(Top Banner Ad)
be fired
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Kinh doanh/Nhân sự

be fired

UK: /biː ˈfaɪərd/ • US: /biː ˈfaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đuổi việc bị sa thải mất việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose one's job; to be dismissed from employment.

Vietnamese Meaning

Bị sa thải, bị đuổi việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John was fired for stealing office supplies."

    "John bị sa thải vì ăn cắp văn phòng phẩm."

  • "She was fired after being late to work five times in a row."

    "Cô ấy bị sa thải sau khi đi làm muộn năm lần liên tiếp."

  • "Many employees were fired due to the company's financial difficulties."

    "Nhiều nhân viên đã bị sa thải do khó khăn tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fire sa thải
Noun firing sự sa thải, vụ sa thải
Adjective fired bị sa thải

Synonyms

be dismissed (bị sa thải)be sacked (bị sa thải (thông tục))be let go (bị cho thôi việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fōr
Old English
fȳr
Modern English
fire (nghĩa gốc: lửa)
American English (Thế kỷ 19)
fire (nghĩa bóng: sa thải)

Bị 'bắn' ra khỏi công việc?

Nghĩa gốc của động từ 'to fire' là 'bắn' (súng). Đến cuối thế kỷ 19, người Mỹ bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ việc sa thải ai đó. Việc 'bắn' một người ra khỏi công việc cũng giống như hành động bắn một viên đạn ra khỏi khẩu súng — đều là hành động đẩy đi một cách dứt khoát và mạnh mẽ. Cách nói này thể hiện sự đột ngột và đôi khi phũ phàng của việc bị mất việc.

Usage Note

Cụm từ 'be fired' (dạng bị động) mang nghĩa là bị chấm dứt hợp đồng lao động một cách không tự nguyện, thường là do hiệu suất làm việc kém, vi phạm quy định công ty, hoặc do tái cơ cấu. Khác với 'resign' (tự nguyện từ chức) hoặc 'be laid off' (bị cho thôi việc do lý do kinh tế, không liên quan đến năng lực cá nhân). Sắc thái của 'be fired' thường tiêu cực hơn 'be let go'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be fired
  • unfairly be fired
    (bị sa thải một cách bất công)
  • wrongfully be fired
    (bị sa thải trái pháp luật)
  • summarily be fired
    (bị sa thải ngay lập tức (không báo trước))
  • instantly be fired
    (bị sa thải ngay tức khắc)
be fired + Preposition
  • be fired for misconduct
    (bị sa thải vì hành vi sai trái)
  • be fired from a job
    (bị sa thải khỏi một công việc)
  • be fired on the spot
    (bị sa thải ngay tại chỗ)

Idioms

  • get the axe / get the sack

    Bị sa thải, bị cho thôi việc (tương tự 'be fired').

    "After turning up late for the third time, he got the sack."

    (Sau lần thứ ba đi làm muộn, anh ta đã bị cho nghỉ việc.)

  • You're fired!

    Anh/Chị bị sa thải! - Đây là một câu nói mang tính biểu tượng, thể hiện quyền lực và sự dứt khoát khi sa thải ai đó, được phổ biến rộng rãi bởi Donald Trump trong chương trình truyền hình 'The Apprentice'.

    "The manager looked him in the eye and said, 'You're fired!'"

    (Người quản lý nhìn thẳng vào mắt anh ta và nói: 'Cậu bị đuổi việc!')

  • be fired with enthusiasm

    Tràn đầy nhiệt huyết, hừng hực khí thế. (Lưu ý: đây là một cách chơi chữ, dùng 'fired' với nghĩa 'thắp lên, đốt cháy' chứ không phải 'sa thải').

    "The whole team was fired with enthusiasm for the new project."

    (Cả đội đều hừng hực khí thế cho dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be fired

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Bị sa thải, bị đuổi việc.

"John was fired for stealing office supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fired".

Việc làm 'At-Will' (Theo ý muốn)

Ở nhiều tiểu bang của Mỹ, tồn tại khái niệm 'at-will employment'. Điều này có nghĩa là người sử dụng lao động có thể sa thải nhân viên vì bất kỳ lý do gì (miễn là không vi phạm luật chống phân biệt đối xử), hoặc thậm chí không cần lý do, và không cần báo trước. Điều này khác biệt lớn so với luật lao động ở Việt Nam và nhiều nước châu Âu.

Tờ 'Pink Slip' (Giấy báo sa thải)

'Pink slip' là từ lóng phổ biến ở Mỹ để chỉ giấy báo thôi việc. Thuật ngữ này có từ đầu thế kỷ 20, có thể do các thông báo sa thải khi đó được in trên giấy màu hồng để dễ phân biệt. Ngày nay, 'to get a pink slip' đồng nghĩa với việc 'bị sa thải'.