permission to do something.
Vietnamese Meaning
Được phép làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children are not allowed to enter the bar."
"Trẻ em không được phép vào quán bar."
-
"You are not allowed to smoke here."
"Bạn không được phép hút thuốc ở đây."
-
"Students are allowed to use calculators during the exam."
"Học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be allowed to' diễn tả sự cho phép, được quyền làm gì đó. Nó thường mang tính chính thức hơn so với 'can' hoặc 'may'. Nó nhấn mạnh rằng có một quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền cho phép hành động đó diễn ra. So sánh với 'can', 'can' thường diễn tả khả năng hoặc cơ hội, trong khi 'be allowed to' diễn tả sự cho phép chính thức. Ví dụ: 'I can swim' (tôi có khả năng bơi) khác với 'I am allowed to swim in this pool' (tôi được phép bơi trong hồ này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully be fully allowed to do something (được hoàn toàn cho phép làm gì đó)
-
officially be officially allowed to do something (được chính thức cho phép làm gì đó)
-
only be only allowed to do something (chỉ được phép làm gì đó)
-
not not be allowed to do something (không được phép làm gì đó)
-
finally be finally allowed to do something (cuối cùng cũng được phép làm gì đó)
-
Children Children are allowed to... (Trẻ em được phép...)
-
Students Students are allowed to... (Học sinh được phép...)
-
Everyone Everyone is allowed to... (Mọi người đều được phép...)
-
Nobody Nobody is allowed to... (Không ai được phép...)
Idioms
-
be allowed to do as one pleases
được phép làm theo ý mình, muốn làm gì thì làm
"After years of strict rules, she was finally allowed to do as she pleases."
(Sau nhiều năm tuân theo quy tắc nghiêm ngặt, cuối cùng cô ấy cũng được phép làm theo ý mình.)
-
not be allowed to forget something
không được phép quên điều gì (ám chỉ điều đó rất quan trọng, cần ghi nhớ)
"You are not allowed to forget your responsibilities in this project."
(Bạn không được phép quên đi trách nhiệm của mình trong dự án này.)
-
be allowed to speak one's mind
được phép nói lên suy nghĩ, quan điểm của mình một cách tự do
"In a truly democratic society, citizens are allowed to speak their minds without fear."
(Trong một xã hội dân chủ thực sự, công dân được phép nói lên suy nghĩ của mình mà không sợ hãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be allowed to
Cụm động từ (Passive Voice)Được phép làm gì đó.
"Children are not allowed to enter the bar."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is allowed to use the company car for business trips. |
Anh ấy được phép sử dụng xe công ty cho các chuyến công tác. |
| Phủ định | She wasn't allowed to enter the restricted area. |
Cô ấy không được phép vào khu vực hạn chế. |
| Nghi vấn | Are students allowed to use their phones during the exam? |
Học sinh có được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been allowed to stay up late since she finished all her homework. |
Cô ấy đã được phép thức khuya kể từ khi hoàn thành hết bài tập về nhà. |
| Phủ định | They haven't been allowed to use their phones during class this semester. |
Họ đã không được phép sử dụng điện thoại trong lớp học học kỳ này. |
| Nghi vấn | Has he been allowed to drive his parents' car yet? |
Anh ấy đã được phép lái xe hơi của bố mẹ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be allowed to".
