be taken by surprise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be surprised or shocked by something unexpected.
Vietnamese Meaning
Bị bất ngờ, ngạc nhiên hoặc sốc bởi điều gì đó không lường trước được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was completely taken by surprise when they threw me a birthday party."
"Tôi hoàn toàn bất ngờ khi họ tổ chức tiệc sinh nhật cho tôi."
-
"The army was taken by surprise and quickly defeated."
"Quân đội bị tấn công bất ngờ và nhanh chóng bị đánh bại."
-
"She was taken by surprise at the news of his resignation."
"Cô ấy đã rất bất ngờ trước tin anh ấy từ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surprise | làm ai đó ngạc nhiên |
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên, điều bất ngờ |
| Adjective | surprising | gây ngạc nhiên, đáng ngạc nhiên (dùng cho vật/việc) |
| Adjective | surprised | bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên (dùng cho người) |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái bị động, khi ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn bất ngờ. Thường dùng để chỉ cảm giác bối rối hoặc choáng váng do một sự kiện xảy ra quá nhanh hoặc không dự đoán được. Khác với 'be surprised', 'be taken by surprise' nhấn mạnh hơn vào yếu tố bất ngờ và bị động.
Prepositions
'by' ở đây chỉ tác nhân gây ra sự bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be taken by surprise (hoàn toàn bị bất ngờ)
-
utterly be taken by surprise (cực kỳ, vô cùng bất ngờ)
-
somewhat be taken by surprise (hơi bị bất ngờ)
-
rather be taken by surprise (khá là bất ngờ)
-
Everyone was taken by surprise (Mọi người đều bị bất ngờ)
-
The world was taken by surprise (Cả thế giới đã bị bất ngờ)
-
Even the experts were taken by surprise (Ngay cả các chuyên gia cũng bị bất ngờ)
Idioms
-
To be taken by surprise, to say the least.
Dùng để nhấn mạnh rằng mức độ bất ngờ là rất lớn, 'bất ngờ' là còn nói giảm nói tránh.
"When she announced she was moving to Japan, we were taken by surprise, to say the least."
(Khi cô ấy thông báo sẽ chuyển đến Nhật, chúng tôi phải nói là đã cực kỳ bất ngờ.)
-
Don't be taken by surprise if...
Một cấu trúc dùng để cảnh báo ai đó về một khả năng có thể xảy ra để họ không bị sốc.
"Don't be taken by surprise if he doesn't call you back; he's very busy this week."
(Đừng ngạc nhiên nếu anh ấy không gọi lại cho bạn; tuần này anh ấy bận lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be taken by surprise
Cụm động từ (Idiom)Bị bất ngờ, ngạc nhiên hoặc sốc bởi điều gì đó không lường trước được.
"I was completely taken by surprise when they threw me a birthday party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken by surprise".
