(Top Banner Ad)
be forewarned
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung

be forewarned

UK: /biː fɔːˈwɔːnd/ • US: /biː fɔːrˈwɔːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

được báo trước được cảnh báo trước biết trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be told about something before it happens.

Vietnamese Meaning

Được cảnh báo trước về điều gì đó sắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be forewarned that the road ahead is very bumpy."

    "Hãy cảnh báo trước rằng con đường phía trước rất gập ghềnh."

  • "Be forewarned: this software may contain bugs."

    "Hãy được cảnh báo trước: phần mềm này có thể chứa lỗi."

  • "You have been forewarned about the risks involved."

    "Bạn đã được cảnh báo trước về những rủi ro liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forewarn Cảnh báo trước, báo trước
Noun forewarning Lời cảnh báo trước, điềm báo trước, sự báo trước
Verb warn Cảnh báo
Noun warning Lời cảnh báo, sự cảnh báo
Adjective unwarned Không được báo trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura (before) + *warnōną (to warn)
Old English
fore- + warnian
Middle English
forewarnen
Modern English
forewarn

Nguồn gốc 'Trong Suốt'

Từ 'forewarn' là một từ ghép rất trực quan trong tiếng Anh. Tiền tố 'fore-' có nghĩa là 'trước' (giống như trong 'forecast' - dự báo), và động từ 'warn' có nghĩa là 'cảnh báo'. Vì vậy, 'forewarn' có nghĩa đen là 'cảnh báo trước'. Cụm từ 'be forewarned' là dạng bị động, dùng để nhấn mạnh một cách trang trọng rằng một người nên nhận thức được một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn sắp xảy ra.

Usage Note

Cụm từ 'be forewarned' thường được sử dụng như một lời cảnh báo hoặc một sự chuẩn bị cho những điều không may có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết trước thông tin để có thể đối phó tốt hơn với tình huống. Cụm từ này thường đi kèm với một mệnh đề 'that' hoặc 'of' để chỉ rõ điều gì đang được cảnh báo.

Prepositions

of that

'- be forewarned of something': Cảnh báo về điều gì đó cụ thể.
- be forewarned that...': Cảnh báo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Preceding Words
  • You should be forewarned that the exam is extremely difficult.
    (Bạn nên được báo trước rằng bài kiểm tra này cực kỳ khó.)
  • Let the reader be forewarned that this book contains graphic content.
    (Xin độc giả hãy biết trước rằng cuốn sách này chứa nội dung bạo lực.)
  • But be forewarned, the journey is long and arduous.
    (Nhưng hãy coi chừng, cuộc hành trình rất dài và gian khổ.)
Common Following Prepositions/Conjunctions
  • that Be forewarned that the tickets sell out quickly.
    (Hãy biết trước rằng vé bán hết rất nhanh.)
  • about Be forewarned about the potential side effects.
    (Hãy được cảnh báo trước về các tác dụng phụ tiềm tàng.)
  • of Be forewarned of the dangers of swimming in this river.
    (Hãy được cảnh báo trước về những nguy hiểm khi bơi ở con sông này.)

Idioms

  • Forewarned is forearmed.

    Biết trước là có chuẩn bị trước. (Tương đương: 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh' hoặc 'Cẩn tắc vô áy náy').

    "The weather report mentioned a possible storm, and forewarned is forearmed, so I brought an umbrella."

    (Dự báo thời tiết nói có thể có bão, và biết trước để chuẩn bị thì hơn, nên tôi đã mang theo ô.)

  • Let the buyer be forewarned.

    Người mua hãy tự cảnh giác. (Một biến thể của nguyên tắc pháp lý Latin 'Caveat emptor', có nghĩa là người mua phải tự chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa).

    "The vintage car is sold as-is, with no refunds. Let the buyer be forewarned."

    (Chiếc xe cổ này được bán theo hiện trạng, không hoàn tiền. Người mua hãy tự xem xét cho kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be forewarned

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Được cảnh báo trước về điều gì đó sắp xảy ra.

"Be forewarned that the road ahead is very bumpy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate being forewarned about the potential dangers.
Tôi đánh giá cao việc được cảnh báo trước về những nguy hiểm tiềm ẩn.
Phủ định
He dislikes being forewarned because he prefers surprises.
Anh ấy không thích bị cảnh báo trước vì anh ấy thích những điều bất ngờ.
Nghi vấn
Do you mind being forewarned about the upcoming changes?
Bạn có phiền khi được báo trước về những thay đổi sắp tới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guide forewarned us about the dangers of the mountain.
Người hướng dẫn đã cảnh báo trước cho chúng tôi về những nguy hiểm của ngọn núi.
Phủ định
I didn't forewarn him about the surprise party.
Tôi đã không báo trước cho anh ấy về bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Did you forewarn her about the consequences?
Bạn đã cảnh báo trước cho cô ấy về những hậu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forewarned".

Cảnh báo trong Văn học & Thần thoại

Trong văn hóa phương Tây, các lời cảnh báo ('forewarnings') là một yếu tố quan trọng trong nhiều câu chuyện. Từ những lời sấm truyền của các nhà tiên tri Hy Lạp cổ đại đến lời cảnh báo của ba mụ phù thủy trong vở kịch 'Macbeth' của Shakespeare, việc 'được báo trước' thường báo hiệu một định mệnh không thể tránh khỏi hoặc một thử thách lớn lao cho nhân vật chính.

Nguyên tắc 'Caveat Emptor'

Cụm từ 'Let the buyer be forewarned' (Người mua hãy tự cảnh giác) liên quan chặt chẽ đến nguyên tắc pháp lý La-tinh 'Caveat Emptor'. Theo truyền thống, đây là nguyên tắc cho rằng người mua phải tự chịu trách nhiệm kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng hàng hóa trước khi mua. Mặc dù luật bảo vệ người tiêu dùng hiện đại đã thay đổi điều này, tinh thần cẩn trọng và tìm hiểu thông tin trước khi ra quyết định vẫn là một giá trị quan trọng.