be impressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel admiration and respect for something or someone.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng đối với điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was very impressed by her knowledge of the subject."
"Tôi rất ấn tượng với kiến thức của cô ấy về chủ đề này."
-
"She was impressed with the hotel's service."
"Cô ấy đã ấn tượng với dịch vụ của khách sạn."
-
"They were impressed by the beauty of the landscape."
"Họ đã ấn tượng bởi vẻ đẹp của phong cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impress | gây ấn tượng |
| Noun | impression | sự ấn tượng, cảm tưởng, dấu ấn |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng mạnh, đáng ngưỡng mộ |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng |
| Adjective | unimpressed | không bị ấn tượng, không thán phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực khi chứng kiến hoặc trải nghiệm một điều gì đó vượt quá mong đợi hoặc gây ấn tượng mạnh. 'Be impressed' thường được sử dụng trong cấu trúc bị động. Lưu ý sự khác biệt với 'impress' (gây ấn tượng) - chủ động, và 'impressive' (gây ấn tượng) - tính từ.
Prepositions
<b>By</b>: Thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự ấn tượng (ví dụ: 'I was impressed by her performance'). <b>With</b>: Thường được sử dụng để chỉ khía cạnh cụ thể gây ấn tượng (ví dụ: 'I was impressed with the quality of the food'). <b>At</b>: Thường được sử dụng với những sự kiện, điều diễn ra vào thời điểm cụ thể (ví dụ: I was impressed at how quickly he learned)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply be impressed (bị ấn tượng sâu sắc)
-
genuinely be impressed (thực sự bị ấn tượng (một cách chân thành))
-
particularly be impressed (đặc biệt bị ấn tượng)
-
visibly be impressed (bị ấn tượng và thể hiện rõ ra mặt)
-
by be impressed by someone/something (bị ấn tượng bởi ai đó/cái gì đó)
-
with be impressed with something (bị ấn tượng với cái gì đó (thường là một phẩm chất, kỹ năng))
-
at be impressed at something (bị ấn tượng trước một điều gì (thường là một hành động, sự việc))
-
The audience was impressed. (Khán giả đã bị ấn tượng.)
-
The critics were impressed. (Các nhà phê bình đã bị ấn tượng.)
-
Everyone was impressed. (Mọi người đều bị ấn tượng.)
Idioms
-
be hard to impress / not easily impressed
khó tính, khó làm hài lòng, có tiêu chuẩn cao.
"My father is a chef, so he's very hard to impress when we go out to eat."
(Bố tôi là đầu bếp, nên ông ấy rất khó tính (khó để gây ấn tượng) khi chúng tôi đi ăn ở ngoài.)
-
be less than impressed
không mấy ấn tượng, thậm chí là thất vọng hoặc không hài lòng (một cách nói giảm nói tránh).
"Frankly, I was less than impressed with the quality of the service."
(Thú thật, tôi chẳng mấy ấn tượng (thấy khá thất vọng) với chất lượng dịch vụ.)
-
be prepared to be impressed
Hãy sẵn sàng để bị choáng ngợp/ngạc nhiên (thường được dùng để giới thiệu một điều gì đó đặc biệt).
"Turn off your phones and direct your attention to the stage. Be prepared to be impressed!"
(Xin quý vị vui lòng tắt điện thoại và hướng sự chú ý lên sân khấu. Hãy sẵn sàng để bị ấn tượng mạnh!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be impressed
Verb PhraseCảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng đối với điều gì đó hoặc ai đó.
"I was very impressed by her knowledge of the subject."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had seen the final result, I would have been impressed by his effort. |
Nếu tôi đã thấy kết quả cuối cùng, tôi đã bị ấn tượng bởi nỗ lực của anh ấy. |
| Phủ định | If she hadn't worked so hard, she wouldn't have been impressed with her own progress. |
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, cô ấy đã không ấn tượng với sự tiến bộ của chính mình. |
| Nghi vấn | Would you have been impressed if he had actually finished the project on time? |
Bạn có ấn tượng không nếu anh ấy thực sự hoàn thành dự án đúng thời hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be impressed".
