be employed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có việc làm; đang làm việc cho một người/tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is employed as a software engineer."
"Cô ấy đang làm việc với vai trò là một kỹ sư phần mềm."
-
"More people are employed in the service sector than ever before."
"Ngày càng có nhiều người làm việc trong lĩnh vực dịch vụ hơn bao giờ hết."
-
"He was employed by a local company for five years."
"Anh ấy đã làm việc cho một công ty địa phương trong năm năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | thuê, sử dụng |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employee | nhân viên, người lao động |
| Noun | employment | việc làm, sự tuyển dụng |
| Noun | unemployment | tình trạng thất nghiệp |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be employed' nhấn mạnh trạng thái có việc làm của một người, thường dùng để mô tả tình trạng việc làm hiện tại. Khác với 'work', 'be employed' thường ám chỉ một mối quan hệ chính thức với một nhà tuyển dụng. 'Work' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động không chính thức hoặc tự làm.
Prepositions
'be employed as': làm việc với vai trò gì (ví dụ: be employed as a teacher). 'be employed by': được thuê bởi ai/tổ chức nào (ví dụ: be employed by Google). 'be employed in': làm việc trong lĩnh vực gì (ví dụ: be employed in the IT industry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully be fully employed (có việc làm toàn thời gian, được sử dụng hết năng lực)
-
part-time be part-time employed (làm việc bán thời gian)
-
gainfully be gainfully employed (có việc làm sinh lợi, lương đủ sống)
-
permanently be permanently employed (được tuyển dụng vĩnh viễn, làm việc ổn định)
-
temporarily be temporarily employed (làm việc tạm thời)
-
by be employed by [company/person] (được tuyển dụng bởi [công ty/cá nhân])
-
in be employed in [a sector/department] (làm việc trong [một ngành/bộ phận])
-
as be employed as [a role] (được tuyển làm [một vị trí])
-
widely be widely employed (được sử dụng rộng rãi)
-
effectively be effectively employed (được sử dụng một cách hiệu quả)
Idioms
-
Be gainfully employed
Có việc làm sinh lợi, có thu nhập đủ sống.
"After searching for months, he was finally gainfully employed as a software engineer."
(Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng anh ấy cũng có việc làm sinh lợi với vai trò kỹ sư phần mềm.)
-
Be employed for a specific purpose
Được sử dụng/tuyển dụng cho một mục đích cụ thể.
"This technique is often employed for data analysis in scientific research."
(Kỹ thuật này thường được sử dụng cho mục đích phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be employed
Động từ (dạng bị động)Có việc làm; đang làm việc cho một người/tổ chức.
"She is employed as a software engineer."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having graduated with honors, she was immediately employed by a prestigious firm, and she quickly became an invaluable asset. |
Sau khi tốt nghiệp với tấm bằng danh dự, cô ấy ngay lập tức được một công ty uy tín tuyển dụng, và cô ấy nhanh chóng trở thành một tài sản vô giá. |
| Phủ định | Despite his qualifications, he was not employed, nor was he even considered for an interview. |
Mặc dù có đủ trình độ, anh ấy đã không được tuyển dụng, và thậm chí còn không được xem xét cho một cuộc phỏng vấn nào. |
| Nghi vấn | John, are you employed, or are you still seeking a job? |
John, bạn đã được tuyển dụng chưa, hay bạn vẫn đang tìm kiếm một công việc? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been employed by that company for five years. |
Cô ấy đã được tuyển dụng bởi công ty đó trong năm năm. |
| Phủ định | He has not been employed since he graduated from university. |
Anh ấy đã không được tuyển dụng kể từ khi tốt nghiệp đại học. |
| Nghi vấn | Has the new graduate been employed yet? |
Người mới tốt nghiệp đã được tuyển dụng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be employed".
