(Top Banner Ad)
be blunt
B2
Tính từ B2 Giao tiếp

be blunt

UK: /blʌnt/ • US: /blʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng thẳng thắn ruột để ngoài da ăn ngay nói thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking in a direct and honest way, even if it is not polite or pleasant.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện một cách trực tiếp và thật thà, ngay cả khi nó không lịch sự hoặc dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To be blunt, I think your idea is terrible."

    "Nói thẳng ra, tôi nghĩ ý tưởng của bạn thật tệ."

  • "She was very blunt with me, telling me that my work was not good enough."

    "Cô ấy đã rất thẳng thắn với tôi, nói với tôi rằng công việc của tôi là không đủ tốt."

  • "He has a reputation for being blunt, but I appreciate his honesty."

    "Anh ấy nổi tiếng là người thẳng thắn, nhưng tôi đánh giá cao sự trung thực của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blunt Thẳng thắn, lỗ mãng (lời nói); cùn (vật).
Adverb bluntly Một cách thẳng thừng.
Noun bluntness Sự thẳng thừng, tính thẳng thắn.
Verb to blunt Làm cho cùn đi, làm giảm (cảm xúc, giác quan).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
blunda
Middle English
blont / blunt
Modern English
be blunt

Từ 'Buồn ngủ' đến 'Thẳng thắn'

Từ 'blunt' có một nguồn gốc khá thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'blunda' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'nhắm mắt' hoặc 'ngủ gật'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả một người chậm chạp, lờ đờ như đang buồn ngủ. Sau đó, ý nghĩa này được chuyển sang để chỉ một vật gì đó không sắc bén, bị 'cùn' (ví dụ: a blunt knife). Cuối cùng, vào khoảng thế kỷ 16, nó được dùng để miêu tả lời nói thiếu đi sự sắc sảo, tinh tế - tức là 'thẳng thừng', 'nói thẳng không vòng vo'.

Usage Note

Tính từ 'blunt' miêu tả cách giao tiếp thẳng thắn, không vòng vo, và có thể gây khó chịu cho người nghe. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'frank' (thẳng thắn) vốn được đánh giá cao về sự trung thực, 'blunt' có thể bị xem là thiếu tế nhị. 'Candid' cũng có nghĩa là thẳng thắn nhưng thường liên quan đến việc đưa ra ý kiến cá nhân một cách trung thực. Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng đến người nghe. 'Blunt' thường tập trung vào sự thiếu tinh tế, trong khi 'frank' và 'candid' tập trung vào sự trung thực.

Prepositions

about with

Khi dùng 'blunt about', nó có nghĩa là thẳng thắn về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was blunt about the company's financial problems.' (Anh ta đã thẳng thắn về các vấn đề tài chính của công ty.)
Khi dùng 'blunt with', nó có nghĩa là thẳng thắn với một người cụ thể. Ví dụ: 'She was blunt with her boss about her workload.' (Cô ấy đã thẳng thắn với sếp về khối lượng công việc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be blunt
  • perfectly blunt
    (hoàn toàn thẳng thắn)
  • brutally blunt
    (thẳng thừng một cách tàn nhẫn)
  • painfully blunt
    (thẳng thắn đến mức đau lòng)
  • refreshingly blunt
    (thẳng thắn một cách sảng khoái (vì khác với sự giả tạo thông thường))
Permission/Introduction + be blunt
  • Let me be blunt.
    (Để tôi nói thẳng nhé.)
  • If I may be blunt...
    (Nếu tôi có thể nói thẳng thì...)
  • To be blunt...
    (Thẳng thắn mà nói thì...)
  • Sorry to be blunt, but...
    (Xin lỗi vì phải nói thẳng, nhưng...)

Idioms

  • To put it bluntly

    Dùng để giới thiệu một ý kiến thẳng thắn, thường là không dễ nghe. Tương đương với 'Nói thẳng ra thì...'

    "To put it bluntly, your work isn't good enough."

    (Nói thẳng ra thì, công việc của bạn chưa đủ tốt.)

  • The blunt truth

    Sự thật phũ phàng, sự thật trần trụi không che đậy hay giảm nhẹ.

    "Someone has to tell him the blunt truth about his chances of success."

    (Ai đó phải cho anh ta biết sự thật phũ phàng về cơ hội thành công của anh ta.)

  • A blunt instrument

    Một phương pháp hoặc công cụ thô sơ, thiếu tinh tế nhưng được dùng để giải quyết vấn đề. Thường mang ý nghĩa là giải pháp này quá mạnh tay và có thể gây ra những hậu quả không mong muốn.

    "Tax increases are often a blunt instrument for controlling the economy."

    (Tăng thuế thường là một công cụ thô sơ để kiểm soát nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be blunt

Tính từ
Lật mặt

Nói chuyện một cách trực tiếp và thật thà, ngay cả khi nó không lịch sự hoặc dễ chịu.

"To be blunt, I think your idea is terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was blunt about his opinion yesterday.
Anh ấy đã thẳng thắn về ý kiến của mình ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't blunt with her feedback because she didn't want to hurt his feelings.
Cô ấy đã không quá thẳng thắn với những phản hồi của mình vì cô ấy không muốn làm tổn thương anh ấy.
Nghi vấn
Was he being blunt or just honest?
Anh ấy đã quá thẳng thắn hay chỉ trung thực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be blunt".

Thẳng thắn (Directness) vs. Giữ thể diện (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc 'be blunt' (nói thẳng) thường được coi là biểu hiện của sự trung thực, hiệu quả và tôn trọng thời gian của người khác. Tuy nhiên, điều này có thể gây sốc văn hóa với những người đến từ các nền văn hóa coi trọng sự hòa hợp và 'giữ thể diện', nơi mà việc giao tiếp gián tiếp được ưu tiên để tránh làm mất lòng người khác. Chìa khóa là hiểu được khi nào sự thẳng thắn được đánh giá cao và khi nào nó bị coi là thô lỗ.

Sự khác biệt giữa 'Blunt' và 'Rude'

Có một ranh giới mong manh giữa 'blunt' (thẳng thắn) và 'rude' (thô lỗ). 'Being blunt' nghĩa là bạn nói sự thật một cách trực tiếp, không vòng vo, nhưng mục đích thường là để giúp đỡ hoặc làm rõ vấn đề. Ngược lại, 'being rude' thường bao hàm ý định làm tổn thương hoặc thiếu tôn trọng người khác. Ví dụ, một người bạn nói 'To be blunt, that dress doesn't suit you' (Nói thẳng nhé, cái váy đó không hợp với bạn đâu) có thể là đang cố gắng giúp bạn. Nhưng nếu họ nói 'You look terrible in that dress' (Bạn trông thật kinh khủng trong cái váy đó) thì đó là thô lỗ.