be inundated with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be overwhelmed with a large quantity of something.
Vietnamese Meaning
bị ngập lụt, bị tràn ngập, bị quá tải với một số lượng lớn cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the company announced the new product, they were inundated with orders."
"Sau khi công ty công bố sản phẩm mới, họ đã bị tràn ngập đơn đặt hàng."
-
"The office was inundated with requests for information."
"Văn phòng bị tràn ngập các yêu cầu thông tin."
-
"The small town was inundated with tourists during the summer."
"Thị trấn nhỏ bị tràn ngập khách du lịch vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inundate | |
| Noun | inundation |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa bị động, nhấn mạnh việc chủ thể bị động nhận một lượng lớn hoặc quá nhiều thứ gì đó, thường là những thứ gây áp lực hoặc khó khăn. 'Inundated with' khác với 'full of' ở chỗ nó nhấn mạnh sự quá tải và khó khăn trong việc xử lý lượng lớn đó. Nó cũng khác với 'overflowing with', vì 'overflowing' chỉ đơn giản là vượt quá giới hạn, còn 'inundated' ám chỉ sự áp đảo và khó khăn.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ cái mà chủ thể bị 'ngập lụt' hoặc 'tràn ngập' bởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
requests to be inundated with requests (bị ngập trong các yêu cầu)
-
emails to be inundated with emails (bị ngập trong email)
-
complaints to be inundated with complaints (bị ngập trong những lời phàn nàn)
-
calls to be inundated with calls (bị ngập trong các cuộc gọi)
-
work to be inundated with work (bị ngập trong công việc)
-
paperwork to be inundated with paperwork (bị ngập trong giấy tờ, thủ tục)
-
applications to be inundated with applications (bị ngập trong đơn từ (xin việc, đăng ký))
-
offers to be inundated with offers (nhận được quá nhiều lời đề nghị)
-
information to be inundated with information (bị quá tải thông tin)
-
criticism to be inundated with criticism (bị ngập trong lời chỉ trích)
Idioms
-
be inundated with a flood of...
Bị tràn ngập bởi một 'cơn lũ' gì đó (cách nói nhấn mạnh số lượng cực lớn và dồn dập).
"After the concert was announced, the website was inundated with a flood of ticket requests."
(Sau khi buổi hòa nhạc được công bố, trang web đã bị tràn ngập bởi một cơn lũ yêu cầu mua vé.)
-
(A place) is inundated with...
(Một nơi nào đó) bị ngập trong... (cách nói thông dụng để miêu tả một địa điểm hoặc bộ phận bị quá tải).
"The customer service department was inundated with calls after the product recall."
(Bộ phận chăm sóc khách hàng đã bị ngập trong các cuộc gọi sau đợt thu hồi sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be inundated with
Động từ (dạng bị động)bị ngập lụt, bị tràn ngập, bị quá tải với một số lượng lớn cái gì đó.
"After the company announced the new product, they were inundated with orders."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the announcement, the office was inundated with applications. |
Sau thông báo, văn phòng ngập lụt trong đơn xin việc. |
| Phủ định | The customer service department wasn't inundated with complaints this week. |
Bộ phận chăm sóc khách hàng không bị ngập lụt trong các khiếu nại trong tuần này. |
| Nghi vấn | Was the rescue team inundated with requests for help after the earthquake? |
Đội cứu hộ có bị ngập lụt trong các yêu cầu giúp đỡ sau trận động đất không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office had been being inundated with applications before they decided to extend the deadline. |
Văn phòng đã bị ngập trong đơn xin việc trước khi họ quyết định gia hạn thời hạn. |
| Phủ định | She hadn't been being inundated with emails before the product launch was announced. |
Cô ấy đã không bị ngập trong email trước khi sự ra mắt sản phẩm được công bố. |
| Nghi vấn | Had the city been being inundated with heavy rain for days before the flood occurred? |
Thành phố đã bị ngập trong mưa lớn nhiều ngày trước khi trận lụt xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inundated with".
