be diminished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be made smaller or less.
Vietnamese Meaning
Bị làm cho nhỏ hơn, ít hơn về kích thước, số lượng, tầm quan trọng, hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her enthusiasm was diminished after the disappointing results."
"Sự nhiệt tình của cô ấy đã bị giảm sút sau những kết quả đáng thất vọng."
-
"The value of their house was diminished by the new construction nearby."
"Giá trị ngôi nhà của họ đã bị giảm do công trình xây dựng mới gần đó."
-
"The athlete's performance was diminished by the injury."
"Phong độ của vận động viên đã bị suy giảm do chấn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | diminish | làm giảm, làm suy giảm, trở nên nhỏ hơn |
| Noun | diminution | sự giảm bớt, sự thu nhỏ lại |
| Adjective | diminished | bị suy giảm, bị giảm sút |
| Adjective | undiminished | không bị suy giảm, không hề giảm sút |
| Adjective | diminishing | đang giảm dần (ví dụ: diminishing returns - lợi nhuận giảm dần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be diminished' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm một cách dần dần hoặc có chủ ý. Nó có thể liên quan đến cả vật chất lẫn phi vật chất. So sánh với 'decrease' (giảm), 'be diminished' thường mang sắc thái trang trọng hơn và có thể ám chỉ sự mất mát về phẩm chất hoặc danh tiếng.
Prepositions
'- be diminished by something': chỉ ra yếu tố gây ra sự suy giảm. Ví dụ: 'His confidence was diminished by the criticism.' (Sự tự tin của anh ấy bị giảm sút bởi những lời chỉ trích.)
- be diminished in something: chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự suy giảm xảy ra. Ví dụ: 'The company's profits were diminished in the last quarter.' (Lợi nhuận của công ty bị giảm trong quý vừa qua.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly be greatly diminished (bị suy giảm nghiêm trọng, giảm đi rất nhiều)
-
significantly be significantly diminished (bị suy giảm một cách đáng kể)
-
somewhat be somewhat diminished (bị suy giảm phần nào, giảm đi một chút)
-
not not be diminished (không bị suy giảm, không hề giảm sút)
-
by be diminished by something (bị suy giảm bởi một điều gì đó)
-
in be diminished in importance/value (bị giảm sút về tầm quan trọng/giá trị)
-
to be diminished to almost nothing (bị suy giảm đến mức gần như không còn gì)
Idioms
-
be diminished in stature
bị suy giảm uy tín, mất đi tầm vóc hoặc vị thế quan trọng.
"After the scandal, the CEO's reputation was greatly diminished in stature."
(Sau vụ bê bối, uy tín của vị CEO đã bị suy giảm nghiêm trọng.)
-
be diminished to a shadow of one's former self
chỉ còn là cái bóng của chính mình; sa sút trầm trọng so với thời hoàng kim trước đây.
"Years of hardship had left him diminished to a shadow of his former self."
(Nhiều năm gian khổ đã khiến ông chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be diminished
Động từ (dạng bị động)Bị làm cho nhỏ hơn, ít hơn về kích thước, số lượng, tầm quan trọng, hoặc giá trị.
"Her enthusiasm was diminished after the disappointing results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be diminished".
