be overwhelmed with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be affected very strongly by something; to have so much to do that you cannot deal with it.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó; có quá nhiều việc phải làm đến mức không thể đối phó được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was overwhelmed with emotion when I saw her again after so many years."
"Tôi đã bị choáng ngợp bởi cảm xúc khi gặp lại cô ấy sau rất nhiều năm."
-
"She was overwhelmed with joy at the news of her promotion."
"Cô ấy đã vô cùng vui mừng trước tin được thăng chức."
-
"He felt overwhelmed with responsibility after taking on the new project."
"Anh ấy cảm thấy choáng ngợp bởi trách nhiệm sau khi đảm nhận dự án mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overwhelm | |
| Adjective | overwhelming | |
| Adverb | overwhelmingly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc bị choáng ngợp, áp đảo bởi một điều gì đó, có thể là cảm xúc, công việc, hoặc thông tin. 'Overwhelmed' nhấn mạnh sự mất kiểm soát hoặc khả năng ứng phó. Thường đi kèm với cảm giác tiêu cực, nhưng đôi khi có thể diễn tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ (như lòng biết ơn). Khác với 'stressed' (căng thẳng) là chỉ tập trung vào áp lực, 'overwhelmed' bao hàm cảm giác bất lực và choáng ngợp.
Prepositions
'With' thường được dùng khi chỉ nguyên nhân gây ra sự choáng ngợp (ví dụ: overwhelmed with work). 'By' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi chỉ tác nhân bên ngoài tác động mạnh (ví dụ: overwhelmed by grief). Trong nhiều trường hợp, 'with' được ưa chuộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely overwhelmed with (hoàn toàn bị choáng ngợp bởi)
-
utterly be utterly overwhelmed with (hoàn toàn bị ngập chìm trong)
-
absolutely be absolutely overwhelmed with (tuyệt đối choáng ngợp với)
-
joy be overwhelmed with joy (ngập tràn niềm vui, vui sướng khôn xiết)
-
grief be overwhelmed with grief (chìm trong đau buồn)
-
gratitude be overwhelmed with gratitude (tràn ngập lòng biết ơn)
-
emotion be overwhelmed with emotion (tràn ngập cảm xúc, xúc động mạnh)
-
work be overwhelmed with work (bị ngập trong công việc)
-
requests be overwhelmed with requests (bị quá tải bởi các yêu cầu)
-
information be overwhelmed with information (bị choáng ngợp bởi thông tin)
-
debt be overwhelmed with debt (ngập trong nợ nần)
Idioms
-
to be overwhelmed with kindness
bị choáng ngợp hoặc cảm động sâu sắc trước lòng tốt của ai đó
"After the accident, the family was overwhelmed with kindness from their community."
(Sau vụ tai nạn, gia đình đã vô cùng cảm động trước lòng tốt của cộng đồng.)
-
to be overwhelmed with choices
bị choáng ngợp vì có quá nhiều lựa chọn, không biết nên chọn cái nào
"At the electronics store, I was overwhelmed with choices for a new laptop."
(Tại cửa hàng điện tử, tôi đã bị choáng ngợp với vô số lựa chọn cho một chiếc máy tính xách tay mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be overwhelmed with
Verb (phrasal, passive)Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó; có quá nhiều việc phải làm đến mức không thể đối phó được.
"I was overwhelmed with emotion when I saw her again after so many years."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is overwhelmed with work before the deadline. |
Cô ấy bị quá tải công việc trước thời hạn. |
| Phủ định | He wasn't overwhelmed with joy when he heard the news. |
Anh ấy đã không ngập tràn niềm vui khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Are they overwhelmed with the positive feedback? |
Họ có bị choáng ngợp bởi những phản hồi tích cực không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, she will have been overwhelmed with work. |
Vào thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ bị quá tải công việc. |
| Phủ định | By next week, I won't have been overwhelmed with emails thanks to the new filter. |
Đến tuần sau, tôi sẽ không bị ngập trong email nhờ bộ lọc mới. |
| Nghi vấn | Will they have been overwhelmed with applications before the deadline? |
Liệu họ có bị ngập trong đơn đăng ký trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overwhelmed with".
