be foolish to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act unwisely or imprudently by doing something.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách thiếu khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng khi làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be foolish to invest all your money in one risky stock."
"Sẽ thật dại dột nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu rủi ro."
-
"You'd be foolish to trust him after what he did."
"Bạn sẽ thật dại dột nếu tin anh ta sau những gì anh ta đã làm."
-
"It would be foolish to go out in this weather without a coat."
"Sẽ thật dại dột nếu ra ngoài thời tiết này mà không có áo khoác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm này thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể mà người nói cho là dại dột. Nó nhấn mạnh việc đưa ra một quyết định tồi tệ hoặc hành động một cách thiếu suy nghĩ. Nó thường mang sắc thái cảnh báo hoặc phê phán.
Prepositions
Giới từ 'to' nối 'foolish' với động từ nguyên thể (infinitive) chỉ hành động cụ thể được coi là dại dột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be foolish to ignore the advice. (sẽ là cực kỳ ngu ngốc khi phớt lờ lời khuyên đó.)
-
extremely be foolish to underestimate the opponent. (sẽ là vô cùng dại dột khi đánh giá thấp đối thủ.)
-
simply be foolish to spend all your savings. (sẽ đơn giản là một sự ngu ngốc khi tiêu hết tiền tiết kiệm.)
-
You would be foolish to turn down that job offer. (Bạn sẽ thật dại dột nếu từ chối lời mời làm việc đó.)
-
One would be foolish to think success comes without effort. (Người ta sẽ thật ngốc khi nghĩ rằng thành công đến mà không cần nỗ lực.)
-
It would be foolish to drive in this storm. (Sẽ thật là dại dột khi lái xe trong cơn bão này.)
Idioms
-
You'd be foolish not to do something
Bạn sẽ thật dại dột nếu không làm gì đó (dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ).
"The tickets are half-price this week. You'd be foolish not to go."
(Vé giảm giá một nửa trong tuần này. Bạn sẽ thật dại dột nếu không đi xem.)
-
It would be the height of folly to do something
Sẽ là đỉnh cao của sự dại dột/ngu ngốc khi làm gì đó (cách nói trang trọng và nhấn mạnh).
"It would be the height of folly to invest in a company without any research."
(Sẽ là đỉnh cao của sự dại dột khi đầu tư vào một công ty mà không tìm hiểu gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be foolish to
Cụm động từHành động một cách thiếu khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng khi làm điều gì đó.
"It would be foolish to invest all your money in one risky stock."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a man who would be foolish to ignore the warning signs. |
Anh ấy là một người đàn ông, người sẽ thật ngốc nghếch nếu phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo. |
| Phủ định | The company, which would not be foolish to invest in new technologies, remains competitive. |
Công ty, công ty sẽ không ngốc nghếch khi đầu tư vào các công nghệ mới, vẫn duy trì tính cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is she the student who would be foolish to reject the scholarship offer? |
Có phải cô ấy là sinh viên người mà sẽ thật ngốc nghếch nếu từ chối lời đề nghị học bổng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be being foolish to invest all her money in that risky venture. |
Cô ấy sẽ thật ngốc nghếch khi đầu tư tất cả tiền của mình vào liên doanh đầy rủi ro đó. |
| Phủ định | They won't be being foolish if they consult an expert before making a decision. |
Họ sẽ không ngốc nghếch nếu họ tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Will you be being foolish by ignoring all the warning signs? |
Bạn sẽ trở nên ngốc nghếch nếu phớt lờ tất cả các dấu hiệu cảnh báo chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been foolish to ignore the warning signs before investing. |
Cô ấy đã dại dột khi bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo trước khi đầu tư. |
| Phủ định | They hadn't been foolish to double-check all the calculations before submitting the report. |
Họ đã không dại dột khi kiểm tra lại tất cả các phép tính trước khi nộp báo cáo. |
| Nghi vấn | Had he been foolish to trust that stranger with his personal information? |
Có phải anh ấy đã dại dột khi tin tưởng người lạ đó bằng thông tin cá nhân của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be foolish to".
