(Top Banner Ad)
be inundated with
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Tổng quát

be inundated with

UK: /ɪˈnʌn.deɪt/ • US: /ɪˈnʌn.deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị tràn ngập bị ngập lụt bị quá tải bị choáng ngợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be overwhelmed with a large quantity of something.

Vietnamese Meaning

bị ngập lụt, bị tràn ngập, bị quá tải với một số lượng lớn cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the company announced the new product, they were inundated with orders."

    "Sau khi công ty công bố sản phẩm mới, họ đã bị tràn ngập đơn đặt hàng."

  • "The office was inundated with requests for information."

    "Văn phòng bị tràn ngập các yêu cầu thông tin."

  • "The small town was inundated with tourists during the summer."

    "Thị trấn nhỏ bị tràn ngập khách du lịch vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inundate
Noun inundation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed- (water)
Latin
unda (wave)
Latin
inundare (to overflow)
English
inundate

Câu chuyện về Sóng và Nước

Từ 'inundate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inundare', có nghĩa là 'tràn vào, làm ngập lụt'. Nó được ghép từ 'in-' (vào trong) và 'unda' (sóng). Vì vậy, về mặt nghĩa đen, 'to be inundated' giống như việc bị một con sóng lớn ập vào và nhấn chìm. Hình ảnh này giúp chúng ta hiểu sâu sắc cảm giác bị choáng ngợp bởi một thứ gì đó với số lượng quá lớn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa bị động, nhấn mạnh việc chủ thể bị động nhận một lượng lớn hoặc quá nhiều thứ gì đó, thường là những thứ gây áp lực hoặc khó khăn. 'Inundated with' khác với 'full of' ở chỗ nó nhấn mạnh sự quá tải và khó khăn trong việc xử lý lượng lớn đó. Nó cũng khác với 'overflowing with', vì 'overflowing' chỉ đơn giản là vượt quá giới hạn, còn 'inundated' ám chỉ sự áp đảo và khó khăn.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ cái mà chủ thể bị 'ngập lụt' hoặc 'tràn ngập' bởi.

Collocations (Từ đi kèm)

be inundated with + (Information & Requests)
  • requests to be inundated with requests
    (bị ngập trong các yêu cầu)
  • emails to be inundated with emails
    (bị ngập trong email)
  • complaints to be inundated with complaints
    (bị ngập trong những lời phàn nàn)
  • calls to be inundated with calls
    (bị ngập trong các cuộc gọi)
be inundated with + (Work & Tasks)
  • work to be inundated with work
    (bị ngập trong công việc)
  • paperwork to be inundated with paperwork
    (bị ngập trong giấy tờ, thủ tục)
  • applications to be inundated with applications
    (bị ngập trong đơn từ (xin việc, đăng ký))
be inundated with + (General)
  • offers to be inundated with offers
    (nhận được quá nhiều lời đề nghị)
  • information to be inundated with information
    (bị quá tải thông tin)
  • criticism to be inundated with criticism
    (bị ngập trong lời chỉ trích)

Idioms

  • be inundated with a flood of...

    Bị tràn ngập bởi một 'cơn lũ' gì đó (cách nói nhấn mạnh số lượng cực lớn và dồn dập).

    "After the concert was announced, the website was inundated with a flood of ticket requests."

    (Sau khi buổi hòa nhạc được công bố, trang web đã bị tràn ngập bởi một cơn lũ yêu cầu mua vé.)

  • (A place) is inundated with...

    (Một nơi nào đó) bị ngập trong... (cách nói thông dụng để miêu tả một địa điểm hoặc bộ phận bị quá tải).

    "The customer service department was inundated with calls after the product recall."

    (Bộ phận chăm sóc khách hàng đã bị ngập trong các cuộc gọi sau đợt thu hồi sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inundated with

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

bị ngập lụt, bị tràn ngập, bị quá tải với một số lượng lớn cái gì đó.

"After the company announced the new product, they were inundated with orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the announcement, the office was inundated with applications.
Sau thông báo, văn phòng ngập lụt trong đơn xin việc.
Phủ định
The customer service department wasn't inundated with complaints this week.
Bộ phận chăm sóc khách hàng không bị ngập lụt trong các khiếu nại trong tuần này.
Nghi vấn
Was the rescue team inundated with requests for help after the earthquake?
Đội cứu hộ có bị ngập lụt trong các yêu cầu giúp đỡ sau trận động đất không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office had been being inundated with applications before they decided to extend the deadline.
Văn phòng đã bị ngập trong đơn xin việc trước khi họ quyết định gia hạn thời hạn.
Phủ định
She hadn't been being inundated with emails before the product launch was announced.
Cô ấy đã không bị ngập trong email trước khi sự ra mắt sản phẩm được công bố.
Nghi vấn
Had the city been being inundated with heavy rain for days before the flood occurred?
Thành phố đã bị ngập trong mưa lớn nhiều ngày trước khi trận lụt xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inundated with".

Quá Tải Thông Tin (Information Overload)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công việc, khái niệm 'quá tải thông tin' là một mối lo ngại lớn. Với email, thông báo mạng xã hội và tin tức liên tục, mọi người thường cảm thấy 'inundated with information'. Điều này đã dẫn đến các xu hướng như 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) để quản lý dòng dữ liệu khổng lồ này.

Cơn bão Mua sắm 'Black Friday'

Một ví dụ điển hình về việc 'be inundated' là trải nghiệm của các nhà bán lẻ trong ngày Black Friday. Họ bị ngập trong khách hàng, đơn đặt hàng và các câu hỏi. Sự kiện văn hóa này ở Mỹ và nhiều nước phương Tây cho thấy một tình huống mà các doanh nghiệp và hệ thống của họ bị đẩy đến giới hạn bởi một khối lượng hoạt động quá tải.