be wise to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be sensible or prudent to do something; to understand the advantages of doing something.
Vietnamese Meaning
Khôn ngoan, sáng suốt khi làm gì đó; hiểu được lợi ích của việc làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You would be wise to save some money for the future."
"Bạn sẽ khôn ngoan hơn nếu tiết kiệm một ít tiền cho tương lai."
-
"They would be wise to accept the offer."
"Họ sẽ khôn ngoan hơn nếu chấp nhận lời đề nghị."
-
"It would be wise to check the weather forecast before you go hiking."
"Sẽ khôn ngoan hơn nếu bạn kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi leo núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wise | khôn ngoan, thông thái |
| Noun | wisdom | sự khôn ngoan, trí tuệ |
| Adverb | wisely | một cách khôn ngoan |
| Adjective | unwise | không khôn ngoan, dại dột |
| Adjective | streetwise | khôn lỏi, rành đời (đặc biệt là ở môi trường thành thị) |
| Suffix | -wise | hậu tố có nghĩa là 'về mặt...', 'theo cách...' (ví dụ: clockwise, otherwise) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyên ai đó nên làm gì vì nó có lợi cho họ. Nó nhấn mạnh sự thông minh và khôn ngoan khi nhận ra và tận dụng cơ hội hoặc tránh rủi ro.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối 'be wise' với hành động hoặc tình huống mà bạn nên khôn ngoan đối mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
their tricks be wise to their tricks (biết tỏng/tỉnh táo trước những mánh khóe của họ)
-
the scam be wise to the scam (nhận ra vụ lừa đảo)
-
his little game be wise to his little game (biết rõ trò mèo của anh ta)
-
what they're up to be wise to what they're up to (biết họ đang định làm gì)
-
the fact that be wise to the fact that they were lying (nhận ra sự thật là họ đang nói dối)
Idioms
-
get wise to someone/something
Nhận ra (bản chất thật của ai/cái gì); không còn bị lừa nữa.
"She quickly got wise to his excuses and realized he was just being lazy."
(Cô ấy đã nhanh chóng nhận ra những lời viện cớ của anh ta và biết rằng anh ta chỉ đang lười biếng.)
-
be none the wiser
Chẳng hiểu thêm được gì cả; vẫn mù tịt.
"The professor explained it twice, but I was still none the wiser."
(Vị giáo sư đã giải thích hai lần, nhưng tôi vẫn chẳng hiểu thêm được gì.)
-
a word to the wise
Nói ít hiểu nhiều (lời cảnh báo hoặc khuyên nhủ cho người thông minh).
"The roads are icy. A word to the wise – drive slowly."
(Đường đang đóng băng đấy. Nói cho người khôn thì biết – hãy lái xe chậm thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be wise to
Cụm động từKhôn ngoan, sáng suốt khi làm gì đó; hiểu được lợi ích của việc làm gì đó.
"You would be wise to save some money for the future."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It would be wise to save money: a penny saved is a penny earned. |
Sẽ là khôn ngoan khi tiết kiệm tiền: một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được. |
| Phủ định | It wouldn't be wise to ignore the warning signs: doing so could lead to serious consequences. |
Sẽ không khôn ngoan nếu bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo: làm như vậy có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Would it be wise to invest in that company: do they have a solid business plan and a proven track record? |
Có khôn ngoan khi đầu tư vào công ty đó không: họ có kế hoạch kinh doanh vững chắc và thành tích đã được chứng minh không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is wise to save money for the future. |
Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm tiền cho tương lai. |
| Phủ định | It isn't wise to ignore your health. |
Sẽ không khôn ngoan nếu bỏ qua sức khỏe của bạn. |
| Nghi vấn | Is it wise to invest all your money in one company? |
Có khôn ngoan không khi đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be wise to".
