(Top Banner Ad)
be allowed to
A2
Cụm động từ (Passive Voice) A2 Ngôn ngữ học tổng quát

be allowed to

UK: /bi əˈlaʊd tuː/ • US: /bi əˈlaʊd tu/

Nghĩa tiếng Việt

được phép được quyền có quyền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have permission to do something.

Vietnamese Meaning

Được phép làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are not allowed to enter the bar."

    "Trẻ em không được phép vào quán bar."

  • "You are not allowed to smoke here."

    "Bạn không được phép hút thuốc ở đây."

  • "Students are allowed to use calculators during the exam."

    "Học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, thừa nhận
Noun allowance sự cho phép, tiền trợ cấp, khoản tiền được phép chi tiêu
Adjective allowable có thể cho phép, chấp nhận được
Adverb allowably một cách có thể cho phép, hợp lệ

Synonyms

be permitted to (được cho phép)be authorized to (được ủy quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allaudare
Old French
alouer
Middle English
alouen
English
allow

Từ 'Ca Ngợi' Đến 'Cho Phép'

Cụm từ 'be allowed to' sử dụng động từ 'allow', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allaudare', ban đầu mang nghĩa 'ca ngợi' hoặc 'phê duyệt'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('alouer'), nghĩa của nó dần chuyển dịch sang 'cấp phép' hoặc 'cho phép', đặc biệt là việc cho phép làm một điều gì đó hợp pháp hoặc được xã hội chấp nhận. Sự tiến hóa này cho thấy một sự thay đổi thú vị từ việc biểu đạt sự tán thành sang việc cấp quyền hành động.

Usage Note

Cấu trúc 'be allowed to' diễn tả sự cho phép, được quyền làm gì đó. Nó thường mang tính chính thức hơn so với 'can' hoặc 'may'. Nó nhấn mạnh rằng có một quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền cho phép hành động đó diễn ra. So sánh với 'can', 'can' thường diễn tả khả năng hoặc cơ hội, trong khi 'be allowed to' diễn tả sự cho phép chính thức. Ví dụ: 'I can swim' (tôi có khả năng bơi) khác với 'I am allowed to swim in this pool' (tôi được phép bơi trong hồ này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be allowed to
  • fully be fully allowed to do something
    (được hoàn toàn cho phép làm gì đó)
  • officially be officially allowed to do something
    (được chính thức cho phép làm gì đó)
  • only be only allowed to do something
    (chỉ được phép làm gì đó)
  • not not be allowed to do something
    (không được phép làm gì đó)
  • finally be finally allowed to do something
    (cuối cùng cũng được phép làm gì đó)
Subject + be allowed to
  • Children Children are allowed to...
    (Trẻ em được phép...)
  • Students Students are allowed to...
    (Học sinh được phép...)
  • Everyone Everyone is allowed to...
    (Mọi người đều được phép...)
  • Nobody Nobody is allowed to...
    (Không ai được phép...)

Idioms

  • be allowed to do as one pleases

    được phép làm theo ý mình, muốn làm gì thì làm

    "After years of strict rules, she was finally allowed to do as she pleases."

    (Sau nhiều năm tuân theo quy tắc nghiêm ngặt, cuối cùng cô ấy cũng được phép làm theo ý mình.)

  • not be allowed to forget something

    không được phép quên điều gì (ám chỉ điều đó rất quan trọng, cần ghi nhớ)

    "You are not allowed to forget your responsibilities in this project."

    (Bạn không được phép quên đi trách nhiệm của mình trong dự án này.)

  • be allowed to speak one's mind

    được phép nói lên suy nghĩ, quan điểm của mình một cách tự do

    "In a truly democratic society, citizens are allowed to speak their minds without fear."

    (Trong một xã hội dân chủ thực sự, công dân được phép nói lên suy nghĩ của mình mà không sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be allowed to

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Được phép làm gì đó.

"Children are not allowed to enter the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is allowed to use the company car for business trips.
Anh ấy được phép sử dụng xe công ty cho các chuyến công tác.
Phủ định
She wasn't allowed to enter the restricted area.
Cô ấy không được phép vào khu vực hạn chế.
Nghi vấn
Are students allowed to use their phones during the exam?
Học sinh có được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been allowed to stay up late since she finished all her homework.
Cô ấy đã được phép thức khuya kể từ khi hoàn thành hết bài tập về nhà.
Phủ định
They haven't been allowed to use their phones during class this semester.
Họ đã không được phép sử dụng điện thoại trong lớp học học kỳ này.
Nghi vấn
Has he been allowed to drive his parents' car yet?
Anh ấy đã được phép lái xe hơi của bố mẹ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be allowed to".

Quyền và Sự Cho Phép trong Xã Hội

Cụm từ 'be allowed to' thường liên quan chặt chẽ đến các quy tắc, luật pháp và chuẩn mực xã hội quy định điều gì được chấp nhận hoặc cho phép. Ở các nước phương Tây, khái niệm về 'quyền cá nhân' (individual rights) rất mạnh mẽ, và cụm từ này thường được dùng khi nói về quyền công dân, quyền trẻ em, hoặc quyền tự do cá nhân được pháp luật bảo vệ. Ví dụ, một người được 'allowed to vote' (được phép bỏ phiếu) khi đủ tuổi là một quyền hợp pháp cơ bản.

Cân Bằng Giữa Tự Do và Giới Hạn

'Be allowed to' cũng phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa tự do cá nhân (những gì một người được phép làm) và những giới hạn do xã hội, gia đình, hoặc tổ chức đặt ra. Ví dụ, trẻ em có thể được phép chơi (allowed to play) nhưng không được phép ở ngoài quá khuya (not allowed to stay out late). Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả trong những xã hội coi trọng tự do, vẫn luôn có những giới hạn nhất định để đảm bảo trật tự, an toàn và lợi ích chung.