(Top Banner Ad)
be convicted
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Luật pháp

be convicted

UK: /kənˈvɪktɪd/ • US: /kənˈvɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị kết tội bị tuyên án có tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be found guilty of a crime in a court of law.

Vietnamese Meaning

Bị kết tội, bị tuyên án có tội trước tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was convicted of fraud and sentenced to five years in prison."

    "Anh ta bị kết tội gian lận và bị tuyên án năm năm tù."

  • "If convicted, she could face a lengthy prison sentence."

    "Nếu bị kết tội, cô ấy có thể phải đối mặt với một bản án tù dài hạn."

  • "The defendant was convicted on all charges."

    "Bị cáo đã bị kết tội trên tất cả các cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convict kết tội, tuyên bố có tội
Noun convict tù nhân, người bị kết án
Noun conviction sự kết tội, sự tuyên án; niềm tin vững chắc
Adjective unconvicted chưa bị kết tội

Synonyms

be found guilty (bị tuyên có tội)be sentenced (bị tuyên án)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convincere
Latin
convictus
Old French
convict
English
convict

Từ 'chiến thắng' đến 'kết tội'

Từ 'convincere' trong tiếng Latin có nghĩa ban đầu là 'chế ngự, đánh bại' một lập luận hoặc một người. Khi một người bị 'chế ngự' bởi bằng chứng tại tòa án, họ bị chứng minh là có tội. Ý nghĩa này đã phát triển thành 'kết tội' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'be convicted' luôn ở dạng bị động, nhấn mạnh việc một người nào đó là đối tượng của hành động kết tội. Khác với 'find someone guilty' (tuyên bố ai đó có tội) là hành động chủ động của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn, 'be convicted' tập trung vào kết quả mà người đó phải gánh chịu.

Prepositions

of

'be convicted of' được sử dụng để chỉ rõ tội danh mà người đó bị kết án. Ví dụ: 'He was convicted of theft.' (Anh ta bị kết tội trộm cắp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be convicted
  • wrongly wrongly be convicted
    (bị kết án oan)
  • falsely falsely be convicted
    (bị kết án sai, bị vu khống)
  • posthumously posthumously be convicted
    (bị kết án sau khi chết)
  • eventually eventually be convicted
    (cuối cùng cũng bị kết tội)
Giới từ + be convicted
  • of be convicted of a crime
    (bị kết tội về một tội danh (ví dụ: cướp, giết người))
  • for be convicted for murder
    (bị kết tội vì tội giết người)
Tính từ + be convicted
  • previously previously be convicted
    (đã từng bị kết tội trước đây)

Idioms

  • be convicted beyond a reasonable doubt

    bị kết tội mà không còn nghi ngờ hợp lý nào (tiêu chuẩn chứng minh tội trong luật pháp)

    "The jury must be convinced beyond a reasonable doubt to convict him."

    (Bồi thẩm đoàn phải được thuyết phục không còn nghi ngờ hợp lý nào để kết tội anh ta.)

  • be convicted and sentenced

    bị kết tội và tuyên phạt (thường đi kèm nhau trong quá trình tố tụng)

    "He was convicted and sentenced to ten years in prison."

    (Anh ta đã bị kết tội và tuyên phạt mười năm tù giam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be convicted

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị kết tội, bị tuyên án có tội trước tòa.

"He was convicted of fraud and sentenced to five years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that his client had been convicted of fraud.
Luật sư nói rằng thân chủ của anh ta đã bị kết tội gian lận.
Phủ định
She told me that the jury did not convict him despite the evidence.
Cô ấy nói với tôi rằng bồi thẩm đoàn đã không kết tội anh ta mặc dù có bằng chứng.
Nghi vấn
He asked if the judge would convict her without sufficient proof.
Anh ấy hỏi liệu thẩm phán có kết tội cô ấy mà không có đủ bằng chứng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be convicted".

Nguyên tắc vô tội cho đến khi được chứng minh có tội

Ở nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một người được coi là vô tội cho đến khi công tố viên chứng minh được tội của họ vượt ra ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Đây là một quyền cơ bản để bảo vệ công dân khỏi bị kết án oan.

Tầm quan trọng của tiền án, tiền sự

Việc bị 'be convicted' (kết tội) sẽ dẫn đến có một tiền án, tiền sự (criminal record). Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của một người, như khả năng tìm việc làm, du lịch hoặc các quyền công dân khác.