cleverly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a clever manner; intelligently or skillfully.
Vietnamese Meaning
Một cách khéo léo; một cách thông minh hoặc điêu luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cleverly avoided answering the question."
"Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi."
-
"The thief cleverly disguised himself as a security guard."
"Tên trộm đã khéo léo ngụy trang thành một nhân viên bảo vệ."
-
"He cleverly manipulated the situation to his advantage."
"Anh ta đã khéo léo thao túng tình hình để có lợi cho mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clever | thông minh, lanh lợi, khéo léo, tài tình |
| Noun | cleverness | sự thông minh, sự lanh lợi, sự khéo léo, sự tài tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Cleverly” nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện với sự thông minh, sáng tạo hoặc kỹ năng đặc biệt. Nó thường được sử dụng để mô tả cách giải quyết vấn đề, thực hiện một nhiệm vụ hoặc nói một điều gì đó một cách khéo léo để đạt được một mục tiêu cụ thể. So với các trạng từ đồng nghĩa như "intelligently" hay "smartly", "cleverly" có thể mang sắc thái về sự tinh ranh, khôn ngoan hoặc thậm chí là hơi láu cá, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designed designed cleverly (được thiết kế một cách thông minh/khéo léo)
-
solved solved cleverly (được giải quyết một cách khéo léo/thông minh)
-
arranged arranged cleverly (được sắp đặt một cách tài tình/khéo léo)
-
cleverly avoided cleverly avoided (khéo léo tránh được)
-
cleverly disguised cleverly disguised (được ngụy trang một cách khéo léo)
-
cleverly crafted cleverly crafted (được chế tác một cách tinh xảo/khéo léo)
Idioms
-
cleverly disguised as (something)
được ngụy trang/che đậy một cách khéo léo thành (thứ gì đó)
"The spy had a device cleverly disguised as a pen."
(Điệp viên có một thiết bị được ngụy trang khéo léo thành một cây bút.)
-
cleverly worded
được diễn đạt/dùng từ một cách khéo léo/tinh tế
"Her response was cleverly worded to avoid committing to anything specific."
(Câu trả lời của cô ấy được dùng từ rất khéo léo để tránh cam kết bất cứ điều gì cụ thể.)
-
cleverly done
được thực hiện/làm một cách thông minh/khéo léo
"That magic trick was so cleverly done, I couldn't figure it out."
(Màn ảo thuật đó được thực hiện rất khéo léo, tôi không thể tìm ra cách làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleverly
AdverbMột cách khéo léo; một cách thông minh hoặc điêu luyện.
"She cleverly avoided answering the question."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cleverly avoided the trap: she had studied the hunter's tactics meticulously. |
Cô ấy khéo léo tránh cái bẫy: cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng các chiến thuật của thợ săn. |
| Phủ định | He didn't solve the puzzle cleverly: he stumbled upon the solution by accident. |
Anh ấy đã không giải câu đố một cách khéo léo: anh ấy tình cờ tìm ra giải pháp. |
| Nghi vấn | Did she cleverly manipulate the situation: or was it just a fortunate coincidence? |
Cô ấy có khéo léo thao túng tình huống không: hay đó chỉ là một sự trùng hợp may mắn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had cleverly hidden the key. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã giấu chiếc chìa khóa một cách khéo léo. |
| Phủ định | He told me that he had not cleverly avoided the trap. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tránh được cái bẫy một cách khéo léo. |
| Nghi vấn | She asked if he had cleverly solved the puzzle. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã giải câu đố một cách khéo léo hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cleverly avoided the question, didn't she? |
Cô ấy đã khéo léo tránh câu hỏi, phải không? |
| Phủ định | He didn't cleverly hide the evidence, did he? |
Anh ấy đã không khéo léo giấu bằng chứng, phải không? |
| Nghi vấn | They acted cleverly, didn't they? |
Họ đã hành động một cách khéo léo, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was cleverly devising a plan to surprise her friend. |
Cô ấy đang khéo léo nghĩ ra một kế hoạch để làm bạn mình bất ngờ. |
| Phủ định | They were not cleverly hiding the evidence; it was quite obvious. |
Họ đã không khéo léo giấu bằng chứng; nó quá hiển nhiên. |
| Nghi vấn | Was he cleverly manipulating the situation to his advantage? |
Có phải anh ta đang khéo léo thao túng tình huống để có lợi cho mình không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been cleverly avoiding the question for the past hour. |
Cô ấy đã khéo léo tránh câu hỏi này trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định | They haven't been cleverly planning this all along, have they? |
Họ đã không khéo léo lên kế hoạch cho việc này từ trước đến nay, phải không? |
| Nghi vấn | Has he been cleverly disguising his intentions? |
Anh ta có đang khéo léo che giấu ý định của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She solved the problem more cleverly than her brother did. |
Cô ấy giải quyết vấn đề khéo léo hơn anh trai mình. |
| Phủ định | He didn't act as cleverly as he thought he would. |
Anh ấy đã không hành động khéo léo như anh ấy nghĩ. |
| Nghi vấn | Did she answer the question the most cleverly of all the students? |
Có phải cô ấy đã trả lời câu hỏi khéo léo nhất trong tất cả các học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleverly".
