(Top Banner Ad)
be increased
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be increased

UK: /ɪnˈkriːs/ • US: /ɪnˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

được tăng lên bị tăng lên được gia tăng bị gia tăng được nâng cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become larger or greater in size, amount, number, etc.

Vietnamese Meaning

Được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of gasoline has been increased due to rising crude oil prices."

    "Giá xăng đã bị tăng lên do giá dầu thô tăng."

  • "The company's profits have been increased significantly this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay."

  • "Security measures have been increased at the airport."

    "Các biện pháp an ninh đã được tăng cường tại sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase làm tăng, tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng, khoản tăng
Adjective/Participle increasing đang tăng, ngày càng tăng
Adjective/Participle increased đã tăng, được tăng cường, gia tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng

Synonyms

be raised (được nâng lên)be augmented (được gia tăng)

Antonyms

be decreased (bị giảm)be reduced (được thu nhỏ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerh₁-
Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', mang ý nghĩa 'lớn lên bên trong' hoặc 'phát triển vào'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'crescere' (phát triển, lớn lên), có cùng gốc với 'grow'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự tăng trưởng và mở rộng.

Usage Note

Cụm từ "be increased" chỉ trạng thái bị động, tức là một cái gì đó bị tác động làm cho tăng lên. Nó thường được sử dụng khi chủ thể không tự mình tăng lên mà là do một yếu tố bên ngoài.

Prepositions

by to in

by: Chỉ mức tăng. (The price was increased by 10%). to: Chỉ mức đạt được sau khi tăng. (The price was increased to $20). in: Thường dùng với các danh từ trừu tượng như 'interest' hoặc 'demand'. (There was an increase in demand).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be increased (Mức độ/Cách thức)
  • significantly significantly be increased
    (được tăng đáng kể)
  • substantially substantially be increased
    (được tăng đáng kể/lớn)
  • gradually gradually be increased
    (được tăng dần dần)
  • rapidly rapidly be increased
    (được tăng nhanh chóng)
  • drastically drastically be increased
    (được tăng mạnh/đột ngột)
  • steadily steadily be increased
    (được tăng đều đặn)
Cụm động từ + be increased (Dự kiến/Dự báo)
  • expected to expected to be increased
    (dự kiến sẽ được tăng)
  • likely to likely to be increased
    (có khả năng sẽ được tăng)
  • projected to projected to be increased
    (được dự báo sẽ được tăng)
Cụm giới từ với be increased (Lượng/Kết quả)
  • by be increased by
    (được tăng thêm (một lượng/tỷ lệ))
  • to be increased to
    (được tăng lên đến (một mức mới))

Idioms

  • be increased across the board

    được tăng đồng loạt/trên mọi lĩnh vực/diện rộng

    "Salaries for all employees will be increased across the board next quarter."

    (Mức lương cho tất cả nhân viên sẽ được tăng đồng loạt vào quý tới.)

  • be increased by leaps and bounds

    tăng vọt, tăng trưởng vượt bậc

    "Their market share was increased by leaps and bounds after the successful product launch."

    (Thị phần của họ đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be increased

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

"The price of gasoline has been increased due to rising crude oil prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number of students attending the class was increasing rapidly last semester.
Số lượng sinh viên tham gia lớp học đã tăng lên nhanh chóng vào học kỳ trước.
Phủ định
The price of the product was not increasing as fast as we had expected.
Giá của sản phẩm đã không tăng nhanh như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Were the company's profits increasing during that period?
Lợi nhuận của công ty có tăng lên trong giai đoạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be increased".

Tăng trưởng kinh tế

Tăng trưởng kinh tế là một trong những mục tiêu chính của nhiều quốc gia phương Tây. Các chỉ số như GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) và năng suất lao động thường được kỳ vọng 'be increased' (được tăng lên) như dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh và thịnh vượng, mang lại cơ hội việc làm và nâng cao mức sống.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong giáo dục và phát triển cá nhân ở phương Tây, khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) nhấn mạnh rằng trí thông minh và khả năng có thể 'be increased' (được tăng cường) thông qua nỗ lực, học hỏi và rèn luyện, thay vì bị cố định. Đây là một quan điểm khuyến khích sự tự cải thiện liên tục.