be forthcoming with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to give information about something.
Vietnamese Meaning
Sẵn lòng cung cấp thông tin về điều gì đó; cởi mở, thẳng thắn, sẵn lòng hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was not forthcoming with information about the accident."
"Công ty đã không sẵn lòng cung cấp thông tin về vụ tai nạn."
-
"He wasn't forthcoming with the truth about his past."
"Anh ấy đã không thành thật về quá khứ của mình."
-
"She is always forthcoming with helpful advice."
"Cô ấy luôn sẵn lòng đưa ra những lời khuyên hữu ích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | forthcoming | sắp tới; có sẵn; cởi mở, sẵn lòng cung cấp thông tin |
| Noun | forthcomingness | sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự sẵn lòng cung cấp thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả ai đó sẵn sàng chia sẻ thông tin một cách tự nguyện và đầy đủ, đặc biệt là khi thông tin đó có thể không dễ dàng có được hoặc có tính chất riêng tư. 'Be forthcoming with' nhấn mạnh sự sẵn lòng và tính chủ động trong việc cung cấp thông tin. Khác với 'honest' (thật thà) chỉ đơn thuần là không nói dối, 'forthcoming' bao hàm cả sự cởi mở và sẵn sàng chia sẻ.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau 'forthcoming' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà thông tin được cung cấp liên quan đến. Ví dụ: 'He wasn't forthcoming with details about the meeting.' (Anh ấy không sẵn lòng cung cấp chi tiết về cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
not always be not always forthcoming with information (không phải lúc nào cũng sẵn lòng cung cấp thông tin)
-
less than be less than forthcoming with the details (tỏ ra không mấy cởi mở/thành thật về các chi tiết)
-
fully be fully forthcoming with the facts (hoàn toàn thành thật/cởi mở về các sự thật)
-
surprisingly be surprisingly forthcoming with their plans (cởi mở một cách đáng ngạc nhiên về kế hoạch của họ)
-
information be forthcoming with information (sẵn lòng cung cấp thông tin)
-
details be forthcoming with details (sẵn lòng cung cấp chi tiết)
-
praise be forthcoming with praise (không tiếc lời khen ngợi, sẵn lòng khen ngợi)
-
payment be forthcoming with payment (sẵn sàng/nhanh chóng thanh toán)
Idioms
-
be less than forthcoming
Thiếu thành thật, không cởi mở, có ý che giấu thông tin.
"The company was less than forthcoming about the real reason for the product recall."
(Công ty đã không mấy thành thật về lý do thực sự của việc thu hồi sản phẩm.)
-
The truth will be forthcoming.
Sự thật rồi sẽ được phơi bày/tiết lộ. (Thường dùng ở dạng bị động)
"The spokesperson assured the public that after the investigation, the full truth will be forthcoming."
(Người phát ngôn cam đoan với công chúng rằng sau cuộc điều tra, toàn bộ sự thật sẽ được phơi bày.)
-
not exactly forthcoming with the details
Không thực sự cởi mở về các chi tiết; nói năng úp mở.
"He told us he had a new job, but was not exactly forthcoming with the details."
(Anh ấy nói với chúng tôi là anh ấy có việc mới, nhưng lại không thực sự cởi mở về các chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be forthcoming with
Tính từ (Adjective)Sẵn lòng cung cấp thông tin về điều gì đó; cởi mở, thẳng thắn, sẵn lòng hợp tác.
"The company was not forthcoming with information about the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forthcoming with".
