vainly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách vô ích; không thành công hoặc không có kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried vainly to start the car."
"Anh ta cố gắng vô ích để khởi động xe."
-
"They fought vainly against the superior force."
"Họ chiến đấu vô ích chống lại lực lượng vượt trội."
-
"He tried vainly to impress her with his wealth."
"Anh ta cố gắng một cách kiêu hãnh để gây ấn tượng với cô ấy bằng sự giàu có của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn, thường đi kèm với cảm giác thất vọng hoặc hối tiếc. Khác với 'unsuccessfully' (không thành công), 'vainly' nhấn mạnh sự lãng phí công sức và thường liên quan đến sự tự cao hoặc ảo tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try vainly (cố gắng một cách vô ích, không thành công)
-
search search vainly (tìm kiếm một cách vô vọng)
-
hope hope vainly (hy vọng một cách hão huyền)
-
struggle struggle vainly (vật lộn một cách vô vọng, không có kết quả)
-
plead plead vainly (cầu xin một cách vô ích, không được đáp lại)
-
wait wait vainly (chờ đợi một cách vô vọng)
-
attempt attempt vainly (thử/cố gắng một cách vô ích)
Idioms
-
vainly try (to do something)
cố gắng một cách vô ích (để làm gì đó), không thành công
"She vainly tried to open the locked door, but it wouldn't budge."
(Cô ấy cố gắng một cách vô ích để mở cánh cửa bị khóa, nhưng nó không nhúc nhích.)
-
vainly hope (for something)
hy vọng một cách hão huyền (về điều gì đó), không có cơ sở
"They vainly hoped for a miracle, but their efforts were fruitless."
(Họ hy vọng một cách hão huyền vào một phép màu, nhưng những nỗ lực của họ đều vô ích.)
-
search vainly (for something)
tìm kiếm một cách vô vọng (cái gì đó), không tìm thấy
"He searched vainly for his lost keys for hours before giving up."
(Anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa bị mất của mình một cách vô vọng suốt hàng giờ trước khi từ bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vainly
Trạng từMột cách vô ích; không thành công hoặc không có kết quả.
"He tried vainly to start the car."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tried so vainly to impress her was obvious to everyone. |
Việc anh ta cố gắng một cách vô ích để gây ấn tượng với cô ấy là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It isn't true that she vainly hoped for a reconciliation. |
Không đúng sự thật rằng cô ấy đã vô vọng hy vọng vào một sự hòa giải. |
| Nghi vấn | Is it any wonder that he vainly attempted to climb the mountain without proper gear? |
Có gì đáng ngạc nhiên khi anh ta cố gắng một cách vô ích leo lên ngọn núi mà không có trang bị phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vainly".
