be enough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be sufficient or adequate.
Vietnamese Meaning
Đủ, vừa đủ, thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is enough to feed two people."
"Cái này đủ cho hai người ăn."
-
"Is there enough coffee for everyone?"
"Có đủ cà phê cho mọi người không?"
-
"He's not old enough to vote."
"Anh ấy chưa đủ tuổi để bỏ phiếu."
-
"I think I have enough information."
"Tôi nghĩ tôi có đủ thông tin rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sufficient | đủ, đáp ứng được yêu cầu |
| Noun | sufficiency | sự đủ, sự đầy đủ |
| Verb | suffice | đủ để (làm gì đó) |
| Adjective | insufficient | không đủ, thiếu hụt |
| Noun | insufficiency | sự thiếu hụt, sự không đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "be enough" thường được sử dụng để diễn tả sự đủ về số lượng, chất lượng hoặc mức độ cho một mục đích cụ thể. Nó thường đi kèm với "to" + động từ nguyên thể hoặc "for" + danh từ/đại từ. Cần phân biệt với "too much" (quá nhiều) hoặc "not enough" (không đủ). "Enough" có thể đứng trước danh từ (enough money) hoặc sau tính từ/trạng từ (good enough, quickly enough).
Prepositions
"Enough for" được dùng để chỉ sự đủ cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: enough food for everyone). "Enough to" được dùng để chỉ sự đủ để thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: old enough to drive).
Collocations (Từ đi kèm)
-
more than be enough (quá đủ, dư sức)
-
barely be enough (chỉ vừa đủ, suýt soát)
-
scarcely be enough (hầu như không đủ)
-
perfectly be enough (hoàn toàn đủ, vừa vặn một cách hoàn hảo)
-
for me be enough for me (đủ cho tôi)
-
for two people be enough for two people (đủ cho hai người)
-
for the job be enough for the job (đủ cho công việc này)
-
to start be enough to start (đủ để bắt đầu)
-
to make a difference be enough to make a difference (đủ để tạo ra sự khác biệt)
-
to convince them be enough to convince them (đủ để thuyết phục họ)
Idioms
-
enough is enough
đủ rồi, quá đủ rồi (dùng để thể hiện sự bực bội và muốn chấm dứt điều gì đó)
"They've been making noise all night. Enough is enough, I'm calling the police."
(Họ đã làm ồn suốt đêm. Quá đủ rồi, tôi sẽ gọi cảnh sát.)
-
have had enough (of sth/sb)
chán ngấy, không thể chịu đựng được nữa
"I've had enough of your excuses. Just get the work done!"
(Tôi đã chán ngấy những lời viện cớ của bạn rồi. Hãy hoàn thành công việc đi!)
-
be old enough to know better
đã đủ lớn để biết điều gì đúng sai (thường dùng để chỉ trích hành vi ngớ ngẩn)
"He's 30, he's old enough to know better than to spend all his money on games."
(Anh ta 30 tuổi rồi, đã đủ lớn để biết rằng không nên tiêu hết tiền vào game.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be enough
Động từ + Tính từĐủ, vừa đủ, thích hợp.
"This is enough to feed two people."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having enough resources is essential for the project's success. |
Có đủ nguồn lực là điều cần thiết cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | Not being enough skilled prevents him from getting the job. |
Không đủ kỹ năng ngăn cản anh ấy nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Is having enough time crucial for completing the task? |
Có đủ thời gian có quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having studied diligently for weeks, she felt she was, finally, enough prepared for the exam. |
Sau khi đã học hành chăm chỉ trong nhiều tuần, cô ấy cảm thấy cuối cùng mình đã đủ chuẩn bị cho kỳ thi. |
| Phủ định | Although he practiced every day, his skills were, unfortunately, not enough to win the competition. |
Mặc dù anh ấy luyện tập mỗi ngày, nhưng kỹ năng của anh ấy, thật không may, không đủ để giành chiến thắng trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | Considering all the effort you've put in, is that, perhaps, enough to qualify for the next round? |
Xem xét tất cả những nỗ lực bạn đã bỏ ra, liệu điều đó có, có lẽ, đủ để bạn vượt qua vòng tiếp theo không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were rich enough, I would buy a big house. |
Nếu tôi đủ giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn. |
| Phủ định | If he weren't experienced enough, he wouldn't get the job. |
Nếu anh ấy không đủ kinh nghiệm, anh ấy sẽ không nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Would you be happy if the salary were enough to support your family? |
Bạn có hạnh phúc không nếu mức lương đủ để nuôi gia đình bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be enough".
