be handled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được xử lý, được giải quyết, được quản lý; được đối xử theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation was handled professionally by the staff."
"Tình huống đã được nhân viên xử lý một cách chuyên nghiệp."
-
"How should this problem be handled?"
"Vấn đề này nên được giải quyết như thế nào?"
-
"All complaints are handled by our customer service team."
"Tất cả các khiếu nại đều được xử lý bởi đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be handled" thường được dùng để chỉ một quy trình, tình huống, vấn đề nào đó đang được giải quyết hoặc quản lý bởi một người hoặc một nhóm người. Nó cũng có thể chỉ cách một người/vật được đối xử.
Trong ngữ cảnh này, "be handled" thường mang ý nghĩa về sự cẩn trọng khi chạm vào hoặc thao tác với một vật gì đó, đặc biệt là những vật dễ vỡ hoặc nhạy cảm.
Prepositions
"with": Khi nhấn mạnh cách thức xử lý hoặc công cụ/phương tiện được sử dụng. Ví dụ: The situation was handled with care.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully be handled carefully (được xử lý cẩn thận)
-
properly be handled properly (được xử lý đúng cách, thỏa đáng)
-
promptly be handled promptly (được xử lý kịp thời, nhanh chóng)
-
delicately be handled delicately (được xử lý tinh tế, khéo léo)
-
expertly be handled expertly (được xử lý một cách chuyên nghiệp, thành thạo)
-
must must be handled (phải được xử lý)
-
should should be handled (nên được xử lý)
-
needs to needs to be handled (cần được xử lý)
-
matter a matter to be handled (một vấn đề cần được giải quyết)
-
situation a situation to be handled (một tình huống cần được xử lý)
-
complaint a complaint to be handled (một khiếu nại cần được giải quyết)
-
package a package to be handled (một gói hàng cần được xử lý)
Idioms
-
be handled with kid gloves
được đối xử/xử lý hết sức nhẹ nhàng, cẩn thận (như thể đang đeo găng tay trẻ con, ám chỉ sự nhạy cảm của tình huống hoặc đối tượng)
"The delicate issue needs to be handled with kid gloves to avoid further complications."
(Vấn đề tế nhị này cần được xử lý hết sức nhẹ nhàng để tránh các rắc rối phát sinh thêm.)
-
be handled with care
được xử lý cẩn thận (thường dùng cho đồ dễ vỡ hoặc vấn đề nhạy cảm, dễ gây tổn thương)
"These antique vases must be handled with care."
(Những chiếc bình cổ này phải được xử lý cẩn thận.)
-
be handled personally
được giải quyết/xử lý trực tiếp bởi một cá nhân (thường là người có trách nhiệm hoặc quyền hạn cao)
"Your special request will be handled personally by the manager."
(Yêu cầu đặc biệt của bạn sẽ được đích thân người quản lý giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be handled
Động từ (ở dạng bị động)Được xử lý, được giải quyết, được quản lý; được đối xử theo một cách cụ thể.
"The situation was handled professionally by the staff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be handled".
