be successful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was successful in getting a promotion."
"Cô ấy đã thành công trong việc được thăng chức."
-
"To be successful, you need to work hard."
"Để thành công, bạn cần phải làm việc chăm chỉ."
-
"The project was very successful."
"Dự án đã rất thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | Sự thành công, kết quả tốt |
| Verb | succeed | Thành công, kế tục |
| Adverb | successfully | Một cách thành công, thuận lợi |
| Adjective (Opposite) | unsuccessful | Không thành công, thất bại |
| Noun (Alternative Opposite) | failure | Sự thất bại, người thất bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Successful" thường được dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc hoạt động có kết quả tốt. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành mục tiêu. So sánh với "fortunate" (may mắn) hoặc "lucky" (hên), "successful" nghiêng về nỗ lực và năng lực hơn là yếu tố ngẫu nhiên.
Prepositions
"Successful in" được dùng để chỉ thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: successful in business). "Successful at" cũng có ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn (ví dụ: successful at making friends).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly be wildly successful (Cực kỳ thành công, thành công rực rỡ)
-
hugely be hugely successful (Thành công vang dội, thành công lớn)
-
moderately be moderately successful (Thành công ở mức độ vừa phải)
-
in be successful in achieving something (Thành công trong việc đạt được điều gì đó)
-
at be successful at doing something (Thành công khi làm điều gì đó (thường chỉ khả năng))
-
determined to be determined to be successful (Quyết tâm phải thành công)
-
strive to strive to be successful (Phấn đấu để thành công)
Idioms
-
Make it big
Đạt được thành công lớn, trở nên nổi tiếng
"She moved to New York hoping to make it big as a musician."
(Cô ấy chuyển đến New York với hy vọng sẽ đạt được thành công lớn với tư cách là một nhạc sĩ.)
-
Come out on top
Giành chiến thắng, trở nên thành công nhất sau một cuộc cạnh tranh
"After years of hard work, he finally came out on top in the business."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thành công nhất trong lĩnh vực kinh doanh.)
-
Hit the jackpot
Trúng số độc đắc; đạt được thành công lớn hoặc may mắn bất ngờ
"Buying those stocks turned out to be a great decision; we hit the jackpot!"
(Việc mua những cổ phiếu đó hóa ra là một quyết định tuyệt vời; chúng tôi đã gặp may mắn lớn (thành công lớn)!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be successful
Tính từ (Adjective)Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.
"She was successful in getting a promotion."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a great success in her career. |
Cô ấy là một thành công lớn trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | Lack of preparation often leads to no success. |
Thiếu sự chuẩn bị thường dẫn đến việc không thành công. |
| Nghi vấn | Is success always guaranteed with hard work? |
Thành công có phải luôn luôn được đảm bảo với sự chăm chỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be successful".
