(Top Banner Ad)
be hired
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

be hired

UK: /ˈhaɪəd/ • US: /ˈhaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

được thuê được tuyển dụng trúng tuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be given a job; to be employed.

Vietnamese Meaning

Được thuê, được tuyển dụng vào một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was hired as a marketing manager."

    "Cô ấy được thuê làm quản lý marketing."

  • "He was hired last month to lead the project."

    "Anh ấy đã được thuê vào tháng trước để lãnh đạo dự án."

  • "After a series of interviews, she was finally hired."

    "Sau một loạt các cuộc phỏng vấn, cuối cùng cô ấy đã được thuê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire thuê, tuyển dụng
Noun hire sự thuê mướn, người được thuê (thường là tạm thời)
Noun hirer người thuê, nhà tuyển dụng
Noun hiring sự tuyển dụng, quá trình thuê mướn
Adjective (Past Participle) hired được thuê, đã được tuyển dụng

Synonyms

be employed (được tuyển dụng)be recruited (được chiêu mộ)

Antonyms

be fired (bị sa thải)be laid off (bị cho thôi việc)

Related Words

job interview (phỏng vấn xin việc)job offer (lời mời làm việc)employment contract (hợp đồng lao động)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūrijaną
Old English
hyrian
Middle English
hiren
Modern English
hire

Nguồn gốc của 'hire'

Từ 'hire' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*hūrijaną) và sau đó xuất hiện trong tiếng Anh cổ (hyrian), mang ý nghĩa 'thuê mướn' hoặc 'ban thưởng'. Trải qua thời gian, ý nghĩa chính của nó đã tập trung vào việc thuê mướn lao động hoặc tài sản. Cụm từ 'be hired' là dạng bị động của 'to hire', có nghĩa là 'được thuê' hoặc 'được tuyển dụng'.

Khi bạn 'được' tuyển dụng

Trong tiếng Anh, 'be hired' thường được dùng để mô tả việc một người được một công ty hoặc cá nhân thuê để làm việc. Nó nhấn mạnh kết quả của quá trình tuyển dụng, tức là cá nhân đó đã thành công trong việc tìm kiếm một vị trí. Điều này khác với 'to hire' (chủ động) khi bạn là người đi thuê người khác.

Usage Note

Cụm "be hired" diễn tả trạng thái bị động, người nào đó nhận được một công việc từ nhà tuyển dụng. Nó nhấn mạnh vào việc người được thuê là đối tượng của hành động, thay vì chủ động thực hiện hành động thuê mướn. Khác với 'get hired' (được thuê, mang tính chủ động hơn, nỗ lực để được thuê).

Prepositions

by as

"be hired by" chỉ ra ai là người thuê (nhà tuyển dụng). Ví dụ: He was hired by Google. "be hired as" chỉ ra vị trí công việc được tuyển. Ví dụ: She was hired as a software engineer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be hired (Cách thức / Thời gian)
  • newly newly be hired
    (mới được tuyển dụng)
  • temporarily temporarily be hired
    (được tuyển dụng tạm thời)
  • permanently permanently be hired
    (được tuyển dụng vĩnh viễn)
  • quickly quickly be hired
    (được tuyển dụng nhanh chóng)
be hired + Prepositional Phrase (Vai trò / Mục đích / Bởi ai)
  • be hired for be hired for a position/project
    (được tuyển cho một vị trí/dự án)
  • be hired as be hired as a consultant/manager
    (được tuyển làm cố vấn/quản lý)
  • be hired by be hired by a company
    (được một công ty tuyển dụng)
Frequency/Scale + be hired
  • widely widely be hired
    (được tuyển dụng rộng rãi)
  • seldom seldom be hired
    (hiếm khi được tuyển dụng)

Idioms

  • be hired on the spot

    được tuyển dụng ngay lập tức (sau phỏng vấn)

    "She impressed the interviewer so much that she was hired on the spot."

    (Cô ấy gây ấn tượng với người phỏng vấn đến mức được tuyển dụng ngay lập tức.)

  • be hired full-time / part-time

    được tuyển dụng toàn thời gian / bán thời gian

    "After her internship, she was hired full-time by the company."

    (Sau kỳ thực tập, cô ấy đã được công ty tuyển dụng toàn thời gian.)

  • be hired for the long haul

    được tuyển dụng để làm việc lâu dài

    "They only hire people for the long haul, investing in their career development."

    (Họ chỉ tuyển dụng những người làm việc lâu dài, đầu tư vào phát triển sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be hired

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được thuê, được tuyển dụng vào một công việc.

"She was hired as a marketing manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is often hired for freelance projects.
Cô ấy thường được thuê cho các dự án tự do.
Phủ định
He is not hired if he doesn't have relevant experience.
Anh ấy không được thuê nếu không có kinh nghiệm liên quan.
Nghi vấn
Is she hired every summer for the internship program?
Cô ấy có được thuê mỗi mùa hè cho chương trình thực tập không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to hire more employees during the summer.
Công ty đã từng thuê nhiều nhân viên hơn vào mùa hè.
Phủ định
They didn't use to hire remote workers before the pandemic.
Họ đã không từng thuê nhân viên làm việc từ xa trước đại dịch.
Nghi vấn
Did they use to hire interns every year?
Họ đã từng thuê thực tập sinh mỗi năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hired".

Quá trình tuyển dụng phương Tây

Tại các nước phương Tây, việc 'be hired' thường đòi hỏi một quá trình nghiêm ngặt, bao gồm nộp hồ sơ (resume/CV), thư xin việc (cover letter), phỏng vấn (interviews), và đôi khi là kiểm tra năng lực. Khái niệm 'at-will employment' (tuyển dụng theo ý muốn) phổ biến ở Mỹ, có nghĩa là người lao động có thể bị sa thải và người sử dụng lao động có thể nghỉ việc bất cứ lúc nào mà không cần lý do cụ thể (trừ một số trường hợp được luật bảo vệ).

Nền kinh tế 'gig' và hợp đồng ngắn hạn

Trong những năm gần đây, sự phát triển của nền kinh tế 'gig' (nền kinh tế việc làm tự do) đã làm thay đổi cách mọi người 'be hired'. Thay vì làm việc toàn thời gian cho một công ty, nhiều người được 'thuê' cho các dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, ngắn hạn (freelance, contract work). Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng có thể thiếu các phúc lợi truyền thống.