(Top Banner Ad)
be employed
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Kinh tế, Việc làm

be employed

UK: /ɪmˈplɔɪd/ • US: /ɪmˈplɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có việc làm được thuê làm đang làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a job; to be working for an employer.

Vietnamese Meaning

Có việc làm; đang làm việc cho một người/tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is employed as a software engineer."

    "Cô ấy đang làm việc với vai trò là một kỹ sư phần mềm."

  • "More people are employed in the service sector than ever before."

    "Ngày càng có nhiều người làm việc trong lĩnh vực dịch vụ hơn bao giờ hết."

  • "He was employed by a local company for five years."

    "Anh ấy đã làm việc cho một công ty địa phương trong năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
Middle English
emploien
English
employ

Nguồn gốc từ 'cuộn vào' đến 'sử dụng'

Từ 'employ' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare', nghĩa là 'cuộn vào, liên quan, dính líu'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'emploier' với nghĩa 'sử dụng, áp dụng'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa của việc 'cuộn' hoặc 'gắn kết' ai đó vào một công việc, thể hiện sự tham gia và ràng buộc vào một nhiệm vụ hoặc việc sử dụng một thứ gì đó một cách toàn diện.

Usage Note

Cụm từ 'be employed' nhấn mạnh trạng thái có việc làm của một người, thường dùng để mô tả tình trạng việc làm hiện tại. Khác với 'work', 'be employed' thường ám chỉ một mối quan hệ chính thức với một nhà tuyển dụng. 'Work' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động không chính thức hoặc tự làm.

Prepositions

as by in

'be employed as': làm việc với vai trò gì (ví dụ: be employed as a teacher). 'be employed by': được thuê bởi ai/tổ chức nào (ví dụ: be employed by Google). 'be employed in': làm việc trong lĩnh vực gì (ví dụ: be employed in the IT industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng thái và thời gian làm việc (áp dụng cho người)
  • fully be fully employed
    (có việc làm toàn thời gian, được sử dụng hết năng lực)
  • part-time be part-time employed
    (làm việc bán thời gian)
  • gainfully be gainfully employed
    (có việc làm sinh lợi, lương đủ sống)
  • permanently be permanently employed
    (được tuyển dụng vĩnh viễn, làm việc ổn định)
  • temporarily be temporarily employed
    (làm việc tạm thời)
Liên quan đến nơi/vai trò làm việc (áp dụng cho người)
  • by be employed by [company/person]
    (được tuyển dụng bởi [công ty/cá nhân])
  • in be employed in [a sector/department]
    (làm việc trong [một ngành/bộ phận])
  • as be employed as [a role]
    (được tuyển làm [một vị trí])
Cách thức sử dụng (áp dụng cho phương pháp/công cụ)
  • widely be widely employed
    (được sử dụng rộng rãi)
  • effectively be effectively employed
    (được sử dụng một cách hiệu quả)

Idioms

  • Be gainfully employed

    Có việc làm sinh lợi, có thu nhập đủ sống.

    "After searching for months, he was finally gainfully employed as a software engineer."

    (Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng anh ấy cũng có việc làm sinh lợi với vai trò kỹ sư phần mềm.)

  • Be employed for a specific purpose

    Được sử dụng/tuyển dụng cho một mục đích cụ thể.

    "This technique is often employed for data analysis in scientific research."

    (Kỹ thuật này thường được sử dụng cho mục đích phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be employed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Có việc làm; đang làm việc cho một người/tổ chức.

"She is employed as a software engineer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having graduated with honors, she was immediately employed by a prestigious firm, and she quickly became an invaluable asset.
Sau khi tốt nghiệp với tấm bằng danh dự, cô ấy ngay lập tức được một công ty uy tín tuyển dụng, và cô ấy nhanh chóng trở thành một tài sản vô giá.
Phủ định
Despite his qualifications, he was not employed, nor was he even considered for an interview.
Mặc dù có đủ trình độ, anh ấy đã không được tuyển dụng, và thậm chí còn không được xem xét cho một cuộc phỏng vấn nào.
Nghi vấn
John, are you employed, or are you still seeking a job?
John, bạn đã được tuyển dụng chưa, hay bạn vẫn đang tìm kiếm một công việc?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been employed by that company for five years.
Cô ấy đã được tuyển dụng bởi công ty đó trong năm năm.
Phủ định
He has not been employed since he graduated from university.
Anh ấy đã không được tuyển dụng kể từ khi tốt nghiệp đại học.
Nghi vấn
Has the new graduate been employed yet?
Người mới tốt nghiệp đã được tuyển dụng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be employed".

Tầm quan trọng của việc làm trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một công việc (being employed) không chỉ đơn thuần là nguồn thu nhập mà còn là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân, địa vị xã hội và sự đóng góp cho cộng đồng. Thất nghiệp thường bị coi là một gánh nặng cá nhân và xã hội, và chính phủ thường có các chương trình hỗ trợ cho người thất nghiệp để giúp họ tìm lại việc làm, thể hiện sự coi trọng đối với việc làm.

Giá trị của lao động và 'Đạo đức làm việc Tin lành'

Khái niệm 'được tuyển dụng' (being employed) cũng gắn liền với 'đạo đức làm việc' mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, đặc biệt chịu ảnh hưởng từ Đạo đức làm việc Tin lành (Protestant work ethic). Theo đó, làm việc chăm chỉ, siêng năng và có trách nhiệm được coi là những đức tính quan trọng, không chỉ mang lại thành công vật chất mà còn là một nghĩa vụ đạo đức và tinh thần, thúc đẩy cá nhân tìm kiếm và duy trì việc làm.