(Top Banner Ad)
be handled
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Chung

be handled

UK: /ˈhændl/ • US: /ˈhændəl/

Nghĩa tiếng Việt

được xử lý được giải quyết được quản lý được đối xử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be dealt with or managed; to be treated in a specific way.

Vietnamese Meaning

Được xử lý, được giải quyết, được quản lý; được đối xử theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation was handled professionally by the staff."

    "Tình huống đã được nhân viên xử lý một cách chuyên nghiệp."

  • "How should this problem be handled?"

    "Vấn đề này nên được giải quyết như thế nào?"

  • "All complaints are handled by our customer service team."

    "Tất cả các khiếu nại đều được xử lý bởi đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handle Tay cầm, quai cầm; cơ hội, cái cớ
Verb handle Xử lý, giải quyết, điều khiển, sờ mó
Noun handler Người xử lý, người huấn luyện (thú vật, vận động viên)
Adjective handy Tiện dụng, khéo léo; ở gần
Adjective unhandleable Không thể xử lý, khó kiểm soát

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz*
Old English
hand
Old English
handlian
Modern English
handle

Nguồn gốc của 'handle'

Từ 'handle' có gốc rễ sâu xa từ các ngôn ngữ German cổ, trực tiếp liên quan đến từ 'hand' (bàn tay). Ban đầu, 'handlian' trong tiếng Anh cổ mang ý nghĩa 'chạm, cảm nhận, quản lý bằng tay'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'xử lý, giải quyết, điều khiển' một cách trừu tượng hơn, không còn chỉ giới hạn ở hành động dùng tay. Khi chúng ta nói 'be handled', nó mô tả việc một vật thể hay một vấn đề được 'bàn tay' vô hình nào đó xử lý hoặc giải quyết.

Usage Note

Cụm từ "be handled" thường được dùng để chỉ một quy trình, tình huống, vấn đề nào đó đang được giải quyết hoặc quản lý bởi một người hoặc một nhóm người. Nó cũng có thể chỉ cách một người/vật được đối xử.
Trong ngữ cảnh này, "be handled" thường mang ý nghĩa về sự cẩn trọng khi chạm vào hoặc thao tác với một vật gì đó, đặc biệt là những vật dễ vỡ hoặc nhạy cảm.

Prepositions

with

"with": Khi nhấn mạnh cách thức xử lý hoặc công cụ/phương tiện được sử dụng. Ví dụ: The situation was handled with care.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be handled
  • carefully be handled carefully
    (được xử lý cẩn thận)
  • properly be handled properly
    (được xử lý đúng cách, thỏa đáng)
  • promptly be handled promptly
    (được xử lý kịp thời, nhanh chóng)
  • delicately be handled delicately
    (được xử lý tinh tế, khéo léo)
  • expertly be handled expertly
    (được xử lý một cách chuyên nghiệp, thành thạo)
Modal verb + be handled
  • must must be handled
    (phải được xử lý)
  • should should be handled
    (nên được xử lý)
  • needs to needs to be handled
    (cần được xử lý)
Noun (subject) + be handled
  • matter a matter to be handled
    (một vấn đề cần được giải quyết)
  • situation a situation to be handled
    (một tình huống cần được xử lý)
  • complaint a complaint to be handled
    (một khiếu nại cần được giải quyết)
  • package a package to be handled
    (một gói hàng cần được xử lý)

Idioms

  • be handled with kid gloves

    được đối xử/xử lý hết sức nhẹ nhàng, cẩn thận (như thể đang đeo găng tay trẻ con, ám chỉ sự nhạy cảm của tình huống hoặc đối tượng)

    "The delicate issue needs to be handled with kid gloves to avoid further complications."

    (Vấn đề tế nhị này cần được xử lý hết sức nhẹ nhàng để tránh các rắc rối phát sinh thêm.)

  • be handled with care

    được xử lý cẩn thận (thường dùng cho đồ dễ vỡ hoặc vấn đề nhạy cảm, dễ gây tổn thương)

    "These antique vases must be handled with care."

    (Những chiếc bình cổ này phải được xử lý cẩn thận.)

  • be handled personally

    được giải quyết/xử lý trực tiếp bởi một cá nhân (thường là người có trách nhiệm hoặc quyền hạn cao)

    "Your special request will be handled personally by the manager."

    (Yêu cầu đặc biệt của bạn sẽ được đích thân người quản lý giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be handled

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được xử lý, được giải quyết, được quản lý; được đối xử theo một cách cụ thể.

"The situation was handled professionally by the staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be handled".

Sự chuyên nghiệp trong xử lý công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, cách các vấn đề hay tình huống 'be handled' (được xử lý) thường là thước đo quan trọng thể hiện sự chuyên nghiệp và năng lực của một cá nhân hoặc tổ chức. Việc xử lý hiệu quả, kịp thời, công bằng và khéo léo được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như dịch vụ khách hàng, quản lý dự án và đàm phán.

Thông điệp 'Handle With Care'

Cụm từ 'Handle With Care' (Xử lý cẩn thận) thường thấy trên các gói hàng, đặc biệt là hàng dễ vỡ, quý giá hoặc nhạy cảm. Đây là một thông điệp văn hóa phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng và trách nhiệm khi vận chuyển hoặc thao tác với những món đồ cần được bảo vệ, đồng thời là một lời nhắc nhở về sự tôn trọng đối với tài sản của người khác.