(Top Banner Ad)
be wise to
B2
Cụm động từ B2 Chung

be wise to

Nghĩa tiếng Việt

nên khôn ngoan làm gì tốt hơn hết là nên sáng suốt khi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be sensible or prudent to do something; to understand the advantages of doing something.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan, sáng suốt khi làm gì đó; hiểu được lợi ích của việc làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You would be wise to save some money for the future."

    "Bạn sẽ khôn ngoan hơn nếu tiết kiệm một ít tiền cho tương lai."

  • "They would be wise to accept the offer."

    "Họ sẽ khôn ngoan hơn nếu chấp nhận lời đề nghị."

  • "It would be wise to check the weather forecast before you go hiking."

    "Sẽ khôn ngoan hơn nếu bạn kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi leo núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan
Adjective unwise không khôn ngoan, dại dột
Adjective streetwise khôn lỏi, rành đời (đặc biệt là ở môi trường thành thị)
Suffix -wise hậu tố có nghĩa là 'về mặt...', 'theo cách...' (ví dụ: clockwise, otherwise)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Proto-Germanic
*wīsaz
Old English
wīs
Modern English
wise
Modern English Phrase
be wise to

Gốc gác từ việc 'Nhìn Thấy'

Từ 'wise' (khôn ngoan) có nguồn gốc từ một từ Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là 'nhìn thấy'. Ý tưởng cốt lõi là người khôn ngoan là người có thể 'nhìn thấy' sự thật, 'nhìn thấu' bản chất của sự việc. Cụm từ 'be wise to something' ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này: khi bạn 'wise to' một kế hoạch hay một mánh khóe, nghĩa là bạn đã 'nhìn ra' và hiểu rõ nó, không còn bị lừa dối nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyên ai đó nên làm gì vì nó có lợi cho họ. Nó nhấn mạnh sự thông minh và khôn ngoan khi nhận ra và tận dụng cơ hội hoặc tránh rủi ro.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối 'be wise' với hành động hoặc tình huống mà bạn nên khôn ngoan đối mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Be wise to + [Noun Phrase]
  • their tricks be wise to their tricks
    (biết tỏng/tỉnh táo trước những mánh khóe của họ)
  • the scam be wise to the scam
    (nhận ra vụ lừa đảo)
  • his little game be wise to his little game
    (biết rõ trò mèo của anh ta)
  • what they're up to be wise to what they're up to
    (biết họ đang định làm gì)
  • the fact that be wise to the fact that they were lying
    (nhận ra sự thật là họ đang nói dối)

Idioms

  • get wise to someone/something

    Nhận ra (bản chất thật của ai/cái gì); không còn bị lừa nữa.

    "She quickly got wise to his excuses and realized he was just being lazy."

    (Cô ấy đã nhanh chóng nhận ra những lời viện cớ của anh ta và biết rằng anh ta chỉ đang lười biếng.)

  • be none the wiser

    Chẳng hiểu thêm được gì cả; vẫn mù tịt.

    "The professor explained it twice, but I was still none the wiser."

    (Vị giáo sư đã giải thích hai lần, nhưng tôi vẫn chẳng hiểu thêm được gì.)

  • a word to the wise

    Nói ít hiểu nhiều (lời cảnh báo hoặc khuyên nhủ cho người thông minh).

    "The roads are icy. A word to the wise – drive slowly."

    (Đường đang đóng băng đấy. Nói cho người khôn thì biết – hãy lái xe chậm thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be wise to

Cụm động từ
Lật mặt

Khôn ngoan, sáng suốt khi làm gì đó; hiểu được lợi ích của việc làm gì đó.

"You would be wise to save some money for the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It would be wise to save money: a penny saved is a penny earned.
Sẽ là khôn ngoan khi tiết kiệm tiền: một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được.
Phủ định
It wouldn't be wise to ignore the warning signs: doing so could lead to serious consequences.
Sẽ không khôn ngoan nếu bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo: làm như vậy có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Would it be wise to invest in that company: do they have a solid business plan and a proven track record?
Có khôn ngoan khi đầu tư vào công ty đó không: họ có kế hoạch kinh doanh vững chắc và thành tích đã được chứng minh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is wise to save money for the future.
Sẽ là khôn ngoan nếu tiết kiệm tiền cho tương lai.
Phủ định
It isn't wise to ignore your health.
Sẽ không khôn ngoan nếu bỏ qua sức khỏe của bạn.
Nghi vấn
Is it wise to invest all your money in one company?
Có khôn ngoan không khi đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be wise to".

'Street Smarts' vs. 'Book Smarts'

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường phân biệt giữa 'book smarts' (sự thông minh sách vở, qua học thuật) và 'street smarts' (sự khôn ngoan đường phố, thực tế). 'Being wise to' một trò lừa bịp là một ví dụ điển hình của 'street smarts'. Đây là khả năng hiểu người, hiểu tình huống một cách thực tế để không bị lợi dụng, và nó được đánh giá rất cao trong xã hội.

Người tiêu dùng hoài nghi

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, việc trở thành một người mua sắm thông thái là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là bạn phải 'be wise to' các chiêu trò tiếp thị, quảng cáo sai sự thật và lừa đảo. Những câu nói như 'buyer beware' (người mua hãy cẩn thận) phản ánh giá trị văn hóa này: cần phải hoài nghi và tìm hiểu thông tin để tự bảo vệ mình.