be amazed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Filled with astonishment or great surprise.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy vô cùng ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ngỡ ngàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was amazed at how quickly she learned to play the piano."
"Tôi đã rất ngạc nhiên khi cô ấy học chơi piano nhanh đến vậy."
-
"We were amazed by the beauty of the sunset."
"Chúng tôi đã rất ngạc nhiên trước vẻ đẹp của hoàng hôn."
-
"She was amazed that he remembered her birthday."
"Cô ấy đã rất ngạc nhiên khi anh ấy nhớ ngày sinh nhật của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be amazed" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên mạnh mẽ trước một điều gì đó bất ngờ hoặc ấn tượng. Khác với "surprised" (ngạc nhiên), "amazed" mang sắc thái ngạc nhiên ở mức độ cao hơn, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc tích cực. So sánh với "astonished", "amazed" thường ít trang trọng hơn. "Be amazed" thường đi kèm với giới từ "at" hoặc "by".
Prepositions
Be amazed *at*: thường dùng khi ngạc nhiên về một hành động, sự kiện cụ thể. Be amazed *by*: thường dùng khi ngạc nhiên bởi phẩm chất, vẻ đẹp hoặc kỹ năng của ai/cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be amazed (hoàn toàn kinh ngạc)
-
truly be amazed (thực sự kinh ngạc)
-
constantly be amazed (liên tục kinh ngạc)
-
genuinely be amazed (thực sự ngạc nhiên, sửng sốt)
-
be amazed at... (kinh ngạc về/trước (một kỹ năng, khả năng))
-
be amazed by... (kinh ngạc bởi (một hành động hoặc kết quả))
-
be amazed to see/find/hear... (kinh ngạc khi thấy/phát hiện/nghe...)
Idioms
-
Prepare to be amazed
Hãy chuẩn bị để kinh ngạc đi. (Dùng để giới thiệu một điều gì đó rất ấn tượng sắp xảy ra).
"Ladies and gentlemen, for my next trick, I will make this rabbit disappear. Prepare to be amazed!"
(Thưa quý vị, trong màn ảo thuật tiếp theo, tôi sẽ làm con thỏ này biến mất. Hãy chuẩn bị để kinh ngạc nhé!)
-
You'd be amazed
Bạn sẽ ngạc nhiên (khi biết rằng)... (Dùng để nhấn mạnh một sự thật thú vị hoặc không ngờ tới).
"You'd be amazed how much sugar is in some of these 'healthy' drinks."
(Bạn sẽ ngạc nhiên khi biết lượng đường có trong một số loại đồ uống 'lành mạnh' này đấy.)
-
I'm amazed that/how...
Tôi ngạc nhiên rằng/làm sao mà... (Thể hiện sự ngạc nhiên, đôi khi mang chút hoài nghi).
"I'm amazed you managed to get here on time with all this traffic."
(Tôi ngạc nhiên làm sao mà bạn đến đây đúng giờ được với tình hình giao thông thế này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be amazed
Tính từ (verb in past participle form)Cảm thấy vô cùng ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ngỡ ngàng.
"I was amazed at how quickly she learned to play the piano."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's amazing to see how quickly he learns. |
Thật đáng kinh ngạc khi thấy anh ấy học nhanh như thế nào. |
| Phủ định | I told her not to be amazed by his flashy promises. |
Tôi đã bảo cô ấy đừng ngạc nhiên bởi những lời hứa hào nhoáng của anh ta. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to be amazed by such a simple trick? |
Tại sao ai đó lại muốn ngạc nhiên bởi một trò lừa đơn giản như vậy? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience was amazed by the magician's incredible performance. |
Khán giả đã rất kinh ngạc trước màn trình diễn đáng kinh ngạc của ảo thuật gia. |
| Phủ định | He was not amazed by the special effects in the movie. |
Anh ấy không ngạc nhiên bởi các hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim. |
| Nghi vấn | Were you amazed by the beauty of the sunset? |
Bạn có ngạc nhiên trước vẻ đẹp của hoàng hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be amazed".
