(Top Banner Ad)
be foolish to
B1
Cụm động từ B1 Chung

be foolish to

Nghĩa tiếng Việt

thật dại dột khi dại dột khi ngu ngốc khi thiếu khôn ngoan khi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act unwisely or imprudently by doing something.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách thiếu khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng khi làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be foolish to invest all your money in one risky stock."

    "Sẽ thật dại dột nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu rủi ro."

  • "You'd be foolish to trust him after what he did."

    "Bạn sẽ thật dại dột nếu tin anh ta sau những gì anh ta đã làm."

  • "It would be foolish to go out in this weather without a coat."

    "Sẽ thật dại dột nếu ra ngoài thời tiết này mà không có áo khoác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool kẻ ngốc, người khờ dại
Noun foolishness sự ngu ngốc, sự dại dột
Noun folly hành động dại dột, sự điên rồ (trang trọng hơn)
Adjective foolish ngu ngốc, dại dột
Verb fool lừa gạt, đánh lừa ai đó
Adverb foolishly một cách ngu ngốc

Synonyms

be unwise to (thiếu khôn ngoan khi)be silly to (ngu ngốc khi)be imprudent to (thiếu thận trọng khi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Old French
fol
Middle English
folish
Modern English
foolish

Từ 'Cái Bễ Thổi Lửa' đến 'Kẻ Ngốc'

Từ 'foolish' bắt nguồn từ 'fool', có gốc từ tiếng Latin 'follis', nghĩa là 'cái túi da' hoặc 'cái bễ thổi lửa'. Theo thời gian, nghĩa bóng của 'follis' được dùng để chỉ một người 'rỗng tuếch', 'đầu óc trống rỗng' như một cái túi khí. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'fol' (kẻ điên, kẻ ngốc) và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh thành 'fool' và tính từ 'foolish' (ngu ngốc, dại dột).

Usage Note

Cụm này thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể mà người nói cho là dại dột. Nó nhấn mạnh việc đưa ra một quyết định tồi tệ hoặc hành động một cách thiếu suy nghĩ. Nó thường mang sắc thái cảnh báo hoặc phê phán.

Prepositions

to

Giới từ 'to' nối 'foolish' với động từ nguyên thể (infinitive) chỉ hành động cụ thể được coi là dại dột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be foolish to
  • incredibly be foolish to ignore the advice.
    (sẽ là cực kỳ ngu ngốc khi phớt lờ lời khuyên đó.)
  • extremely be foolish to underestimate the opponent.
    (sẽ là vô cùng dại dột khi đánh giá thấp đối thủ.)
  • simply be foolish to spend all your savings.
    (sẽ đơn giản là một sự ngu ngốc khi tiêu hết tiền tiết kiệm.)
Subject + would be foolish to
  • You would be foolish to turn down that job offer.
    (Bạn sẽ thật dại dột nếu từ chối lời mời làm việc đó.)
  • One would be foolish to think success comes without effort.
    (Người ta sẽ thật ngốc khi nghĩ rằng thành công đến mà không cần nỗ lực.)
  • It would be foolish to drive in this storm.
    (Sẽ thật là dại dột khi lái xe trong cơn bão này.)

Idioms

  • You'd be foolish not to do something

    Bạn sẽ thật dại dột nếu không làm gì đó (dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ).

    "The tickets are half-price this week. You'd be foolish not to go."

    (Vé giảm giá một nửa trong tuần này. Bạn sẽ thật dại dột nếu không đi xem.)

  • It would be the height of folly to do something

    Sẽ là đỉnh cao của sự dại dột/ngu ngốc khi làm gì đó (cách nói trang trọng và nhấn mạnh).

    "It would be the height of folly to invest in a company without any research."

    (Sẽ là đỉnh cao của sự dại dột khi đầu tư vào một công ty mà không tìm hiểu gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be foolish to

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động một cách thiếu khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng khi làm điều gì đó.

"It would be foolish to invest all your money in one risky stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a man who would be foolish to ignore the warning signs.
Anh ấy là một người đàn ông, người sẽ thật ngốc nghếch nếu phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.
Phủ định
The company, which would not be foolish to invest in new technologies, remains competitive.
Công ty, công ty sẽ không ngốc nghếch khi đầu tư vào các công nghệ mới, vẫn duy trì tính cạnh tranh.
Nghi vấn
Is she the student who would be foolish to reject the scholarship offer?
Có phải cô ấy là sinh viên người mà sẽ thật ngốc nghếch nếu từ chối lời đề nghị học bổng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being foolish to invest all her money in that risky venture.
Cô ấy sẽ thật ngốc nghếch khi đầu tư tất cả tiền của mình vào liên doanh đầy rủi ro đó.
Phủ định
They won't be being foolish if they consult an expert before making a decision.
Họ sẽ không ngốc nghếch nếu họ tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Will you be being foolish by ignoring all the warning signs?
Bạn sẽ trở nên ngốc nghếch nếu phớt lờ tất cả các dấu hiệu cảnh báo chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been foolish to ignore the warning signs before investing.
Cô ấy đã dại dột khi bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo trước khi đầu tư.
Phủ định
They hadn't been foolish to double-check all the calculations before submitting the report.
Họ đã không dại dột khi kiểm tra lại tất cả các phép tính trước khi nộp báo cáo.
Nghi vấn
Had he been foolish to trust that stranger with his personal information?
Có phải anh ấy đã dại dột khi tin tưởng người lạ đó bằng thông tin cá nhân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be foolish to".

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Vào ngày 1 tháng 4 hàng năm, ở nhiều nước phương Tây, mọi người có truyền thống trêu đùa, chơi khăm nhau. Nạn nhân của trò đùa được gọi là 'April fool' (kẻ ngốc tháng Tư). Truyền thống này cho thấy một khía cạnh vui vẻ, tinh nghịch của sự 'ngu ngốc' hay 'dại dột'.

Hình tượng 'Chàng Hề' (The Fool) trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'The Fool' (Chàng Hề hoặc Kẻ Khờ) là một hình mẫu nhân vật phổ biến, ví dụ như trong các vở kịch của Shakespeare hay trên lá bài Tarot. Nhân vật này thường không chỉ đơn thuần là ngốc nghếch, mà còn là người duy nhất dám nói ra sự thật phũ phàng, mang trong mình sự thông thái ẩn giấu. Điều này cho thấy 'foolishness' có thể mang một ý nghĩa phức tạp hơn là chỉ sự thiếu trí tuệ.