(Top Banner Ad)
be expressed
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Tổng quát

be expressed

UK: /biː ɪkˈsprɛst/ • US: /biː ɪkˈsprɛst/

Nghĩa tiếng Việt

được bày tỏ được thể hiện được diễn đạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be conveyed or communicated in words, actions, or some other way.

Vietnamese Meaning

Được diễn đạt, bày tỏ, thể hiện bằng lời nói, hành động hoặc một cách nào đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anger was expressed in a letter."

    "Sự tức giận của anh ấy đã được thể hiện trong một lá thư."

  • "Concerns were expressed about the safety of the building."

    "Những lo ngại đã được bày tỏ về sự an toàn của tòa nhà."

  • "Satisfaction was expressed with the results."

    "Sự hài lòng đã được bày tỏ với kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, diễn đạt, thể hiện
Noun expression sự biểu cảm, cách diễn đạt, thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Adjective unexpressed không được bày tỏ, không được nói ra

Synonyms

be conveyed (được truyền đạt)be communicated (được giao tiếp)be shown (được thể hiện)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
English
express

Nguồn gốc từ 'ép ra' đến 'bày tỏ'

Từ 'express' bắt nguồn từ động từ 'exprimere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa đen là 'ép ra', 'nén ra' (giống như ép nước trái cây). Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động 'ép ra' những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc ý tưởng từ bên trong ra bên ngoài, tức là 'bày tỏ' hoặc 'diễn đạt'.

Sự phát triển của nghĩa

Qua tiếng Pháp cổ ('expresser') và tiếng Anh trung đại ('expressen'), từ này dần mang nghĩa truyền đạt một cách rõ ràng hoặc thể hiện ra bên ngoài. Dạng bị động 'be expressed' nhấn mạnh rằng một điều gì đó được người khác hoặc qua phương tiện nào đó mà truyền đạt hoặc bộc lộ ra.

Usage Note

Cấu trúc "be expressed" thường dùng để nhấn mạnh rằng chủ thể nhận sự tác động của hành động diễn đạt. Nó khác với "express" (chủ động) ở chỗ chủ thể thực hiện hành động. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Ví dụ: "feelings are expressed" (cảm xúc được thể hiện) khác với "she expresses her feelings" (cô ấy thể hiện cảm xúc của mình).

Prepositions

in through by

"in": Diễn tả phương tiện hoặc cách thức diễn đạt. Ví dụ: "be expressed in words" (được diễn đạt bằng lời). "through": Diễn tả phương tiện hoặc kênh truyền tải. Ví dụ: "be expressed through art" (được thể hiện qua nghệ thuật). "by": Diễn tả người hoặc vật gây ra sự diễn đạt. Ví dụ: "be expressed by her actions" (được thể hiện bằng hành động của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be expressed
  • clearly clearly be expressed
    (được bày tỏ/diễn đạt một cách rõ ràng)
  • fully fully be expressed
    (được bày tỏ/thể hiện một cách trọn vẹn)
  • openly openly be expressed
    (được bày tỏ/công khai nói ra)
  • verbally verbally be expressed
    (được diễn đạt bằng lời nói)
  • non-verbally non-verbally be expressed
    (được thể hiện phi ngôn ngữ)
Modal Verb + be expressed
  • can can be expressed
    (có thể được bày tỏ/diễn đạt)
  • should should be expressed
    (nên được bày tỏ/diễn đạt)
  • must must be expressed
    (phải được bày tỏ/diễn đạt)
  • needs to needs to be expressed
    (cần được bày tỏ/diễn đạt)
be expressed + Prepositional Phrase
  • in words be expressed in words
    (được diễn đạt bằng lời)
  • through art be expressed through art
    (được thể hiện qua nghệ thuật)
  • by actions be expressed by actions
    (được thể hiện bằng hành động)
  • in various ways be expressed in various ways
    (được thể hiện theo nhiều cách khác nhau)

Idioms

  • cannot be expressed in words

    không thể diễn tả bằng lời (thường dùng cho cảm xúc quá mạnh)

    "Her gratitude for his help could not be expressed in words."

    (Lòng biết ơn của cô ấy dành cho sự giúp đỡ của anh không thể diễn tả bằng lời.)

  • be expressed through one's behavior/actions

    được thể hiện qua hành vi/hành động của một người

    "His true feelings are often expressed through his actions, rather than words."

    (Cảm xúc thật của anh ấy thường được thể hiện qua hành động hơn là lời nói.)

  • be expressed in no uncertain terms

    được bày tỏ một cách rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn

    "The manager's dissatisfaction was expressed in no uncertain terms."

    (Sự không hài lòng của người quản lý đã được bày tỏ một cách rõ ràng và dứt khoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be expressed

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được diễn đạt, bày tỏ, thể hiện bằng lời nói, hành động hoặc một cách nào đó khác.

"His anger was expressed in a letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her gratitude was expressed through a heartfelt letter.
Lòng biết ơn của cô ấy đã được thể hiện qua một bức thư chân thành.
Phủ định
His dissatisfaction wasn't expressed openly at the meeting.
Sự không hài lòng của anh ấy đã không được bày tỏ công khai tại cuộc họp.
Nghi vấn
Was their concern expressed to the authorities?
Mối quan ngại của họ đã được bày tỏ với chính quyền chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be expressed".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Tây Âu, việc cảm xúc hoặc ý kiến 'được bày tỏ' một cách trực tiếp và rõ ràng thường được đánh giá cao. Điều này đối lập với một số nền văn hóa châu Á, nơi giao tiếp gián tiếp và việc đọc hiểu 'ý tứ' chưa được bày tỏ có thể phổ biến hơn để duy trì sự hòa hợp.

Tầm quan trọng của biểu cảm cảm xúc

Khả năng 'được bày tỏ' cảm xúc một cách lành mạnh là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần trong nhiều xã hội hiện đại. Nó giúp xây dựng mối quan hệ, giải quyết xung đột và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. Các hình thức biểu cảm không lời như ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, và nét mặt cũng là những cách quan trọng để cảm xúc 'được thể hiện'.