(Top Banner Ad)
be flooded with
B2
Verb phrase B2 General

be flooded with

UK: /biː ˈflʌdɪd wɪð/ • US: /biː ˈflʌdɪd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bị tràn ngập bởi bị ngập lụt bởi bị dồn dập bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive a large number of things or people at the same time.

Vietnamese Meaning

Bị tràn ngập, bị ngập lụt bởi một số lượng lớn thứ gì đó hoặc ai đó cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the celebrity endorsement, the company was flooded with orders."

    "Sau khi người nổi tiếng quảng cáo, công ty đã bị ngập lụt bởi các đơn đặt hàng."

  • "The emergency hotline was flooded with calls after the earthquake."

    "Đường dây nóng khẩn cấp đã bị ngập lụt bởi các cuộc gọi sau trận động đất."

  • "The website was flooded with traffic after the announcement."

    "Trang web đã bị tràn ngập lượt truy cập sau thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood lũ lụt, trận lụt; dòng chảy ào ạt
Noun flooding sự ngập lụt
Verb flood làm ngập lụt; tràn ngập
Adjective flooded bị ngập lụt; tràn ngập
Adjective flood-prone dễ bị lụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, to swim)
Proto-Germanic
*flōduz
Old English
flōd
Middle English
flode
Modern English
flood (N & V)
Modern English Phrase
be flooded with (metaphorical extension)

Nguồn gốc từ 'flood' và sự mở rộng nghĩa

Từ 'flood' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*plew-), có nghĩa là 'chảy' hoặc 'bơi'. Trải qua các giai đoạn phát triển từ tiếng German nguyên thủy, tiếng Anh cổ đến tiếng Anh hiện đại, 'flood' ban đầu dùng để chỉ hiện tượng nước dâng cao bao phủ đất liền. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ, không chỉ là nước mà còn là bất kỳ thứ gì đến với số lượng rất lớn, làm 'ngập tràn' một không gian hoặc một đối tượng. Cụm 'be flooded with' ra đời từ đó, diễn tả trạng thái bị tràn ngập bởi một lượng lớn thứ gì đó, thường là thông tin, yêu cầu, hoặc cảm xúc.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả tình huống nhận được một lượng lớn thông tin, yêu cầu, đơn đặt hàng, hoặc thậm chí là người, thường gây ra tình trạng quá tải hoặc khó khăn trong việc xử lý. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự dồn dập và số lượng lớn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi kèm để chỉ đối tượng gây ra sự ngập lụt hoặc tràn ngập đó. Ví dụ: be flooded with emails, be flooded with requests.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject (Place/Object) + be flooded with
  • streets The streets were flooded with water after the heavy rain.
    (Đường phố bị ngập nước sau trận mưa lớn.)
  • inbox My inbox is flooded with unread emails every morning.
    (Hộp thư đến của tôi tràn ngập email chưa đọc mỗi sáng.)
  • market The market was flooded with cheap imported goods.
    (Thị trường bị tràn ngập hàng hóa nhập khẩu giá rẻ.)
  • hospital The emergency room was flooded with patients during the flu season.
    (Phòng cấp cứu bệnh viện tràn ngập bệnh nhân trong mùa cúm.)
  • city The city center is flooded with tourists during peak season.
    (Trung tâm thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa cao điểm.)
Subject (People/Media) + be flooded with
  • news channels News channels were flooded with reports of the celebrity scandal.
    (Các kênh tin tức tràn ngập các báo cáo về vụ bê bối của người nổi tiếng.)
  • social media Social media was flooded with reactions to the controversial policy.
    (Mạng xã hội tràn ngập phản ứng về chính sách gây tranh cãi.)
  • recruiters Recruiters are often flooded with applications for popular roles.
    (Các nhà tuyển dụng thường bị tràn ngập đơn ứng tuyển cho các vị trí phổ biến.)
Subject (Abstract/Emotion) + be flooded with
  • heart Her heart was flooded with joy when she saw him.
    (Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui khi nhìn thấy anh.)
  • mind His mind was flooded with memories of his childhood.
    (Đầu óc anh ấy tràn ngập những ký ức tuổi thơ.)
  • senses My senses were flooded with the vibrant colors and sounds of the festival.
    (Các giác quan của tôi bị tràn ngập bởi màu sắc rực rỡ và âm thanh của lễ hội.)

Idioms

  • be flooded with emotions/memories

    bị tràn ngập cảm xúc/ký ức

    "When she visited her old school, she was flooded with nostalgic memories."

    (Khi cô ấy thăm lại trường cũ, cô ấy bị tràn ngập những ký ức hoài niệm.)

  • be flooded with light/sunshine

    tràn ngập ánh sáng/nắng

    "The spacious living room was flooded with natural light from the large windows."

    (Phòng khách rộng rãi tràn ngập ánh sáng tự nhiên từ những cửa sổ lớn.)

  • be flooded with requests/orders

    bị tràn ngập yêu cầu/đơn đặt hàng

    "After the commercial aired, the company's customer service lines were flooded with calls."

    (Sau khi quảng cáo được phát sóng, tổng đài dịch vụ khách hàng của công ty bị tràn ngập cuộc gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be flooded with

Verb phrase
Lật mặt

Bị tràn ngập, bị ngập lụt bởi một số lượng lớn thứ gì đó hoặc ai đó cùng một lúc.

"After the celebrity endorsement, the company was flooded with orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be flooded with".

Hiện tượng 'Quá tải thông tin' (Information Overload)

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của internet và mạng xã hội, chúng ta thường xuyên 'be flooded with' thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Hiện tượng này được gọi là 'quá tải thông tin' (information overload), khi lượng thông tin tiếp nhận vượt quá khả năng xử lý của một người, dẫn đến căng thẳng, khó khăn trong việc ra quyết định hoặc thậm chí là 'kiệt sức kỹ thuật số'. Cụm từ 'be flooded with information' phản ánh rất rõ thực trạng này.

Hình ảnh ẩn dụ từ 'Đại hồng thủy'

Khái niệm 'tràn ngập' hay 'ngập lụt' (flood) có thể gợi nhớ đến câu chuyện 'Đại hồng thủy' trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh. Câu chuyện về một trận lụt lớn bao trùm toàn bộ thế giới nhấn mạnh sự quá mức, áp đảo và không thể kiểm soát. Mặc dù 'be flooded with' thường được dùng theo nghĩa ít tiêu cực hơn, nhưng nó vẫn mang ý nghĩa về một lượng lớn cái gì đó đến một cách mạnh mẽ, nhanh chóng và có khả năng làm cho mọi thứ bị bao trùm hoặc trở nên quá tải.