be in vain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unsuccessful; to not produce a desired result.
Vietnamese Meaning
Vô ích, không có kết quả, uổng công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All our efforts were in vain."
"Tất cả những nỗ lực của chúng tôi đều vô ích."
-
"He tried to fix the car, but all his attempts were in vain."
"Anh ấy cố gắng sửa chiếc xe, nhưng mọi nỗ lực của anh ấy đều vô ích."
-
"Their hopes of finding survivors were in vain after the first week."
"Hy vọng tìm thấy người sống sót của họ đã trở nên vô ích sau tuần đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be in vain' thường được dùng để diễn tả một nỗ lực, hành động hoặc hy vọng nào đó không mang lại kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian, công sức hoặc nguồn lực. Thường mang sắc thái tiêu cực, thất vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efforts All their efforts were in vain. (Mọi nỗ lực của họ đều vô ích.)
-
struggle Their struggle was in vain. (Cuộc đấu tranh của họ đã vô vọng/vô ích.)
-
sacrifices Their sacrifices were in vain. (Những hy sinh của họ đã trở nên vô nghĩa/vô ích.)
-
hope Their hope was in vain. (Hy vọng của họ đã tan biến/vô ích.)
-
attempts All his attempts were in vain. (Mọi cố gắng của anh ấy đều vô ích.)
-
work All her hard work was in vain. (Mọi công sức của cô ấy đều vô ích.)
-
It was all It was all in vain. (Tất cả đều vô ích.)
-
His life would His life would be in vain if he gave up now. (Cuộc đời anh ấy sẽ trở nên vô nghĩa nếu anh ấy bỏ cuộc bây giờ.)
Idioms
-
be in vain
vô ích, không có kết quả, vô nghĩa
"She tried to persuade him, but her words were in vain."
(Cô ấy cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng lời nói của cô ấy đều vô ích.)
-
all in vain
hoàn toàn vô ích, tất cả đều công cốc
"After years of research, they realized their project was all in vain."
(Sau nhiều năm nghiên cứu, họ nhận ra dự án của mình hoàn toàn vô ích.)
-
live/die in vain
sống/chết vô nghĩa; sống/chết không để lại giá trị gì
"He vowed that his friend's death would not be in vain."
(Anh ấy thề rằng cái chết của bạn mình sẽ không vô nghĩa (mà sẽ có ý nghĩa/mục đích).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in vain
IdiomVô ích, không có kết quả, uổng công.
"All our efforts were in vain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in vain".
