be fired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose one's job; to be dismissed from employment.
Vietnamese Meaning
Bị sa thải, bị đuổi việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John was fired for stealing office supplies."
"John bị sa thải vì ăn cắp văn phòng phẩm."
-
"She was fired after being late to work five times in a row."
"Cô ấy bị sa thải sau khi đi làm muộn năm lần liên tiếp."
-
"Many employees were fired due to the company's financial difficulties."
"Nhiều nhân viên đã bị sa thải do khó khăn tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be fired' (dạng bị động) mang nghĩa là bị chấm dứt hợp đồng lao động một cách không tự nguyện, thường là do hiệu suất làm việc kém, vi phạm quy định công ty, hoặc do tái cơ cấu. Khác với 'resign' (tự nguyện từ chức) hoặc 'be laid off' (bị cho thôi việc do lý do kinh tế, không liên quan đến năng lực cá nhân). Sắc thái của 'be fired' thường tiêu cực hơn 'be let go'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfairly be fired (bị sa thải một cách bất công)
-
wrongfully be fired (bị sa thải trái pháp luật)
-
summarily be fired (bị sa thải ngay lập tức (không báo trước))
-
instantly be fired (bị sa thải ngay tức khắc)
-
be fired for misconduct (bị sa thải vì hành vi sai trái)
-
be fired from a job (bị sa thải khỏi một công việc)
-
be fired on the spot (bị sa thải ngay tại chỗ)
Idioms
-
get the axe / get the sack
Bị sa thải, bị cho thôi việc (tương tự 'be fired').
"After turning up late for the third time, he got the sack."
(Sau lần thứ ba đi làm muộn, anh ta đã bị cho nghỉ việc.)
-
You're fired!
Anh/Chị bị sa thải! - Đây là một câu nói mang tính biểu tượng, thể hiện quyền lực và sự dứt khoát khi sa thải ai đó, được phổ biến rộng rãi bởi Donald Trump trong chương trình truyền hình 'The Apprentice'.
"The manager looked him in the eye and said, 'You're fired!'"
(Người quản lý nhìn thẳng vào mắt anh ta và nói: 'Cậu bị đuổi việc!')
-
be fired with enthusiasm
Tràn đầy nhiệt huyết, hừng hực khí thế. (Lưu ý: đây là một cách chơi chữ, dùng 'fired' với nghĩa 'thắp lên, đốt cháy' chứ không phải 'sa thải').
"The whole team was fired with enthusiasm for the new project."
(Cả đội đều hừng hực khí thế cho dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be fired
Động từ (ở dạng bị động)Bị sa thải, bị đuổi việc.
"John was fired for stealing office supplies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fired".
