(Top Banner Ad)
be forthcoming with
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Kinh doanh

be forthcoming with

UK: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌfɔrθˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn lòng cung cấp thông tin cởi mở thẳng thắn hợp tác cung cấp thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to give information about something.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng cung cấp thông tin về điều gì đó; cởi mở, thẳng thắn, sẵn lòng hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was not forthcoming with information about the accident."

    "Công ty đã không sẵn lòng cung cấp thông tin về vụ tai nạn."

  • "He wasn't forthcoming with the truth about his past."

    "Anh ấy đã không thành thật về quá khứ của mình."

  • "She is always forthcoming with helpful advice."

    "Cô ấy luôn sẵn lòng đưa ra những lời khuyên hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective forthcoming sắp tới; có sẵn; cởi mở, sẵn lòng cung cấp thông tin
Noun forthcomingness sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự sẵn lòng cung cấp thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forþcuman
Middle English
forthcomen
Modern English (16th C.)
forthcoming

Từ 'Bước Ra' đến 'Cởi Mở'

Ban đầu, 'forthcoming' có nghĩa đen là một thứ gì đó sắp xảy ra hoặc có sẵn ('coming forth' - bước ra, xuất hiện). Ví dụ, 'the forthcoming concert' (buổi hòa nhạc sắp tới). Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ một người 'đưa thông tin ra phía trước', tức là sẵn lòng chia sẻ, cởi mở và trung thực. Vì vậy, cụm từ 'be forthcoming with information' ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả ai đó sẵn sàng chia sẻ thông tin một cách tự nguyện và đầy đủ, đặc biệt là khi thông tin đó có thể không dễ dàng có được hoặc có tính chất riêng tư. 'Be forthcoming with' nhấn mạnh sự sẵn lòng và tính chủ động trong việc cung cấp thông tin. Khác với 'honest' (thật thà) chỉ đơn thuần là không nói dối, 'forthcoming' bao hàm cả sự cởi mở và sẵn sàng chia sẻ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' theo sau 'forthcoming' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà thông tin được cung cấp liên quan đến. Ví dụ: 'He wasn't forthcoming with details about the meeting.' (Anh ấy không sẵn lòng cung cấp chi tiết về cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be forthcoming with
  • not always be not always forthcoming with information
    (không phải lúc nào cũng sẵn lòng cung cấp thông tin)
  • less than be less than forthcoming with the details
    (tỏ ra không mấy cởi mở/thành thật về các chi tiết)
  • fully be fully forthcoming with the facts
    (hoàn toàn thành thật/cởi mở về các sự thật)
  • surprisingly be surprisingly forthcoming with their plans
    (cởi mở một cách đáng ngạc nhiên về kế hoạch của họ)
Be forthcoming with + Noun
  • information be forthcoming with information
    (sẵn lòng cung cấp thông tin)
  • details be forthcoming with details
    (sẵn lòng cung cấp chi tiết)
  • praise be forthcoming with praise
    (không tiếc lời khen ngợi, sẵn lòng khen ngợi)
  • payment be forthcoming with payment
    (sẵn sàng/nhanh chóng thanh toán)

Idioms

  • be less than forthcoming

    Thiếu thành thật, không cởi mở, có ý che giấu thông tin.

    "The company was less than forthcoming about the real reason for the product recall."

    (Công ty đã không mấy thành thật về lý do thực sự của việc thu hồi sản phẩm.)

  • The truth will be forthcoming.

    Sự thật rồi sẽ được phơi bày/tiết lộ. (Thường dùng ở dạng bị động)

    "The spokesperson assured the public that after the investigation, the full truth will be forthcoming."

    (Người phát ngôn cam đoan với công chúng rằng sau cuộc điều tra, toàn bộ sự thật sẽ được phơi bày.)

  • not exactly forthcoming with the details

    Không thực sự cởi mở về các chi tiết; nói năng úp mở.

    "He told us he had a new job, but was not exactly forthcoming with the details."

    (Anh ấy nói với chúng tôi là anh ấy có việc mới, nhưng lại không thực sự cởi mở về các chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be forthcoming with

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Sẵn lòng cung cấp thông tin về điều gì đó; cởi mở, thẳng thắn, sẵn lòng hợp tác.

"The company was not forthcoming with information about the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be forthcoming with".

Sự Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'be forthcoming' (minh bạch, cởi mở) là một kỳ vọng xã hội quan trọng, đặc biệt trong chính trị, báo chí và kinh doanh. Điều này gắn liền với các khái niệm về trách nhiệm giải trình (accountability) và sự tin tưởng của công chúng. Một quan chức hoặc công ty không cởi mở cung cấp thông tin có thể bị coi là đang che giấu điều gì đó và làm xói mòn lòng tin.

Phong Cách Giao Tiếp Trực Tiếp

Cụm từ này phản ánh văn hóa ưa chuộng giao tiếp trực tiếp ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh. Trong khi ở một số nền văn hóa khác, việc nói gián tiếp hoặc bóng gió được coi là lịch sự, thì 'be forthcoming' (thẳng thắn, cởi mở) thường được xem là một đức tính tốt, một dấu hiệu của sự trung thực và tự tin. Tuy nhiên, mức độ cởi mở được mong đợi cũng thay đổi rất nhiều tùy theo ngữ cảnh.