(Top Banner Ad)
vainly
B2
Trạng từ B2 Chung

vainly

UK: /ˈveɪnli/ • US: /ˈveɪnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô ích một cách kiêu hãnh uổng công không có kết quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In vain; without success or a result.

Vietnamese Meaning

Một cách vô ích; không thành công hoặc không có kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried vainly to start the car."

    "Anh ta cố gắng vô ích để khởi động xe."

  • "They fought vainly against the superior force."

    "Họ chiến đấu vô ích chống lại lực lượng vượt trội."

  • "He tried vainly to impress her with his wealth."

    "Anh ta cố gắng một cách kiêu hãnh để gây ấn tượng với cô ấy bằng sự giàu có của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vain phù phiếm, hão huyền, vô ích, tự phụ
Noun vanity sự phù phiếm, tính tự phụ; sự vô ích, sự hão huyền
Noun vainness tính phù phiếm, sự vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vanus
Old French
vain
Middle English
vain
English
vainly

Nguồn gốc của 'Vainly'

Từ 'vainly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vanus', nghĩa là 'trống rỗng', 'vô ích' hoặc 'ngu ngốc'. Qua tiếng Pháp cổ 'vain' (mang ý nghĩa 'vô giá trị', 'tự phụ'), từ này du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'vainly' trở thành một trạng từ, mô tả hành động được thực hiện một cách vô ích, không thành công hoặc xuất phát từ sự phù phiếm, tự phụ.

Usage Note

Chỉ sự nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn, thường đi kèm với cảm giác thất vọng hoặc hối tiếc. Khác với 'unsuccessfully' (không thành công), 'vainly' nhấn mạnh sự lãng phí công sức và thường liên quan đến sự tự cao hoặc ảo tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + vainly (Thực hiện một cách vô ích)
  • try try vainly
    (cố gắng một cách vô ích, không thành công)
  • search search vainly
    (tìm kiếm một cách vô vọng)
  • hope hope vainly
    (hy vọng một cách hão huyền)
  • struggle struggle vainly
    (vật lộn một cách vô vọng, không có kết quả)
  • plead plead vainly
    (cầu xin một cách vô ích, không được đáp lại)
  • wait wait vainly
    (chờ đợi một cách vô vọng)
  • attempt attempt vainly
    (thử/cố gắng một cách vô ích)

Idioms

  • vainly try (to do something)

    cố gắng một cách vô ích (để làm gì đó), không thành công

    "She vainly tried to open the locked door, but it wouldn't budge."

    (Cô ấy cố gắng một cách vô ích để mở cánh cửa bị khóa, nhưng nó không nhúc nhích.)

  • vainly hope (for something)

    hy vọng một cách hão huyền (về điều gì đó), không có cơ sở

    "They vainly hoped for a miracle, but their efforts were fruitless."

    (Họ hy vọng một cách hão huyền vào một phép màu, nhưng những nỗ lực của họ đều vô ích.)

  • search vainly (for something)

    tìm kiếm một cách vô vọng (cái gì đó), không tìm thấy

    "He searched vainly for his lost keys for hours before giving up."

    (Anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa bị mất của mình một cách vô vọng suốt hàng giờ trước khi từ bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vainly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô ích; không thành công hoặc không có kết quả.

"He tried vainly to start the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tried so vainly to impress her was obvious to everyone.
Việc anh ta cố gắng một cách vô ích để gây ấn tượng với cô ấy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It isn't true that she vainly hoped for a reconciliation.
Không đúng sự thật rằng cô ấy đã vô vọng hy vọng vào một sự hòa giải.
Nghi vấn
Is it any wonder that he vainly attempted to climb the mountain without proper gear?
Có gì đáng ngạc nhiên khi anh ta cố gắng một cách vô ích leo lên ngọn núi mà không có trang bị phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vainly".

Tính phù phiếm và sự vô ích trong văn hóa phương Tây

Từ 'vainly' gợi nhớ đến khái niệm 'vanity' (sự phù phiếm), một chủ đề sâu sắc trong văn học và triết học phương Tây. Chẳng hạn, cụm từ nổi tiếng 'vanity of vanities; all is vanity' (phù phiếm của mọi sự phù phiếm; tất cả đều là phù phiếm) từ Sách Truyền đạo trong Kinh thánh, nhấn mạnh rằng mọi nỗ lực và thành tựu trần thế đều là vô nghĩa và phù du. Nó cũng có thể liên hệ đến câu chuyện thần thoại Hy Lạp về Narcissus, một người cực kỳ yêu bản thân mình một cách mù quáng và phù phiếm, cuối cùng phải chịu kết cục bi thảm, minh họa cho sự nguy hiểm của lòng tự cao tự đại quá mức.