be sensible to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be aware of something and understand it; to be easily affected by something.
Vietnamese Meaning
Nhận thức được điều gì đó và hiểu nó; dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is sensible to the needs of her students."
"Cô ấy rất nhạy cảm với nhu cầu của học sinh."
-
"The government needs to be sensible to the needs of the elderly."
"Chính phủ cần phải nhạy bén với nhu cầu của người cao tuổi."
-
"Investors should be sensible to the risks involved in the stock market."
"Các nhà đầu tư nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan; ý thức, sự thông hiểu |
| Noun | sensibility | sự nhạy cảm; khả năng cảm thụ nghệ thuật |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng, dễ tổn thương |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adverb | sensibly | một cách hợp lý, biết điều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be sensible to' thường được dùng để diễn tả sự nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó, có thể là cảm xúc, sự thay đổi, hoặc một chất nào đó. Khác với 'sensitive to', 'sensible to' mang sắc thái thiên về lý trí, nhận thức được hơn là chỉ đơn thuần là phản ứng lại.
Trong trường hợp này 'sensible' mang ý nghĩa là khôn ngoan, hợp lý, biết điều. Tuy nhiên, khi đi cùng với giới từ 'to', nó thường được dùng để chỉ sự nhạy cảm và thấu hiểu.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà chủ ngữ nhận thức được hoặc dễ bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acutely be acutely sensible to the danger (nhận thức một cách sâu sắc về sự nguy hiểm)
-
highly be highly sensible to changes (rất nhạy bén với những thay đổi)
-
painfully be painfully sensible to one's own faults (nhận thức một cách đau đớn về lỗi lầm của bản thân)
-
criticism be sensible to criticism (nhạy cảm với/tiếp thu lời chỉ trích)
-
the needs of be sensible to the needs of others (thấu hiểu nhu cầu của người khác)
-
beauty be sensible to the beauty of nature (cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên)
Idioms
-
be sensible to reason
biết lắng nghe lẽ phải, tiếp thu lý lẽ
"She can be stubborn, but she is sensible to reason if you explain your point of view calmly."
(Cô ấy có thể bướng bỉnh, nhưng cô ấy biết lắng nghe lẽ phải nếu bạn giải thích quan điểm của mình một cách bình tĩnh.)
-
be sensible to the slightest touch
rất nhạy, chỉ cần một cái chạm nhẹ là có phản ứng (thường dùng cho máy móc, cơ quan sinh học)
"The scales are so delicate that they are sensible to the slightest touch."
(Cái cân này tinh vi đến mức nó nhạy với cả cái chạm nhẹ nhất.)
-
be sensible to shame
biết xấu hổ, có lòng tự trọng
"He kept making mistakes but didn't seem to be sensible to shame at all."
(Anh ta liên tục mắc lỗi nhưng dường như không hề biết xấu hổ chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sensible to
Cụm tính từ + giới từNhận thức được điều gì đó và hiểu nó; dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
"She is sensible to the needs of her students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sensible to".
