be fruitless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Failing to achieve the desired results; unproductive or useless.
Vietnamese Meaning
Không đạt được kết quả mong muốn; không hiệu quả hoặc vô ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their attempts to find a solution proved fruitless."
"Những nỗ lực của họ để tìm ra giải pháp đã tỏ ra vô ích."
-
"The negotiations were fruitless, and no agreement was reached."
"Các cuộc đàm phán đã không mang lại kết quả, và không có thỏa thuận nào đạt được."
-
"After hours of fruitless searching, they gave up hope of finding the missing cat."
"Sau nhiều giờ tìm kiếm vô ích, họ đã từ bỏ hy vọng tìm thấy con mèo bị mất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | trái cây, quả; thành quả, kết quả |
| Verb | fruit | ra quả, kết trái; mang lại kết quả |
| Adjective | fruitful | có kết quả, hiệu quả; sai quả |
| Adjective | unfruitful | không có kết quả, vô ích |
| Adverb | fruitlessly | một cách vô ích, không hiệu quả |
| Noun | fruitlessness | sự vô ích, sự không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fruitless' mang nghĩa nỗ lực hoặc hành động nào đó không đem lại kết quả như mong đợi. Nó thường dùng để miêu tả sự thất bại sau một quá trình cố gắng, nhấn mạnh sự lãng phí thời gian và công sức. Khác với 'unsuccessful' (không thành công) mang nghĩa chung chung hơn, 'fruitless' ngụ ý sự vô ích và không sinh lợi từ những nỗ lực đã bỏ ra. So với 'futile' (vô ích, phù phiếm), 'fruitless' có phần nhẹ nhàng hơn, 'futile' thường mang ý nghĩa tuyệt vọng và không có khả năng thành công ngay từ đầu.
Prepositions
Khi 'fruitless' đi với 'in', nó thường bổ nghĩa cho một nỗ lực hoặc hành động cụ thể (e.g., a fruitless search in the forest). Khi đi với 'to', nó thường bổ nghĩa cho mục đích hoặc mục tiêu (e.g., an effort fruitless to a good result).
Collocations (Từ đi kèm)
-
all efforts all efforts to find a solution proved fruitless (mọi nỗ lực tìm kiếm giải pháp đều vô ích)
-
the search the search for survivors was ultimately fruitless (cuộc tìm kiếm những người sống sót cuối cùng đã không có kết quả)
-
the discussion the discussion about the new policy was completely fruitless (cuộc thảo luận về chính sách mới hoàn toàn không mang lại kết quả gì)
-
completely their attempt proved completely fruitless (nỗ lực của họ đã chứng tỏ hoàn toàn vô ích)
-
utterly the protest turned out to be utterly fruitless (cuộc biểu tình hóa ra hoàn toàn vô ích)
-
prove the negotiations proved fruitless (các cuộc đàm phán đã chứng tỏ là vô ích)
-
turn out to be her pleas turned out to be fruitless (những lời van xin của cô ấy hóa ra vô ích)
Idioms
-
a fruitless effort/attempt/search
một nỗ lực/cố gắng/tìm kiếm vô ích, không mang lại kết quả
"Despite their tireless work, it was a fruitless effort to save the old building."
(Mặc dù đã làm việc không mệt mỏi, đó vẫn là một nỗ lực vô ích để cứu tòa nhà cũ.)
-
to embark on a fruitless quest/venture
bắt tay vào một cuộc tìm kiếm/phiêu lưu vô ích, không có hy vọng thành công
"He soon realized he had embarked on a fruitless quest for perfection."
(Anh ấy nhanh chóng nhận ra mình đã bắt tay vào một cuộc tìm kiếm sự hoàn hảo vô vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be fruitless
Tính từKhông đạt được kết quả mong muốn; không hiệu quả hoặc vô ích.
"Their attempts to find a solution proved fruitless."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fruitless".
