(Top Banner Ad)
be appointed to
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Chung

be appointed to

UK: /əˈpɔɪntɪd/ • US: /əˈpɔɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được bổ nhiệm vào được chỉ định vào được giao phó cho được ủy nhiệm vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be officially chosen for a job or responsibility.

Vietnamese Meaning

Được chính thức chọn cho một công việc hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was appointed to the position of CEO."

    "Cô ấy đã được bổ nhiệm vào vị trí Giám đốc điều hành."

  • "He was appointed to the Supreme Court."

    "Ông ấy đã được bổ nhiệm vào Tòa án Tối cao."

  • "The committee was appointed to investigate the matter."

    "Ủy ban đã được chỉ định để điều tra vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appoint bổ nhiệm, chỉ định
Noun appointment sự bổ nhiệm; chức vụ được bổ nhiệm; cuộc hẹn
Noun appointee người được bổ nhiệm
Adjective appointed được bổ nhiệm, được chỉ định (thường dùng trong cụm 'an appointed time/place')

Synonyms

be assigned to (được giao cho)be designated to (được chỉ định cho)be selected for (được lựa chọn cho)

Antonyms

be dismissed from (bị sa thải khỏi)be removed from (bị loại khỏi)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adpunctare
Old French
apointier
Middle English
apointen
English
appoint

Từ điểm đến sự sắp đặt

Từ 'appoint' (trong 'be appointed to') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adpunctare', nghĩa là 'chỉ vào một điểm' hoặc 'đánh dấu'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'apointier' với nghĩa 'sắp xếp, chuẩn bị, ấn định một điểm', nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại là 'chỉ định, bổ nhiệm' một người vào một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó hàm ý sự chính xác và có chủ đích trong việc lựa chọn và phân công.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như công việc, vị trí trong tổ chức, ủy ban, hoặc hội đồng. Nó nhấn mạnh việc lựa chọn và chỉ định một người cho một vai trò cụ thể, thường dựa trên năng lực và kinh nghiệm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'be appointed' để chỉ vị trí, vai trò hoặc trách nhiệm mà người đó được bổ nhiệm. Ví dụ: be appointed to the board (được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị), be appointed to the committee (được bổ nhiệm vào ủy ban).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be appointed to
  • recently recently be appointed to
    (mới được bổ nhiệm vào)
  • officially officially be appointed to
    (chính thức được bổ nhiệm vào)
  • unanimously unanimously be appointed to
    (được nhất trí bổ nhiệm vào)
  • temporarily temporarily be appointed to
    (được bổ nhiệm tạm thời vào)
be appointed to + Noun (Position/Role)
  • a committee be appointed to a committee
    (được bổ nhiệm vào một ủy ban)
  • the board be appointed to the board
    (được bổ nhiệm vào ban giám đốc/hội đồng quản trị)
  • a senior post be appointed to a senior post
    (được bổ nhiệm vào một vị trí cấp cao)
  • a managerial role be appointed to a managerial role
    (được bổ nhiệm vào một vai trò quản lý)
be appointed to + Verb (Purpose)
  • lead be appointed to lead the project
    (được bổ nhiệm để lãnh đạo dự án)
  • oversee be appointed to oversee the operations
    (được bổ nhiệm để giám sát các hoạt động)
  • represent be appointed to represent the company
    (được bổ nhiệm để đại diện cho công ty)
  • investigate be appointed to investigate the claims
    (được bổ nhiệm để điều tra các khiếu nại)

Idioms

  • be appointed to a position of power

    được bổ nhiệm vào một vị trí có quyền lực

    "She was appointed to a position of power in the government."

    (Cô ấy đã được bổ nhiệm vào một vị trí có quyền lực trong chính phủ.)

  • be appointed to serve

    được bổ nhiệm để phục vụ/làm nhiệm vụ

    "He was appointed to serve on the advisory board for a term of three years."

    (Ông ấy đã được bổ nhiệm để phục vụ trong ban cố vấn với nhiệm kỳ ba năm.)

  • be appointed to succeed someone

    được bổ nhiệm để kế nhiệm ai đó

    "The new director was appointed to succeed the retiring CEO."

    (Giám đốc mới được bổ nhiệm để kế nhiệm CEO sắp nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be appointed to

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được chính thức chọn cho một công việc hoặc trách nhiệm.

"She was appointed to the position of CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he was appointed to the committee!
Ồ, anh ấy đã được bổ nhiệm vào ủy ban!
Phủ định
Well, she wasn't appointed to the position, unfortunately.
Chà, thật không may, cô ấy đã không được bổ nhiệm vào vị trí đó.
Nghi vấn
Hey, was she appointed to the board?
Này, cô ấy có được bổ nhiệm vào hội đồng quản trị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was appointed to the committee, wasn't she?
Cô ấy đã được bổ nhiệm vào ủy ban, phải không?
Phủ định
He wasn't appointed to the team, was he?
Anh ấy đã không được bổ nhiệm vào đội, phải không?
Nghi vấn
They are appointed as leaders, aren't they?
Họ được bổ nhiệm làm lãnh đạo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be appointed to".

Tầm quan trọng của quy trình bổ nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính phủ, tư pháp và các tổ chức lớn, việc bổ nhiệm vào một vị trí không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là một quá trình được xem xét kỹ lưỡng. Nó thường bao gồm các bước như đề cử, thẩm định lý lịch, phỏng vấn và đôi khi cần sự chấp thuận của cơ quan lập pháp hoặc hội đồng. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và chọn đúng người có năng lực, xứng đáng với trọng trách được giao.

Bổ nhiệm chính trị và công trạng

Khái niệm 'be appointed to' thường làm nổi bật sự khác biệt giữa 'bổ nhiệm chính trị' (political appointment) và 'bổ nhiệm dựa trên công trạng' (merit-based appointment). Trong khi bổ nhiệm chính trị có thể dựa trên lòng trung thành, quan hệ cá nhân hoặc sự ủng hộ chính trị, thì bổ nhiệm dựa trên công trạng lại ưu tiên năng lực, kinh nghiệm và thành tích chuyên môn. Sự căng thẳng giữa hai hình thức này là một chủ đề thường xuyên trong các cuộc tranh luận về quản trị tốt và đạo đức công vụ ở nhiều quốc gia phương Tây.