be hired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thuê, được tuyển dụng vào một công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was hired as a marketing manager."
"Cô ấy được thuê làm quản lý marketing."
-
"He was hired last month to lead the project."
"Anh ấy đã được thuê vào tháng trước để lãnh đạo dự án."
-
"After a series of interviews, she was finally hired."
"Sau một loạt các cuộc phỏng vấn, cuối cùng cô ấy đã được thuê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be hired" diễn tả trạng thái bị động, người nào đó nhận được một công việc từ nhà tuyển dụng. Nó nhấn mạnh vào việc người được thuê là đối tượng của hành động, thay vì chủ động thực hiện hành động thuê mướn. Khác với 'get hired' (được thuê, mang tính chủ động hơn, nỗ lực để được thuê).
Prepositions
"be hired by" chỉ ra ai là người thuê (nhà tuyển dụng). Ví dụ: He was hired by Google. "be hired as" chỉ ra vị trí công việc được tuyển. Ví dụ: She was hired as a software engineer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly be hired (mới được tuyển dụng)
-
temporarily temporarily be hired (được tuyển dụng tạm thời)
-
permanently permanently be hired (được tuyển dụng vĩnh viễn)
-
quickly quickly be hired (được tuyển dụng nhanh chóng)
-
be hired for be hired for a position/project (được tuyển cho một vị trí/dự án)
-
be hired as be hired as a consultant/manager (được tuyển làm cố vấn/quản lý)
-
be hired by be hired by a company (được một công ty tuyển dụng)
-
widely widely be hired (được tuyển dụng rộng rãi)
-
seldom seldom be hired (hiếm khi được tuyển dụng)
Idioms
-
be hired on the spot
được tuyển dụng ngay lập tức (sau phỏng vấn)
"She impressed the interviewer so much that she was hired on the spot."
(Cô ấy gây ấn tượng với người phỏng vấn đến mức được tuyển dụng ngay lập tức.)
-
be hired full-time / part-time
được tuyển dụng toàn thời gian / bán thời gian
"After her internship, she was hired full-time by the company."
(Sau kỳ thực tập, cô ấy đã được công ty tuyển dụng toàn thời gian.)
-
be hired for the long haul
được tuyển dụng để làm việc lâu dài
"They only hire people for the long haul, investing in their career development."
(Họ chỉ tuyển dụng những người làm việc lâu dài, đầu tư vào phát triển sự nghiệp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be hired
Động từ (dạng bị động)Được thuê, được tuyển dụng vào một công việc.
"She was hired as a marketing manager."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is often hired for freelance projects. |
Cô ấy thường được thuê cho các dự án tự do. |
| Phủ định | He is not hired if he doesn't have relevant experience. |
Anh ấy không được thuê nếu không có kinh nghiệm liên quan. |
| Nghi vấn | Is she hired every summer for the internship program? |
Cô ấy có được thuê mỗi mùa hè cho chương trình thực tập không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to hire more employees during the summer. |
Công ty đã từng thuê nhiều nhân viên hơn vào mùa hè. |
| Phủ định | They didn't use to hire remote workers before the pandemic. |
Họ đã không từng thuê nhân viên làm việc từ xa trước đại dịch. |
| Nghi vấn | Did they use to hire interns every year? |
Họ đã từng thuê thực tập sinh mỗi năm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hired".
