(Top Banner Ad)
be clever to
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

be clever to

Nghĩa tiếng Việt

thông minh khi khôn ngoan khi biết cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be intelligent or resourceful enough to do something.

Vietnamese Meaning

Đủ thông minh hoặc khéo léo để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was clever to invest in that company early on."

    "Anh ấy đã rất thông minh khi đầu tư vào công ty đó từ sớm."

  • "It was very clever of you to figure out the problem so quickly."

    "Bạn thật thông minh khi giải quyết vấn đề nhanh như vậy."

  • "She was clever to avoid the traffic jam by taking a different route."

    "Cô ấy đã thông minh khi tránh được tắc đường bằng cách đi một con đường khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clever khéo léo, thông minh, lanh lợi
Adverb cleverly một cách khéo léo, một cách thông minh
Noun cleverness sự khéo léo, sự thông minh, sự lanh lợi

Synonyms

be smart enough to (đủ thông minh để)be wise enough to (đủ khôn ngoan để)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (dialectal origins)
cliffer / cliver
Late 16th Century English
clever
Modern English
clever

Nguồn gốc của 'Clever' và cấu trúc 'Be clever to'

Từ 'clever' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 và có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các phương ngữ tiếng Anh cổ, liên quan đến các từ như 'cliffer' hoặc 'cliver', mang ý nghĩa 'leo trèo khéo léo' hoặc 'linh hoạt, tháo vát'. Ban đầu, 'clever' thường chỉ sự khéo léo trong hành động, sau này mở rộng nghĩa sang sự thông minh, nhanh trí. Cấu trúc 'be clever to' là một cách dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả rằng ai đó thông minh hoặc khéo léo khi làm một việc gì đó, hoặc một hành động cụ thể là thông minh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động thông minh, khéo léo để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. 'Clever' nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ nhanh nhạy và sáng tạo. Cấu trúc này thường mang sắc thái tán thưởng hoặc đôi khi mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'clever' chỉ mục đích hoặc hành động mà sự thông minh hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'clever'
  • really really be clever to
    (thực sự thông minh/khéo léo khi làm gì)
  • quite quite be clever to
    (khá thông minh/khéo léo khi làm gì)
  • extremely extremely be clever to
    (vô cùng thông minh/khéo léo khi làm gì)
Động từ thường đi sau 'be clever to'
  • find be clever to find a solution
    (thông minh tìm ra giải pháp)
  • avoid be clever to avoid a trap
    (khéo léo tránh một cái bẫy)
  • negotiate be clever to negotiate a good deal
    (thông minh đàm phán một thỏa thuận tốt)
  • solve be clever to solve a complex problem
    (thông minh giải quyết một vấn đề phức tạp)
Cấu trúc với chủ ngữ 'It'
  • It would It would be clever to invest now
    (Sẽ là thông minh/khôn ngoan nếu đầu tư ngay bây giờ)
  • It was It was clever to choose that path
    (Thật thông minh/khôn khéo khi chọn con đường đó)

Idioms

  • It would be clever to...

    Sẽ là một hành động khéo léo/thông minh nếu...

    "It would be clever to save some money for a rainy day."

    (Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm một ít tiền phòng khi cần.)

  • (Someone) was clever to...

    (Ai đó) đã thông minh/khéo léo khi...

    "She was clever to spot the mistake so quickly."

    (Cô ấy đã rất thông minh khi phát hiện ra lỗi sai nhanh như vậy.)

  • You have to be clever to...

    Bạn phải thực sự thông minh/khéo léo để... (ám chỉ sự khó khăn/yêu cầu)

    "You have to be clever to understand quantum physics."

    (Bạn phải thực sự thông minh để hiểu vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be clever to

Cụm động từ
Lật mặt

Đủ thông minh hoặc khéo léo để làm điều gì đó.

"He was clever to invest in that company early on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is clever to avoid that mistake.
Cô ấy thông minh khi tránh được lỗi đó.
Phủ định
They aren't clever to believe everything they read online.
Họ không đủ thông minh để tin mọi thứ họ đọc trên mạng.
Nghi vấn
Is he clever to have invested in that company?
Anh ấy có đủ thông minh khi đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be clever to".

Giá trị của sự nhanh trí và tháo vát

Trong văn hóa phương Tây, sự 'cleverness' (thông minh, khéo léo) thường được đánh giá cao, đặc biệt là trong các tình huống đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng, tư duy chiến lược, hoặc thích nghi linh hoạt. Nó thể hiện khả năng vượt qua thử thách bằng trí óc và sự sáng tạo.

Sự phân biệt giữa 'clever' và 'intelligent/wise'

Trong tiếng Anh, 'clever' thường chỉ sự nhanh trí, khéo léo trong suy nghĩ hoặc hành động, đôi khi có thể mang một chút ý nghĩa của sự ranh mãnh hoặc tinh quái. Nó khác với 'intelligent' (trí thông minh tổng quát, khả năng học hỏi và hiểu biết sâu rộng) hoặc 'wise' (sự khôn ngoan, hiểu biết sâu sắc từ kinh nghiệm và sự suy ngẫm).