(Top Banner Ad)
be enough
A2
Động từ + Tính từ A2 Chung

be enough

UK: /ɪˈnʌf/ • US: /ɪˈnʌf/

Nghĩa tiếng Việt

đủ vừa đủ thích hợp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be sufficient or adequate.

Vietnamese Meaning

Đủ, vừa đủ, thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is enough to feed two people."

    "Cái này đủ cho hai người ăn."

  • "Is there enough coffee for everyone?"

    "Có đủ cà phê cho mọi người không?"

  • "He's not old enough to vote."

    "Anh ấy chưa đủ tuổi để bỏ phiếu."

  • "I think I have enough information."

    "Tôi nghĩ tôi có đủ thông tin rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sufficient đủ, đáp ứng được yêu cầu
Noun sufficiency sự đủ, sự đầy đủ
Verb suffice đủ để (làm gì đó)
Adjective insufficient không đủ, thiếu hụt
Noun insufficiency sự thiếu hụt, sự không đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂n̥ḱ-
Proto-Germanic
*ganōgaz
Old English
genōg
Middle English
enogh
Modern English
enough

Nguồn gốc của 'enough'

Từ 'enough' bắt nguồn từ tiếng Anh Cổ 'genōg', có nghĩa là 'đủ, dồi dào'. Gốc gác sâu xa hơn nữa là từ ngôn ngữ German Nguyên thủy *ganōgaz. Tiền tố 'ge-' mang ý nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn', còn phần gốc (*nōg) liên quan đến việc 'đạt được' hoặc 'vươn tới'. Vì vậy, 'enough' ban đầu mang ý nghĩa là 'đã đạt đến một số lượng hoàn chỉnh, trọn vẹn'.

Usage Note

Cấu trúc "be enough" thường được sử dụng để diễn tả sự đủ về số lượng, chất lượng hoặc mức độ cho một mục đích cụ thể. Nó thường đi kèm với "to" + động từ nguyên thể hoặc "for" + danh từ/đại từ. Cần phân biệt với "too much" (quá nhiều) hoặc "not enough" (không đủ). "Enough" có thể đứng trước danh từ (enough money) hoặc sau tính từ/trạng từ (good enough, quickly enough).

Prepositions

for to

"Enough for" được dùng để chỉ sự đủ cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: enough food for everyone). "Enough to" được dùng để chỉ sự đủ để thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: old enough to drive).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be enough
  • more than be enough
    (quá đủ, dư sức)
  • barely be enough
    (chỉ vừa đủ, suýt soát)
  • scarcely be enough
    (hầu như không đủ)
  • perfectly be enough
    (hoàn toàn đủ, vừa vặn một cách hoàn hảo)
be enough for + Noun
  • for me be enough for me
    (đủ cho tôi)
  • for two people be enough for two people
    (đủ cho hai người)
  • for the job be enough for the job
    (đủ cho công việc này)
be enough to + Verb
  • to start be enough to start
    (đủ để bắt đầu)
  • to make a difference be enough to make a difference
    (đủ để tạo ra sự khác biệt)
  • to convince them be enough to convince them
    (đủ để thuyết phục họ)

Idioms

  • enough is enough

    đủ rồi, quá đủ rồi (dùng để thể hiện sự bực bội và muốn chấm dứt điều gì đó)

    "They've been making noise all night. Enough is enough, I'm calling the police."

    (Họ đã làm ồn suốt đêm. Quá đủ rồi, tôi sẽ gọi cảnh sát.)

  • have had enough (of sth/sb)

    chán ngấy, không thể chịu đựng được nữa

    "I've had enough of your excuses. Just get the work done!"

    (Tôi đã chán ngấy những lời viện cớ của bạn rồi. Hãy hoàn thành công việc đi!)

  • be old enough to know better

    đã đủ lớn để biết điều gì đúng sai (thường dùng để chỉ trích hành vi ngớ ngẩn)

    "He's 30, he's old enough to know better than to spend all his money on games."

    (Anh ta 30 tuổi rồi, đã đủ lớn để biết rằng không nên tiêu hết tiền vào game.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be enough

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Đủ, vừa đủ, thích hợp.

"This is enough to feed two people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having enough resources is essential for the project's success.
Có đủ nguồn lực là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
Phủ định
Not being enough skilled prevents him from getting the job.
Không đủ kỹ năng ngăn cản anh ấy nhận được công việc.
Nghi vấn
Is having enough time crucial for completing the task?
Có đủ thời gian có quan trọng để hoàn thành nhiệm vụ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having studied diligently for weeks, she felt she was, finally, enough prepared for the exam.
Sau khi đã học hành chăm chỉ trong nhiều tuần, cô ấy cảm thấy cuối cùng mình đã đủ chuẩn bị cho kỳ thi.
Phủ định
Although he practiced every day, his skills were, unfortunately, not enough to win the competition.
Mặc dù anh ấy luyện tập mỗi ngày, nhưng kỹ năng của anh ấy, thật không may, không đủ để giành chiến thắng trong cuộc thi.
Nghi vấn
Considering all the effort you've put in, is that, perhaps, enough to qualify for the next round?
Xem xét tất cả những nỗ lực bạn đã bỏ ra, liệu điều đó có, có lẽ, đủ để bạn vượt qua vòng tiếp theo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were rich enough, I would buy a big house.
Nếu tôi đủ giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.
Phủ định
If he weren't experienced enough, he wouldn't get the job.
Nếu anh ấy không đủ kinh nghiệm, anh ấy sẽ không nhận được công việc.
Nghi vấn
Would you be happy if the salary were enough to support your family?
Bạn có hạnh phúc không nếu mức lương đủ để nuôi gia đình bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be enough".

'You Are Enough' - Câu thần chú cho sức khỏe tinh thần

Cụm từ 'You are enough' (Bạn vốn đã đủ đầy) đã trở thành một câu 'thần chú' mạnh mẽ trong giới tâm lý học và phát triển bản thân ở phương Tây. Nó là một lời nhắc nhở rằng giá trị vốn có của một người không phụ thuộc vào thành tích, ngoại hình hay ý kiến của người khác. Câu nói này khuyến khích sự chấp nhận bản thân và chống lại cảm giác thiếu sót, không đủ giỏi.

Chủ nghĩa tối giản và 'Vừa Đủ là Hạnh Phúc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu (với khái niệm 'hygge' của Đan Mạch hay 'lagom' của Thụy Điển), có một trào lưu chống lại chủ nghĩa tiêu dùng. Quan điểm cốt lõi là việc sở hữu 'vừa đủ' sẽ mang lại nhiều hạnh phúc và ít căng thẳng hơn là việc luôn khao khát nhiều hơn nữa. Điều này đề cao sự hài lòng với những gì mình có thay vì theo đuổi vật chất không ngừng.