be treated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be dealt with in a specific way.
Vietnamese Meaning
Được đối xử, xử lý, hoặc xem xét theo một cách cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Patients should be treated with dignity and respect."
"Bệnh nhân nên được đối xử một cách trang trọng và tôn trọng."
-
"All employees should be treated fairly."
"Tất cả nhân viên nên được đối xử công bằng."
-
"The data must be treated as confidential."
"Dữ liệu phải được xem là bảo mật."
-
"This wood has been treated to resist rot."
"Gỗ này đã được xử lý để chống mục nát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | treat | Đối xử, điều trị, chiêu đãi |
| Noun | treatment | Sự điều trị, cách đối xử |
| Noun | treaty | Hiệp ước (nghĩa cũ là sự đàm phán) |
| Adjective | untreatable | Không thể điều trị được |
| Noun | treatise | Chuyên luận, bài luận (viết về việc 'xử lý' một chủ đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be treated" thường được dùng để diễn tả cách một người, vật, hoặc vấn đề được đối xử hoặc giải quyết. Nó nhấn mạnh vào hành động bị tác động lên chủ thể, chứ không phải chủ thể tự thực hiện hành động. Nó có thể mang nghĩa tích cực (được đối xử tốt), tiêu cực (bị đối xử tệ), hoặc trung lập (được xử lý theo một quy trình).
Prepositions
Khi dùng 'be treated with', nó thường ám chỉ cách thức hoặc phương pháp được sử dụng khi đối xử với ai hoặc cái gì (ví dụ: be treated with respect - được đối xử bằng sự tôn trọng). Khi dùng 'be treated as', nó thường ám chỉ việc xem ai hoặc cái gì như là (ví dụ: be treated as an equal - được xem như người ngang hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly be treated fairly (được đối xử công bằng)
-
equally be treated equally (được đối xử bình đẳng)
-
respectfully be treated respectfully (được đối xử tôn trọng)
-
badly be treated badly (bị đối xử tệ bạc)
-
for be treated for an injury (được điều trị chấn thương)
-
as be treated as evidence (được xem/coi là bằng chứng)
-
like be treated like royalty (được đối xử như hoàng gia/vua chúa)
-
with be treated with caution (được xử lý/tiếp cận bằng sự thận trọng)
-
successfully be successfully treated (được điều trị thành công)
-
medically be medically treated (được điều trị y tế)
-
gently be gently treated (được đối xử nhẹ nhàng)
Idioms
-
Be treated like dirt
Bị đối xử vô cùng tệ bạc, bị coi như rác rưởi
"She felt like she was being treated like dirt by her boss."
(Cô ấy cảm thấy mình đang bị sếp đối xử như rác rưởi.)
-
Be treated with kid gloves
Được đối xử hết sức cẩn thận, nhẹ nhàng, tế nhị
"The delicate political situation means the issue must be treated with kid gloves."
(Tình hình chính trị tế nhị này đồng nghĩa với việc vấn đề phải được xử lý hết sức cẩn thận.)
-
Be treated as a stepping stone
Bị coi là bàn đạp (phương tiện để đạt mục đích khác)
"He resigned after realizing his position was just being treated as a stepping stone by his younger colleague."
(Anh ấy từ chức sau khi nhận ra vị trí của mình chỉ bị đồng nghiệp trẻ tuổi coi là bàn đạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be treated
Động từ (ở dạng bị động)Được đối xử, xử lý, hoặc xem xét theo một cách cụ thể nào đó.
"Patients should be treated with dignity and respect."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a celebrity, I would be treated with more respect. |
Nếu tôi là một người nổi tiếng, tôi sẽ được đối xử tôn trọng hơn. |
| Phủ định | If he didn't treat his employees well, they wouldn't be loyal to him. |
Nếu anh ta không đối xử tốt với nhân viên của mình, họ sẽ không trung thành với anh ta. |
| Nghi vấn | Would she be treated differently if she were a man? |
Cô ấy có được đối xử khác đi nếu cô ấy là đàn ông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be treated".
