(Top Banner Ad)
stupid
B1
tính từ B1 Tổng quát

stupid

UK: /ˈstjuːpɪd/ • US: /ˈstuːpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngu ngu ngốc đần độn ngớ ngẩn óc bã đậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a great lack of intelligence or common sense.

Vietnamese Meaning

Ngu ngốc, đần độn, thiếu thông minh hoặc óc phán đoán thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a stupid thing to do."

    "Làm như vậy thật là ngu ngốc."

  • "He made a stupid mistake."

    "Anh ta đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn."

  • "Don't be stupid!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stupid ngu ngốc, đần độn
Adverb stupidly một cách ngu ngốc, một cách đần độn
Noun stupidity sự ngu ngốc, sự đần độn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stupere
Latin
stupidus
Old French
stupide
English
stupid

Nguồn gốc của sự đờ đẫn

Từ 'stupid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stupere', có nghĩa là 'trở nên tê liệt, choáng váng' hoặc 'kinh ngạc'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái tinh thần bị đờ đẫn, không thể suy nghĩ rõ ràng, sau đó phát triển nghĩa thành 'thiếu trí thông minh' hay 'ngu ngốc' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'stupid' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu thông minh một cách rõ rệt. Nó thường được dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó. So với 'foolish' (ngu xuẩn), 'stupid' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự thiếu hụt trí tuệ cơ bản hơn là chỉ một hành động nhất thời thiếu suy nghĩ. 'Silly' (ngớ ngẩn) nhẹ nhàng hơn và thường chỉ mang tính hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stupid
  • feel feel stupid
    (cảm thấy ngu ngốc, xấu hổ)
  • make make someone feel stupid
    (làm ai đó cảm thấy ngu ngốc)
  • do do something stupid
    (làm điều gì đó ngu ngốc)
  • say say something stupid
    (nói điều gì đó ngu ngốc)
Stupid + Noun
  • stupid stupid mistake
    (sai lầm ngu ngốc)
  • stupid stupid question
    (câu hỏi ngu ngốc)
  • stupid stupid idea
    (ý tưởng ngu ngốc)
  • stupid stupid argument
    (cuộc tranh cãi ngu ngốc)

Idioms

  • Stupid is as stupid does.

    Ngu ngốc là do hành động ngu ngốc mà ra (Người ngu thì làm việc ngu).

    "Don't expect him to understand complex instructions; stupid is as stupid does."

    (Đừng mong anh ta hiểu những chỉ dẫn phức tạp; ngu ngốc là do hành động ngu ngốc mà ra thôi.)

  • Play stupid games, win stupid prizes.

    Làm những việc ngu ngốc thì sẽ nhận được kết quả ngu ngốc (Gieo nhân nào gặt quả nấy).

    "He kept teasing the dog, and eventually got bitten. Well, play stupid games, win stupid prizes."

    (Anh ta cứ chọc ghẹo con chó, và cuối cùng bị cắn. Đúng là làm những việc ngu ngốc thì sẽ nhận được kết quả ngu ngốc.)

  • Don't be stupid.

    Đừng ngu ngốc/Đừng làm điều dại dột.

    "You want to drive home after drinking? Don't be stupid!"

    (Bạn muốn lái xe về nhà sau khi uống rượu ư? Đừng ngu ngốc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stupid

tính từ
Lật mặt

Ngu ngốc, đần độn, thiếu thông minh hoặc óc phán đoán thông thường.

"That was a stupid thing to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is stupid.
Anh ấy thật ngốc nghếch.
Phủ định
They are not stupid.
Họ không ngốc nghếch.
Nghi vấn
Is she stupid?
Cô ấy có ngốc nghếch không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study hard, you will be stupid.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ trở nên ngốc nghếch.
Phủ định
If you are stupid, you won't understand the lesson.
Nếu bạn ngốc nghếch, bạn sẽ không hiểu bài học.
Nghi vấn
Will you make stupid mistakes if you don't double-check your work?
Bạn có mắc những sai lầm ngớ ngẩn nếu bạn không kiểm tra kỹ bài làm của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is stupid to believe everything he hears.
Thật ngốc nghếch khi anh ta tin mọi thứ anh ta nghe thấy.
Phủ định
She isn't stupid; she's just inexperienced.
Cô ấy không ngốc; cô ấy chỉ là thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Why were you so stupid as to trust him?
Tại sao bạn lại ngốc nghếch đến mức tin anh ta?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting stupid if he keeps talking to her like that.
Anh ta sẽ cư xử ngốc nghếch nếu anh ta cứ tiếp tục nói chuyện với cô ấy như vậy.
Phủ định
They won't be feeling stupid after they ace this exam.
Họ sẽ không cảm thấy ngốc nghếch sau khi họ đạt điểm cao trong kỳ thi này.
Nghi vấn
Will she be looking stupid wearing that ridiculous hat?
Liệu cô ấy có trông ngốc nghếch khi đội cái mũ lố bịch đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be stupid if he doesn't study for the exam.
Anh ta sẽ trở nên ngốc nghếch nếu anh ta không học cho kỳ thi.
Phủ định
She is not going to be stupid enough to fall for that trick.
Cô ấy sẽ không ngốc nghếch đến mức mắc bẫy đó.
Nghi vấn
Will they be stupid enough to believe his lies?
Liệu họ có đủ ngốc nghếch để tin vào những lời nói dối của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stupid".

Mức độ xúc phạm của từ 'stupid'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'stupid' được coi là một lời xúc phạm khá mạnh mẽ khi dùng để chỉ trích trí thông minh của một người. Mặc dù có thể được dùng một cách nhẹ nhàng hơn giữa bạn bè thân thiết, nhưng nhìn chung, nên tránh dùng từ này trực tiếp với người lạ hoặc trong môi trường chuyên nghiệp để không gây khó chịu.

Sử dụng 'stupid' cho sự vật và tình huống

Ngoài việc chỉ người, 'stupid' cũng thường được dùng để mô tả một ý tưởng, hành động, hoặc tình huống nào đó là 'ngu ngốc' hoặc 'vô lý'. Ví dụ: 'a stupid idea' (một ý tưởng ngu ngốc) hoặc 'a stupid mistake' (một sai lầm ngu ngốc). Việc sử dụng này thường ít mang tính xúc phạm cá nhân hơn so với khi trực tiếp gọi ai đó là 'stupid'.