(Top Banner Ad)
be taken by surprise
B1
Cụm động từ (Idiom) B1 Chung

be taken by surprise

UK: /bi ˈteɪkən baɪ sərˈpraɪz/ • US: /bi ˈteɪkən baɪ sərˈpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bị bất ngờ bị đánh úp bị làm cho bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be surprised or shocked by something unexpected.

Vietnamese Meaning

Bị bất ngờ, ngạc nhiên hoặc sốc bởi điều gì đó không lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was completely taken by surprise when they threw me a birthday party."

    "Tôi hoàn toàn bất ngờ khi họ tổ chức tiệc sinh nhật cho tôi."

  • "The army was taken by surprise and quickly defeated."

    "Quân đội bị tấn công bất ngờ và nhanh chóng bị đánh bại."

  • "She was taken by surprise at the news of his resignation."

    "Cô ấy đã rất bất ngờ trước tin anh ấy từ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surprise làm ai đó ngạc nhiên
Noun surprise sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Adjective surprising gây ngạc nhiên, đáng ngạc nhiên (dùng cho vật/việc)
Adjective surprised bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên (dùng cho người)
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European Root
*deh₁g- (to touch) -> Proto-Germanic *tēkaną -> Old Norse 'taka' -> English 'take'
Latin Root
prehendere (to seize) -> Old French 'surprendre' (to overtake) -> English 'surprise'
Modern English Phrase
The passive construction 'be taken by surprise' became common, combining the idea of being 'seized' (surprise) with being 'captured' (taken).

Bị 'Tóm Gọn' Bất Ngờ

Từ 'surprise' (ngạc nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surprendre', nghĩa là 'chiếm lấy' hoặc 'đánh úp'. Ban đầu, nó được dùng trong quân sự để mô tả một cuộc tấn công bất ngờ nhằm bắt giữ kẻ thù khi họ không phòng bị. Vì vậy, khi bạn 'are taken by surprise', theo nghĩa đen, bạn giống như bị 'tóm gọn' vào lúc không ngờ tới nhất.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái bị động, khi ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn bất ngờ. Thường dùng để chỉ cảm giác bối rối hoặc choáng váng do một sự kiện xảy ra quá nhanh hoặc không dự đoán được. Khác với 'be surprised', 'be taken by surprise' nhấn mạnh hơn vào yếu tố bất ngờ và bị động.

Prepositions

by

'by' ở đây chỉ tác nhân gây ra sự bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be taken by surprise
  • completely be taken by surprise
    (hoàn toàn bị bất ngờ)
  • utterly be taken by surprise
    (cực kỳ, vô cùng bất ngờ)
  • somewhat be taken by surprise
    (hơi bị bất ngờ)
  • rather be taken by surprise
    (khá là bất ngờ)
Noun (Subject) + be taken by surprise
  • Everyone was taken by surprise
    (Mọi người đều bị bất ngờ)
  • The world was taken by surprise
    (Cả thế giới đã bị bất ngờ)
  • Even the experts were taken by surprise
    (Ngay cả các chuyên gia cũng bị bất ngờ)

Idioms

  • To be taken by surprise, to say the least.

    Dùng để nhấn mạnh rằng mức độ bất ngờ là rất lớn, 'bất ngờ' là còn nói giảm nói tránh.

    "When she announced she was moving to Japan, we were taken by surprise, to say the least."

    (Khi cô ấy thông báo sẽ chuyển đến Nhật, chúng tôi phải nói là đã cực kỳ bất ngờ.)

  • Don't be taken by surprise if...

    Một cấu trúc dùng để cảnh báo ai đó về một khả năng có thể xảy ra để họ không bị sốc.

    "Don't be taken by surprise if he doesn't call you back; he's very busy this week."

    (Đừng ngạc nhiên nếu anh ấy không gọi lại cho bạn; tuần này anh ấy bận lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be taken by surprise

Cụm động từ (Idiom)
Lật mặt

Bị bất ngờ, ngạc nhiên hoặc sốc bởi điều gì đó không lường trước được.

"I was completely taken by surprise when they threw me a birthday party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken by surprise".

Surprise Parties (Tiệc Bất Ngờ)

Ở các nước phương Tây, một truyền thống phổ biến là tổ chức 'tiệc bất ngờ' cho sinh nhật hoặc dịp đặc biệt. Bạn bè và gia đình sẽ bí mật tụ tập và reo hò khi nhân vật chính bước vào. Mục tiêu là để thấy họ 'bị bất ngờ' (be taken by surprise) một cách vui vẻ.

April Fools' Day (Ngày Cá Tháng Tư)

Vào ngày 1 tháng 4 hàng năm, người dân ở nhiều quốc gia chơi những trò đùa vô hại để lừa nhau. Mục đích là để 'khiến ai đó bất ngờ' (take someone by surprise) bằng một trò tinh quái. Nạn nhân của trò đùa được gọi là 'April fool' (kẻ ngốc tháng Tư).