(Top Banner Ad)
CLEVER
B1
adjective B1 Tổng quát

CLEVER

UK: /ˈklevər/ • US: /ˈklɛvər/

Nghĩa tiếng Việt

thông minh nhanh trí khôn ngoan lanh lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

quick to understand, learn, and devise or apply ideas; intelligent.

Vietnamese Meaning

nhanh trí, thông minh, lanh lợi, khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a clever student who always gets good grades."

    "Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao."

  • "He is a clever politician."

    "Anh ta là một chính trị gia khôn ngoan."

  • "That was a clever move."

    "Đó là một nước đi thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clever thông minh, lanh lợi, khéo léo
Adverb cleverly một cách thông minh, một cách khéo léo
Noun cleverness sự thông minh, sự khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clever
Old English
clifer
Proto-Germanic
*klibr-

Nguồn Gốc Của Sự Thông Minh

Từ 'clever' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clifer', có nghĩa là 'móng vuốt' hoặc 'bàn tay'. Ban đầu, nó ám chỉ sự khéo léo trong việc sử dụng tay. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm sự thông minh và lanh lợi trong suy nghĩ. Thật thú vị khi một từ liên quan đến kỹ năng tay lại trở thành một từ mô tả trí tuệ!

Usage Note

Từ 'clever' thường dùng để chỉ khả năng học hỏi và hiểu biết nhanh chóng, cũng như khả năng sử dụng trí thông minh để giải quyết vấn đề. 'Clever' mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự khéo léo, thậm chí là xảo quyệt trong một số ngữ cảnh. So sánh với 'intelligent': 'Intelligent' thiên về trí thông minh tổng quát và khả năng suy luận, còn 'clever' nhấn mạnh khả năng ứng biến và giải quyết vấn đề một cách nhanh nhạy. 'Smart' là một từ đồng nghĩa gần gũi, thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

at with

clever at (doing something): giỏi, khéo léo trong việc gì đó. Ví dụ: She's very clever at solving puzzles.
clever with (something): khéo léo khi sử dụng cái gì đó. Ví dụ: He's clever with his hands.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CLEVER
  • very CLEVER
    (rất thông minh)
  • incredibly CLEVER
    (vô cùng thông minh)
  • quite CLEVER
    (khá thông minh)
Verb + CLEVER
  • be CLEVER
    (thông minh)
  • think CLEVER
    (nghĩ là thông minh)
  • act CLEVER
    (cư xử thông minh)
CLEVER + Noun
  • CLEVER idea
    (ý tưởng thông minh)
  • CLEVER plan
    (kế hoạch thông minh)
  • CLEVER person
    (người thông minh)

Idioms

  • Too clever by half

    Quá thông minh, khôn lỏi (thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người tỏ ra thông minh nhưng thực chất gây rắc rối hoặc khó chịu)

    "He was too clever by half, always trying to outsmart everyone."

    (Anh ta quá khôn lỏi, luôn cố gắng tỏ ra thông minh hơn người khác.)

  • A clever clogs

    Một người thông minh, giỏi giang (thường được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai)

    "Oh, look at him, he thinks he's a clever clogs."

    (Ồ, nhìn anh ta kìa, anh ta nghĩ mình là người thông minh lắm đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

CLEVER

adjective
Lật mặt

nhanh trí, thông minh, lanh lợi, khéo léo.

"She is a clever student who always gets good grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been cleverly planning her surprise party for weeks.
Cô ấy đã lên kế hoạch một cách khéo léo cho bữa tiệc bất ngờ của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
He hadn't been cleverly hiding the evidence; it was quite obvious.
Anh ấy đã không giấu giếm bằng chứng một cách khéo léo; nó khá là hiển nhiên.
Nghi vấn
Had they been cleverly manipulating the situation to their advantage?
Có phải họ đã khéo léo thao túng tình hình để có lợi cho họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been cleverly avoiding the question all day.
Cô ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi cả ngày.
Phủ định
They haven't been acting cleverly; their plan is obvious.
Họ đã không hành động một cách khôn ngoan; kế hoạch của họ quá lộ liễu.
Nghi vấn
Has he been cleverly manipulating the situation to his advantage?
Có phải anh ta đã khéo léo thao túng tình hình để có lợi cho mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CLEVER".

Giá Trị Của Sự Thông Minh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thông minh được đánh giá cao và được xem là một phẩm chất quan trọng để thành công trong học tập, công việc và cuộc sống. Tuy nhiên, sự thông minh cũng cần đi kèm với sự khiêm tốn và đạo đức để tránh trở nên kiêu ngạo hoặc lợi dụng người khác.

Thông Minh và Sáng Tạo

Sự thông minh thường đi đôi với sự sáng tạo. Người thông minh có khả năng suy nghĩ sáng tạo, tìm ra những giải pháp mới cho các vấn đề và tạo ra những điều mới mẻ. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và nghệ thuật.