be increased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of gasoline has been increased due to rising crude oil prices."
"Giá xăng đã bị tăng lên do giá dầu thô tăng."
-
"The company's profits have been increased significantly this year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay."
-
"Security measures have been increased at the airport."
"Các biện pháp an ninh đã được tăng cường tại sân bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | làm tăng, tăng lên, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng lên, mức tăng, khoản tăng |
| Adjective/Participle | increasing | đang tăng, ngày càng tăng |
| Adjective/Participle | increased | đã tăng, được tăng cường, gia tăng |
| Adverb | increasingly | ngày càng, càng ngày càng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be increased" chỉ trạng thái bị động, tức là một cái gì đó bị tác động làm cho tăng lên. Nó thường được sử dụng khi chủ thể không tự mình tăng lên mà là do một yếu tố bên ngoài.
Prepositions
by: Chỉ mức tăng. (The price was increased by 10%). to: Chỉ mức đạt được sau khi tăng. (The price was increased to $20). in: Thường dùng với các danh từ trừu tượng như 'interest' hoặc 'demand'. (There was an increase in demand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly be increased (được tăng đáng kể)
-
substantially substantially be increased (được tăng đáng kể/lớn)
-
gradually gradually be increased (được tăng dần dần)
-
rapidly rapidly be increased (được tăng nhanh chóng)
-
drastically drastically be increased (được tăng mạnh/đột ngột)
-
steadily steadily be increased (được tăng đều đặn)
-
expected to expected to be increased (dự kiến sẽ được tăng)
-
likely to likely to be increased (có khả năng sẽ được tăng)
-
projected to projected to be increased (được dự báo sẽ được tăng)
-
by be increased by (được tăng thêm (một lượng/tỷ lệ))
-
to be increased to (được tăng lên đến (một mức mới))
Idioms
-
be increased across the board
được tăng đồng loạt/trên mọi lĩnh vực/diện rộng
"Salaries for all employees will be increased across the board next quarter."
(Mức lương cho tất cả nhân viên sẽ được tăng đồng loạt vào quý tới.)
-
be increased by leaps and bounds
tăng vọt, tăng trưởng vượt bậc
"Their market share was increased by leaps and bounds after the successful product launch."
(Thị phần của họ đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be increased
Động từ (dạng bị động)Được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.
"The price of gasoline has been increased due to rising crude oil prices."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The number of students attending the class was increasing rapidly last semester. |
Số lượng sinh viên tham gia lớp học đã tăng lên nhanh chóng vào học kỳ trước. |
| Phủ định | The price of the product was not increasing as fast as we had expected. |
Giá của sản phẩm đã không tăng nhanh như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Were the company's profits increasing during that period? |
Lợi nhuận của công ty có tăng lên trong giai đoạn đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be increased".
