(Top Banner Ad)
be impressed
B1
Verb Phrase B1 Chung

be impressed

UK: /biː ɪmˈprest/ • US: /biː ɪmˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng ngưỡng mộ khâm phục thấy hay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel admiration and respect for something or someone.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng đối với điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was very impressed by her knowledge of the subject."

    "Tôi rất ấn tượng với kiến thức của cô ấy về chủ đề này."

  • "She was impressed with the hotel's service."

    "Cô ấy đã ấn tượng với dịch vụ của khách sạn."

  • "They were impressed by the beauty of the landscape."

    "Họ đã ấn tượng bởi vẻ đẹp của phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng
Noun impression sự ấn tượng, cảm tưởng, dấu ấn
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh, đáng ngưỡng mộ
Adverb impressively một cách ấn tượng
Adjective unimpressed không bị ấn tượng, không thán phục

Synonyms

Antonyms

be unimpressed (không ấn tượng)be disappointed (thất vọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprimere
Old French
empresser
Middle English
impressen

Dấu ấn trong tâm trí

Từ 'impress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imprimere', nghĩa là 'in vào, nhấn vào, đóng dấu lên'. Hãy tưởng tượng việc dùng con dấu để in một hình ảnh lên sáp ong. Ban đầu, nó mang nghĩa đen là tạo ra một dấu vết vật lý. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành nghĩa bóng: để lại một 'dấu ấn' mạnh mẽ và tích cực trong suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó, giống như một hình ảnh đẹp được 'in' vào tâm trí họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực khi chứng kiến hoặc trải nghiệm một điều gì đó vượt quá mong đợi hoặc gây ấn tượng mạnh. 'Be impressed' thường được sử dụng trong cấu trúc bị động. Lưu ý sự khác biệt với 'impress' (gây ấn tượng) - chủ động, và 'impressive' (gây ấn tượng) - tính từ.

Prepositions

by with at

<b>By</b>: Thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự ấn tượng (ví dụ: 'I was impressed by her performance'). <b>With</b>: Thường được sử dụng để chỉ khía cạnh cụ thể gây ấn tượng (ví dụ: 'I was impressed with the quality of the food'). <b>At</b>: Thường được sử dụng với những sự kiện, điều diễn ra vào thời điểm cụ thể (ví dụ: I was impressed at how quickly he learned)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be impressed (Trạng từ chỉ mức độ)
  • deeply be impressed
    (bị ấn tượng sâu sắc)
  • genuinely be impressed
    (thực sự bị ấn tượng (một cách chân thành))
  • particularly be impressed
    (đặc biệt bị ấn tượng)
  • visibly be impressed
    (bị ấn tượng và thể hiện rõ ra mặt)
be impressed + Preposition (Đi với giới từ)
  • by be impressed by someone/something
    (bị ấn tượng bởi ai đó/cái gì đó)
  • with be impressed with something
    (bị ấn tượng với cái gì đó (thường là một phẩm chất, kỹ năng))
  • at be impressed at something
    (bị ấn tượng trước một điều gì (thường là một hành động, sự việc))
Who seems to be impressed? (Ai thường bị ấn tượng?)
  • The audience was impressed.
    (Khán giả đã bị ấn tượng.)
  • The critics were impressed.
    (Các nhà phê bình đã bị ấn tượng.)
  • Everyone was impressed.
    (Mọi người đều bị ấn tượng.)

Idioms

  • be hard to impress / not easily impressed

    khó tính, khó làm hài lòng, có tiêu chuẩn cao.

    "My father is a chef, so he's very hard to impress when we go out to eat."

    (Bố tôi là đầu bếp, nên ông ấy rất khó tính (khó để gây ấn tượng) khi chúng tôi đi ăn ở ngoài.)

  • be less than impressed

    không mấy ấn tượng, thậm chí là thất vọng hoặc không hài lòng (một cách nói giảm nói tránh).

    "Frankly, I was less than impressed with the quality of the service."

    (Thú thật, tôi chẳng mấy ấn tượng (thấy khá thất vọng) với chất lượng dịch vụ.)

  • be prepared to be impressed

    Hãy sẵn sàng để bị choáng ngợp/ngạc nhiên (thường được dùng để giới thiệu một điều gì đó đặc biệt).

    "Turn off your phones and direct your attention to the stage. Be prepared to be impressed!"

    (Xin quý vị vui lòng tắt điện thoại và hướng sự chú ý lên sân khấu. Hãy sẵn sàng để bị ấn tượng mạnh!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be impressed

Verb Phrase
Lật mặt

Cảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng đối với điều gì đó hoặc ai đó.

"I was very impressed by her knowledge of the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the final result, I would have been impressed by his effort.
Nếu tôi đã thấy kết quả cuối cùng, tôi đã bị ấn tượng bởi nỗ lực của anh ấy.
Phủ định
If she hadn't worked so hard, she wouldn't have been impressed with her own progress.
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, cô ấy đã không ấn tượng với sự tiến bộ của chính mình.
Nghi vấn
Would you have been impressed if he had actually finished the project on time?
Bạn có ấn tượng không nếu anh ấy thực sự hoàn thành dự án đúng thời hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be impressed".

Nghệ thuật nói giảm nói tránh của người Anh

Trong văn hóa Anh và một số nền văn hóa khác, việc thể hiện sự ngưỡng mộ quá mức đôi khi bị coi là không chân thành. Thay vì nói 'I was extremely impressed!', một người Anh có thể nói 'I was quite impressed' hoặc thậm chí 'Not bad' để diễn tả sự thán phục tột độ. Đây là một ví dụ về 'understatement' (phép nói giảm nói tránh), một đặc điểm giao tiếp quan trọng cần lưu ý.

Tầm quan trọng của 'Ấn tượng đầu tiên'

Trong nhiều môi trường công việc và xã hội ở phương Tây, 'making a good first impression' (tạo ấn tượng tốt ban đầu) được xem là cực kỳ quan trọng. Người ta tin rằng những đánh giá đầu tiên về một người rất mạnh mẽ và khó thay đổi. Đây là lý do tại sao mọi người thường 'dress to impress' (ăn mặc để gây ấn tượng) cho các buổi phỏng vấn xin việc hay buổi hẹn hò đầu tiên.