(Top Banner Ad)
be overwhelmed with
B2
Verb (phrasal, passive) B2 Chung

be overwhelmed with

UK: /ˌəʊvəˈwɛlm/ • US: /ˌoʊvərˈwɛlm/

Nghĩa tiếng Việt

bị choáng ngợp bị áp đảo không thể đối phó được bị ngập tràn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be affected very strongly by something; to have so much to do that you cannot deal with it.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó; có quá nhiều việc phải làm đến mức không thể đối phó được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was overwhelmed with emotion when I saw her again after so many years."

    "Tôi đã bị choáng ngợp bởi cảm xúc khi gặp lại cô ấy sau rất nhiều năm."

  • "She was overwhelmed with joy at the news of her promotion."

    "Cô ấy đã vô cùng vui mừng trước tin được thăng chức."

  • "He felt overwhelmed with responsibility after taking on the new project."

    "Anh ấy cảm thấy choáng ngợp bởi trách nhiệm sau khi đảm nhận dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwhelm
Adjective overwhelming
Adverb overwhelmingly

Synonyms

Antonyms

be in control (kiểm soát được)be on top of things (nắm bắt được mọi việc)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer + *hwelfan
Middle English
overwhelmen
Modern English
overwhelm

Con Sóng Nhấn Chìm

Từ 'overwhelm' ban đầu có nghĩa đen là 'lật úp' hoặc 'nhấn chìm', giống như một con thuyền bị một con sóng khổng lồ ập tới và nhấn chìm. Hình ảnh này thể hiện cảm giác bị một lực lượng mạnh hơn áp đảo hoàn toàn, không thể chống cự.

Từ Chiến Trận Đến Cảm Xúc

Sau này, nghĩa của từ được mở rộng để mô tả cảm giác bị choáng ngợp về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Hãy tưởng tượng một người lính trên chiến trường bị quân địch đông hơn bao vây. Cảm giác bất lực và ngập trong áp lực đó chính là ý nghĩa của 'be overwhelmed' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc bị choáng ngợp, áp đảo bởi một điều gì đó, có thể là cảm xúc, công việc, hoặc thông tin. 'Overwhelmed' nhấn mạnh sự mất kiểm soát hoặc khả năng ứng phó. Thường đi kèm với cảm giác tiêu cực, nhưng đôi khi có thể diễn tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ (như lòng biết ơn). Khác với 'stressed' (căng thẳng) là chỉ tập trung vào áp lực, 'overwhelmed' bao hàm cảm giác bất lực và choáng ngợp.

Prepositions

with by

'With' thường được dùng khi chỉ nguyên nhân gây ra sự choáng ngợp (ví dụ: overwhelmed with work). 'By' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi chỉ tác nhân bên ngoài tác động mạnh (ví dụ: overwhelmed by grief). Trong nhiều trường hợp, 'with' được ưa chuộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be overwhelmed with
  • completely be completely overwhelmed with
    (hoàn toàn bị choáng ngợp bởi)
  • utterly be utterly overwhelmed with
    (hoàn toàn bị ngập chìm trong)
  • absolutely be absolutely overwhelmed with
    (tuyệt đối choáng ngợp với)
be overwhelmed with + [Feeling/Emotion]
  • joy be overwhelmed with joy
    (ngập tràn niềm vui, vui sướng khôn xiết)
  • grief be overwhelmed with grief
    (chìm trong đau buồn)
  • gratitude be overwhelmed with gratitude
    (tràn ngập lòng biết ơn)
  • emotion be overwhelmed with emotion
    (tràn ngập cảm xúc, xúc động mạnh)
be overwhelmed with + [Task/Information]
  • work be overwhelmed with work
    (bị ngập trong công việc)
  • requests be overwhelmed with requests
    (bị quá tải bởi các yêu cầu)
  • information be overwhelmed with information
    (bị choáng ngợp bởi thông tin)
  • debt be overwhelmed with debt
    (ngập trong nợ nần)

Idioms

  • to be overwhelmed with kindness

    bị choáng ngợp hoặc cảm động sâu sắc trước lòng tốt của ai đó

    "After the accident, the family was overwhelmed with kindness from their community."

    (Sau vụ tai nạn, gia đình đã vô cùng cảm động trước lòng tốt của cộng đồng.)

  • to be overwhelmed with choices

    bị choáng ngợp vì có quá nhiều lựa chọn, không biết nên chọn cái nào

    "At the electronics store, I was overwhelmed with choices for a new laptop."

    (Tại cửa hàng điện tử, tôi đã bị choáng ngợp với vô số lựa chọn cho một chiếc máy tính xách tay mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be overwhelmed with

Verb (phrasal, passive)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó; có quá nhiều việc phải làm đến mức không thể đối phó được.

"I was overwhelmed with emotion when I saw her again after so many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is overwhelmed with work before the deadline.
Cô ấy bị quá tải công việc trước thời hạn.
Phủ định
He wasn't overwhelmed with joy when he heard the news.
Anh ấy đã không ngập tràn niềm vui khi nghe tin.
Nghi vấn
Are they overwhelmed with the positive feedback?
Họ có bị choáng ngợp bởi những phản hồi tích cực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, she will have been overwhelmed with work.
Vào thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ bị quá tải công việc.
Phủ định
By next week, I won't have been overwhelmed with emails thanks to the new filter.
Đến tuần sau, tôi sẽ không bị ngập trong email nhờ bộ lọc mới.
Nghi vấn
Will they have been overwhelmed with applications before the deadline?
Liệu họ có bị ngập trong đơn đăng ký trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overwhelmed with".

Burnout Culture & The Modern Workplace

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'being overwhelmed with work' là một tình trạng phổ biến, có thể dẫn đến 'burnout' (kiệt sức) – một trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần. Nhận thức về burnout ngày càng tăng, thúc đẩy các cuộc thảo luận về cân bằng công việc-cuộc sống (work-life balance).

Analysis Paralysis from Too Many Choices

Xã hội tiêu dùng phương Tây thường cung cấp vô số lựa chọn. Tình trạng 'being overwhelmed with choices' có thể dẫn đến 'analysis paralysis' (tê liệt vì phân tích), tức là một người không thể đưa ra quyết định vì họ mải mê phân tích quá nhiều phương án. Điều này phản ánh một khía cạnh của cuộc sống hiện đại nơi 'nhiều hơn' không phải lúc nào cũng 'tốt hơn'.