(Top Banner Ad)
unexpressed
B2
Tính từ B2 Chung

unexpressed

UK: /ˌʌnɪkˈsprɛst/ • US: /ˌʌnɪkˈsprɛst/

Nghĩa tiếng Việt

không được diễn đạt không được bày tỏ thầm kín ẩn chứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressed or revealed; not outwardly manifested.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt, bày tỏ hoặc tiết lộ; không biểu hiện ra bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a lot of unexpressed grief after the loss."

    "Cô ấy mang trong mình rất nhiều nỗi đau buồn không được bày tỏ sau mất mát đó."

  • "There was a lot of unexpressed tension in the room."

    "Có rất nhiều căng thẳng không được thể hiện ra trong phòng."

  • "His unexpressed love for her was obvious to everyone."

    "Tình yêu thầm kín của anh ấy dành cho cô ấy là điều hiển nhiên với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, diễn đạt, thể hiện
Noun expression sự biểu lộ, cách diễn đạt, nét mặt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adjective unexpressive không biểu cảm, vô cảm
Adjective inexpressible không thể diễn tả được (quá mạnh mẽ hoặc sâu sắc để nói thành lời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
English
unexpressed

Bí mật từ Latin: 'Ép ra ngoài'

Từ gốc của 'express' là 'exprimere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ép ra ngoài' hoặc 'nặn ra'. Hãy hình dung bạn đang 'ép' một ý nghĩ hay cảm xúc từ trong lòng ra bên ngoài để chúng có thể được nhìn thấy hoặc nghe thấy. Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nghĩa là 'không', từ 'unexpressed' hình thành với ý nghĩa 'không được ép ra ngoài', tức là 'không được bày tỏ'.

Sức mạnh của tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phủ định mạnh mẽ và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và luôn mang ý nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'thiếu'. Khi kết hợp với 'expressed' (đã được bày tỏ), 'unexpressed' ngay lập tức truyền tải ý nghĩa đối lập: 'chưa được bày tỏ', 'bị giữ kín', nhấn mạnh sự vắng mặt của hành động thể hiện.

Usage Note

Từ 'unexpressed' thường dùng để chỉ những cảm xúc, suy nghĩ, ý tưởng hoặc ý kiến không được nói ra hoặc thể hiện ra bằng lời nói, hành động, hoặc bất kỳ hình thức biểu đạt nào khác. Nó nhấn mạnh sự ẩn chứa, tiềm tàng, hoặc kìm nén. Khác với 'repressed' (bị kìm nén một cách vô thức), 'unexpressed' đơn giản chỉ là chưa được thể hiện ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexpressed
  • deep deep unexpressed feelings
    (những cảm xúc sâu thẳm chưa được bày tỏ)
  • hidden hidden unexpressed desires
    (những ham muốn ẩn giấu chưa được nói ra)
  • pent-up pent-up unexpressed anger
    (cơn giận dồn nén chưa được giải tỏa)
  • long-held long-held unexpressed regret
    (sự hối tiếc ấp ủ lâu nay chưa được bày tỏ)
  • unsaid unsaid unexpressed thoughts
    (những suy nghĩ chưa nói ra)
Verb + unexpressed
  • remain remain unexpressed
    (vẫn chưa được bày tỏ, vẫn bị giữ kín)
  • go go unexpressed
    ((điều gì đó) bị bỏ qua, không được bày tỏ)
  • leave leave something unexpressed
    (để điều gì đó không được bày tỏ, giữ im lặng về điều gì đó)

Idioms

  • unexpressed feelings/emotions

    những cảm xúc, tâm tư chưa được nói ra hoặc thể hiện ra ngoài

    "Many people struggle with unexpressed feelings, leading to internal conflict."

    (Nhiều người vật lộn với những cảm xúc không được bày tỏ, dẫn đến xung đột nội tâm.)

  • to leave something unexpressed

    giữ im lặng về điều gì đó, không nói ra hoặc thể hiện ra

    "He chose to leave his true thoughts about the proposal unexpressed during the meeting."

    (Anh ấy chọn không nói ra những suy nghĩ thật của mình về đề xuất trong cuộc họp.)

  • to go unexpressed

    (một điều gì đó) không được bày tỏ, không được thể hiện ra, bị bỏ qua

    "Sadly, her gratitude for his help went unexpressed before he left."

    (Đáng buồn thay, lòng biết ơn của cô ấy dành cho sự giúp đỡ của anh ấy đã không được bày tỏ trước khi anh ấy rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpressed

Tính từ
Lật mặt

Không được diễn đạt, bày tỏ hoặc tiết lộ; không biểu hiện ra bên ngoài.

"She carried a lot of unexpressed grief after the loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her unexpressed feelings finally surfaced, and she confessed her love!
Ồ, những cảm xúc chưa được bày tỏ của cô ấy cuối cùng đã trào dâng, và cô ấy thú nhận tình yêu của mình!
Phủ định
Alas, his unexpressed gratitude doesn't mean he isn't thankful.
Than ôi, sự biết ơn chưa được bày tỏ của anh ấy không có nghĩa là anh ấy không biết ơn.
Nghi vấn
Oh, are those unexpressed thoughts causing you distress?
Ồ, những suy nghĩ chưa được bày tỏ đó có đang gây ra cho bạn sự đau khổ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her feelings were unexpressed during the meeting.
Cảm xúc của cô ấy đã không được thể hiện trong suốt cuộc họp.
Phủ định
His concerns about the project were not left unexpressed to the team.
Những lo ngại của anh ấy về dự án đã không bị bỏ qua mà không được bày tỏ với nhóm.
Nghi vấn
Were her opinions left unexpressed due to fear of judgment?
Liệu ý kiến của cô ấy có bị bỏ qua mà không được bày tỏ vì sợ bị đánh giá?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her feelings were unexpressed, weren't they?
Cảm xúc của cô ấy đã không được thể hiện, phải không?
Phủ định
His gratitude wasn't unexpressed, was it?
Sự biết ơn của anh ấy không phải là không được thể hiện, phải không?
Nghi vấn
The poem wasn't unexpressed, was it?
Bài thơ không phải là không được thể hiện, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpressed".

Sức khỏe tinh thần và sự bày tỏ cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, việc bày tỏ cảm xúc (ngay cả những cảm xúc tiêu cực như buồn bã hay tức giận) được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. Giữ những cảm xúc 'unexpressed' (không được bày tỏ) có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và các vấn đề tâm lý khác. Các chuyên gia thường khuyến khích mọi người tìm cách lành mạnh để thể hiện những gì họ đang cảm thấy.

Giá trị của lời nói yêu thương và tri ân

Trong các mối quan hệ phương Tây, việc chủ động nói 'I love you' (anh/em yêu anh/em) hay 'thank you' (cảm ơn) là rất quan trọng để củng cố tình cảm và thể hiện sự quan tâm. Một tình yêu hoặc lòng biết ơn 'unexpressed' (không được bày tỏ bằng lời) đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu quan tâm hoặc thờ ơ, mặc dù ý định thực sự có thể không phải vậy. Văn hóa này nhấn mạnh giá trị của giao tiếp rõ ràng và trực tiếp.