(Top Banner Ad)
be in vain
B2
Idiom B2 Chung

be in vain

UK: /biː ɪn veɪn/ • US: /biː ɪn veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vô ích uổng công công cốc dã tràng xe cát biển đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful; to not produce a desired result.

Vietnamese Meaning

Vô ích, không có kết quả, uổng công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All our efforts were in vain."

    "Tất cả những nỗ lực của chúng tôi đều vô ích."

  • "He tried to fix the car, but all his attempts were in vain."

    "Anh ấy cố gắng sửa chiếc xe, nhưng mọi nỗ lực của anh ấy đều vô ích."

  • "Their hopes of finding survivors were in vain after the first week."

    "Hy vọng tìm thấy người sống sót của họ đã trở nên vô ích sau tuần đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vain vô ích, hão huyền; kiêu ngạo, phù phiếm
Adverb vainly một cách vô ích, hão huyền; một cách kiêu ngạo
Noun vanity sự vô ích, sự hão huyền; sự kiêu ngạo, thói phù phiếm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wā- (empty, void)
Latin
vanus (empty, idle, foolish, fruitless)
Old French
vain (empty, worthless, conceited)
Middle English
vein (empty, useless, foolish)
Modern English
vain (producing no result, useless; conceited)

Nguồn gốc của 'in vain'

Từ 'vain' trong tiếng Anh (vô ích, hão huyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vanus', mang nghĩa 'trống rỗng' hoặc 'vô nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh Trung Cổ với nghĩa 'trống rỗng, vô dụng'. Cụm từ 'in vain' (vô ích) đã được sử dụng từ rất lâu, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo, để diễn tả sự nỗ lực không mang lại kết quả, giống như đổ nước vào một cái bình rỗng không đáy.

Usage Note

Cụm từ 'be in vain' thường được dùng để diễn tả một nỗ lực, hành động hoặc hy vọng nào đó không mang lại kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian, công sức hoặc nguồn lực. Thường mang sắc thái tiêu cực, thất vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + be in vain
  • efforts All their efforts were in vain.
    (Mọi nỗ lực của họ đều vô ích.)
  • struggle Their struggle was in vain.
    (Cuộc đấu tranh của họ đã vô vọng/vô ích.)
  • sacrifices Their sacrifices were in vain.
    (Những hy sinh của họ đã trở nên vô nghĩa/vô ích.)
  • hope Their hope was in vain.
    (Hy vọng của họ đã tan biến/vô ích.)
  • attempts All his attempts were in vain.
    (Mọi cố gắng của anh ấy đều vô ích.)
  • work All her hard work was in vain.
    (Mọi công sức của cô ấy đều vô ích.)
Cụm từ + be in vain
  • It was all It was all in vain.
    (Tất cả đều vô ích.)
  • His life would His life would be in vain if he gave up now.
    (Cuộc đời anh ấy sẽ trở nên vô nghĩa nếu anh ấy bỏ cuộc bây giờ.)

Idioms

  • be in vain

    vô ích, không có kết quả, vô nghĩa

    "She tried to persuade him, but her words were in vain."

    (Cô ấy cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng lời nói của cô ấy đều vô ích.)

  • all in vain

    hoàn toàn vô ích, tất cả đều công cốc

    "After years of research, they realized their project was all in vain."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, họ nhận ra dự án của mình hoàn toàn vô ích.)

  • live/die in vain

    sống/chết vô nghĩa; sống/chết không để lại giá trị gì

    "He vowed that his friend's death would not be in vain."

    (Anh ấy thề rằng cái chết của bạn mình sẽ không vô nghĩa (mà sẽ có ý nghĩa/mục đích).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in vain

Idiom
Lật mặt

Vô ích, không có kết quả, uổng công.

"All our efforts were in vain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in vain".

Thần thoại Sisyphus

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá khổng lồ lên đỉnh đồi, nhưng cứ đến đỉnh thì tảng đá lại lăn xuống. Đây là một điển hình kinh điển về công việc 'in vain' – một nỗ lực lặp đi lặp lại, không bao giờ kết thúc và không mang lại kết quả, tượng trưng cho sự vô nghĩa của một số hành động của con người hoặc sự lãng phí công sức.

Giá trị của sự kiên trì

Mặc dù 'be in vain' thường mang nghĩa tiêu cực về sự thất bại, nó cũng thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và mục đích. Một người có thể nói 'I won't let my efforts be in vain' (Tôi sẽ không để những nỗ lực của mình trở nên vô ích) để thể hiện quyết tâm không bỏ cuộc, hoặc tìm kiếm ý nghĩa và mục đích để tránh sự lãng phí công sức, biến thất bại thành bài học.