be forewarned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be told about something before it happens.
Vietnamese Meaning
Được cảnh báo trước về điều gì đó sắp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be forewarned that the road ahead is very bumpy."
"Hãy cảnh báo trước rằng con đường phía trước rất gập ghềnh."
-
"Be forewarned: this software may contain bugs."
"Hãy được cảnh báo trước: phần mềm này có thể chứa lỗi."
-
"You have been forewarned about the risks involved."
"Bạn đã được cảnh báo trước về những rủi ro liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forewarn | Cảnh báo trước, báo trước |
| Noun | forewarning | Lời cảnh báo trước, điềm báo trước, sự báo trước |
| Verb | warn | Cảnh báo |
| Noun | warning | Lời cảnh báo, sự cảnh báo |
| Adjective | unwarned | Không được báo trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be forewarned' thường được sử dụng như một lời cảnh báo hoặc một sự chuẩn bị cho những điều không may có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết trước thông tin để có thể đối phó tốt hơn với tình huống. Cụm từ này thường đi kèm với một mệnh đề 'that' hoặc 'of' để chỉ rõ điều gì đang được cảnh báo.
Prepositions
'- be forewarned of something': Cảnh báo về điều gì đó cụ thể.
- be forewarned that...': Cảnh báo rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You should be forewarned that the exam is extremely difficult. (Bạn nên được báo trước rằng bài kiểm tra này cực kỳ khó.)
-
Let the reader be forewarned that this book contains graphic content. (Xin độc giả hãy biết trước rằng cuốn sách này chứa nội dung bạo lực.)
-
But be forewarned, the journey is long and arduous. (Nhưng hãy coi chừng, cuộc hành trình rất dài và gian khổ.)
-
that Be forewarned that the tickets sell out quickly. (Hãy biết trước rằng vé bán hết rất nhanh.)
-
about Be forewarned about the potential side effects. (Hãy được cảnh báo trước về các tác dụng phụ tiềm tàng.)
-
of Be forewarned of the dangers of swimming in this river. (Hãy được cảnh báo trước về những nguy hiểm khi bơi ở con sông này.)
Idioms
-
Forewarned is forearmed.
Biết trước là có chuẩn bị trước. (Tương đương: 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh' hoặc 'Cẩn tắc vô áy náy').
"The weather report mentioned a possible storm, and forewarned is forearmed, so I brought an umbrella."
(Dự báo thời tiết nói có thể có bão, và biết trước để chuẩn bị thì hơn, nên tôi đã mang theo ô.)
-
Let the buyer be forewarned.
Người mua hãy tự cảnh giác. (Một biến thể của nguyên tắc pháp lý Latin 'Caveat emptor', có nghĩa là người mua phải tự chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa).
"The vintage car is sold as-is, with no refunds. Let the buyer be forewarned."
(Chiếc xe cổ này được bán theo hiện trạng, không hoàn tiền. Người mua hãy tự xem xét cho kỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be forewarned
Thành ngữ (Idiom)Được cảnh báo trước về điều gì đó sắp xảy ra.
"Be forewarned that the road ahead is very bumpy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate being forewarned about the potential dangers. |
Tôi đánh giá cao việc được cảnh báo trước về những nguy hiểm tiềm ẩn. |
| Phủ định | He dislikes being forewarned because he prefers surprises. |
Anh ấy không thích bị cảnh báo trước vì anh ấy thích những điều bất ngờ. |
| Nghi vấn | Do you mind being forewarned about the upcoming changes? |
Bạn có phiền khi được báo trước về những thay đổi sắp tới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guide forewarned us about the dangers of the mountain. |
Người hướng dẫn đã cảnh báo trước cho chúng tôi về những nguy hiểm của ngọn núi. |
| Phủ định | I didn't forewarn him about the surprise party. |
Tôi đã không báo trước cho anh ấy về bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Did you forewarn her about the consequences? |
Bạn đã cảnh báo trước cho cô ấy về những hậu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forewarned".
