(Top Banner Ad)
be found guilty
B2
Cụm động từ B2 Luật pháp

be found guilty

Nghĩa tiếng Việt

bị kết tội bị phán có tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be judged by a court to have committed a crime.

Vietnamese Meaning

Bị tòa án phán quyết là có tội, đã phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was found guilty of murder."

    "Anh ta bị kết tội giết người."

  • "If he is found guilty, he will go to prison."

    "Nếu anh ta bị kết tội, anh ta sẽ phải vào tù."

  • "The jury found her guilty of all charges."

    "Bồi thẩm đoàn đã kết tội cô ấy về tất cả các cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guilt sự tội lỗi, cảm giác tội lỗi
Adjective guilty có tội, cảm thấy tội lỗi
Adverb guiltily một cách tội lỗi, đầy mặc cảm
Legal Phrase plead guilty nhận tội

Synonyms

Antonyms

be found not guilty (được tuyên vô tội)be acquitted (được tha bổng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gultijaz ('indebted, liable')
Old English
gyltig ('guilty, sinful')
Middle English
gilty
Modern English
guilty

Nguồn gốc từ 'Guilty': Món nợ phải trả

Từ 'guilty' (tội lỗi) trong tiếng Anh bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'mắc nợ' hoặc 'có lỗi'. Ban đầu, bị xem là 'guilty' có nghĩa là bạn có một 'món nợ' với xã hội hoặc người mà bạn đã làm hại. Món nợ này phải được 'trả' bằng hình phạt hoặc bồi thường. Khái niệm về tội lỗi gắn liền với việc phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. 'Be found' ở đây mang nghĩa bị phát hiện, bị phán quyết (bị động). Trái ngược với 'be found not guilty' (được tuyên vô tội). 'Guilty' là một tính từ mang nghĩa 'có tội'.

Prepositions

of

'Of' thường theo sau 'guilty' để chỉ tội danh cụ thể. Ví dụ: 'He was found guilty of theft.' (Anh ta bị kết tội trộm cắp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be found guilty
  • ultimately be found guilty
    (cuối cùng bị kết tội)
  • later be found guilty
    (sau đó bị kết tội)
  • wrongfully be found guilty
    (bị kết tội oan)
be found guilty of + [Crime]
  • of murder be found guilty of murder
    (bị kết tội giết người)
  • of treason be found guilty of treason
    (bị kết tội phản quốc)
  • of all charges be found guilty of all charges
    (bị kết tội tất cả các tội danh)
be found guilty by + [Entity]
  • by a jury be found guilty by a jury
    (bị bồi thẩm đoàn kết tội)
  • by the court be found guilty by the court
    (bị tòa án kết tội)

Idioms

  • Innocent until proven guilty

    Vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội. Đây là một nguyên tắc pháp lý nền tảng.

    "Remember, in our justice system, a person is innocent until proven guilty."

    (Hãy nhớ rằng, trong hệ thống tư pháp của chúng ta, một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)

  • Guilty as charged

    Thừa nhận hoàn toàn có lỗi, thường được dùng một cách hài hước cho những lỗi nhỏ.

    "Did you eat the last piece of cake? - 'Guilty as charged!'"

    (Có phải cậu đã ăn miếng bánh cuối cùng không? - 'Đúng là tớ, tớ nhận tội!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be found guilty

Cụm động từ
Lật mặt

Bị tòa án phán quyết là có tội, đã phạm tội.

"He was found guilty of murder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be found guilty".

Bồi Thẩm Đoàn: Quyền lực của những công dân bình thường

Trong các hệ thống pháp luật của các nước như Mỹ và Anh, việc một người 'be found guilty' trong các vụ án hình sự nghiêm trọng thường không do một thẩm phán quyết định. Thay vào đó, một nhóm công dân bình thường gọi là bồi thẩm đoàn (jury) sẽ nghe bằng chứng và quyết định xem bị cáo có tội hay không. Quyết định của họ thường phải là nhất trí (tất cả đều đồng ý).

Gánh nặng chứng minh: Bên công tố phải chứng minh tội phạm

Theo nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội', bị cáo không cần phải chứng minh mình vô tội. Trách nhiệm này thuộc về bên công tố (the prosecution). Họ phải đưa ra bằng chứng thuyết phục để chứng minh 'không còn nghi ngờ hợp lý nào' (beyond a reasonable doubt) rằng bị cáo đã phạm tội. Nếu họ không làm được, bị cáo sẽ được tuyên trắng án.