(Top Banner Ad)
cleverly
B2
Adverb B2 General

cleverly

UK: /ˈklevəli/ • US: /ˈklɛvərli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khéo léo một cách thông minh một cách tài tình một cách tinh vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clever manner; intelligently or skillfully.

Vietnamese Meaning

Một cách khéo léo; một cách thông minh hoặc điêu luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cleverly avoided answering the question."

    "Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi."

  • "The thief cleverly disguised himself as a security guard."

    "Tên trộm đã khéo léo ngụy trang thành một nhân viên bảo vệ."

  • "He cleverly manipulated the situation to his advantage."

    "Anh ta đã khéo léo thao túng tình hình để có lợi cho mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clever thông minh, lanh lợi, khéo léo, tài tình
Noun cleverness sự thông minh, sự lanh lợi, sự khéo léo, sự tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cliver
English
clever
English
cleverly

Từ sự nhanh nhẹn của đôi tay

Từ 'clever' (thông minh, khéo léo) có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó liên quan đến từ 'cliver' trong tiếng Trung Anh (Middle English), có nghĩa là nhanh nhẹn, khéo léo, đặc biệt là với đôi tay. Ý tưởng ban đầu có thể liên quan đến khả năng dùng tay nắm bắt hoặc thao tác đồ vật một cách khéo léo. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ trí thông minh, sự lanh lợi trong suy nghĩ và hành động, không chỉ dừng lại ở kỹ năng tay chân. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'cleverly' trở thành một trạng từ, miêu tả cách thức hành động một cách thông minh, khéo léo và tài tình.

Usage Note

“Cleverly” nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện với sự thông minh, sáng tạo hoặc kỹ năng đặc biệt. Nó thường được sử dụng để mô tả cách giải quyết vấn đề, thực hiện một nhiệm vụ hoặc nói một điều gì đó một cách khéo léo để đạt được một mục tiêu cụ thể. So với các trạng từ đồng nghĩa như "intelligently" hay "smartly", "cleverly" có thể mang sắc thái về sự tinh ranh, khôn ngoan hoặc thậm chí là hơi láu cá, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cleverly
  • designed designed cleverly
    (được thiết kế một cách thông minh/khéo léo)
  • solved solved cleverly
    (được giải quyết một cách khéo léo/thông minh)
  • arranged arranged cleverly
    (được sắp đặt một cách tài tình/khéo léo)
Cleverly + Verb (Participle)
  • cleverly avoided cleverly avoided
    (khéo léo tránh được)
  • cleverly disguised cleverly disguised
    (được ngụy trang một cách khéo léo)
  • cleverly crafted cleverly crafted
    (được chế tác một cách tinh xảo/khéo léo)

Idioms

  • cleverly disguised as (something)

    được ngụy trang/che đậy một cách khéo léo thành (thứ gì đó)

    "The spy had a device cleverly disguised as a pen."

    (Điệp viên có một thiết bị được ngụy trang khéo léo thành một cây bút.)

  • cleverly worded

    được diễn đạt/dùng từ một cách khéo léo/tinh tế

    "Her response was cleverly worded to avoid committing to anything specific."

    (Câu trả lời của cô ấy được dùng từ rất khéo léo để tránh cam kết bất cứ điều gì cụ thể.)

  • cleverly done

    được thực hiện/làm một cách thông minh/khéo léo

    "That magic trick was so cleverly done, I couldn't figure it out."

    (Màn ảo thuật đó được thực hiện rất khéo léo, tôi không thể tìm ra cách làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleverly

Adverb
Lật mặt

Một cách khéo léo; một cách thông minh hoặc điêu luyện.

"She cleverly avoided answering the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cleverly avoided the trap: she had studied the hunter's tactics meticulously.
Cô ấy khéo léo tránh cái bẫy: cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng các chiến thuật của thợ săn.
Phủ định
He didn't solve the puzzle cleverly: he stumbled upon the solution by accident.
Anh ấy đã không giải câu đố một cách khéo léo: anh ấy tình cờ tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Did she cleverly manipulate the situation: or was it just a fortunate coincidence?
Cô ấy có khéo léo thao túng tình huống không: hay đó chỉ là một sự trùng hợp may mắn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had cleverly hidden the key.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã giấu chiếc chìa khóa một cách khéo léo.
Phủ định
He told me that he had not cleverly avoided the trap.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tránh được cái bẫy một cách khéo léo.
Nghi vấn
She asked if he had cleverly solved the puzzle.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã giải câu đố một cách khéo léo hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cleverly avoided the question, didn't she?
Cô ấy đã khéo léo tránh câu hỏi, phải không?
Phủ định
He didn't cleverly hide the evidence, did he?
Anh ấy đã không khéo léo giấu bằng chứng, phải không?
Nghi vấn
They acted cleverly, didn't they?
Họ đã hành động một cách khéo léo, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was cleverly devising a plan to surprise her friend.
Cô ấy đang khéo léo nghĩ ra một kế hoạch để làm bạn mình bất ngờ.
Phủ định
They were not cleverly hiding the evidence; it was quite obvious.
Họ đã không khéo léo giấu bằng chứng; nó quá hiển nhiên.
Nghi vấn
Was he cleverly manipulating the situation to his advantage?
Có phải anh ta đang khéo léo thao túng tình huống để có lợi cho mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been cleverly avoiding the question for the past hour.
Cô ấy đã khéo léo tránh câu hỏi này trong suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been cleverly planning this all along, have they?
Họ đã không khéo léo lên kế hoạch cho việc này từ trước đến nay, phải không?
Nghi vấn
Has he been cleverly disguising his intentions?
Anh ta có đang khéo léo che giấu ý định của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She solved the problem more cleverly than her brother did.
Cô ấy giải quyết vấn đề khéo léo hơn anh trai mình.
Phủ định
He didn't act as cleverly as he thought he would.
Anh ấy đã không hành động khéo léo như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Did she answer the question the most cleverly of all the students?
Có phải cô ấy đã trả lời câu hỏi khéo léo nhất trong tất cả các học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleverly".

Sự khéo léo và trí tuệ thực tế

Trong văn hóa phương Tây, 'cleverness' (sự khéo léo, thông minh) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề, sáng tạo ra các giải pháp độc đáo hoặc vượt qua chướng ngại vật một cách lanh lợi. Nó thường gắn liền với trí tuệ thực tế, khả năng tư duy nhanh nhạy và sự tinh ý trong việc nắm bắt tình huống, đôi khi khác với 'intelligence' (trí thông minh) theo nghĩa học thuật hay 'wisdom' (sự khôn ngoan sâu sắc).

Mặt trái của 'quá khéo léo'

Mặc dù 'cleverness' phần lớn mang ý nghĩa tích cực, đôi khi nó có thể ám chỉ sự ranh mãnh, tiểu xảo hoặc quá 'thông minh' đến mức trở nên phức tạp không cần thiết hoặc thậm chí phản tác dụng. Chẳng hạn, cụm từ 'too clever by half' ngụ ý ai đó quá tự phụ vào sự thông minh của mình, dẫn đến hành động kém hiệu quả hoặc gây ra vấn đề. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, 'cleverly' miêu tả hành động được thực hiện một cách tinh tế, hiệu quả và đáng ngưỡng mộ.