(Top Banner Ad)
be successful
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát

be successful

UK: /səkˈsɛsfʊl/ • US: /səkˈsɛsfəl/

Nghĩa tiếng Việt

thành công đạt được thành công thành đạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving the results wanted or hoped for.

Vietnamese Meaning

Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was successful in getting a promotion."

    "Cô ấy đã thành công trong việc được thăng chức."

  • "To be successful, you need to work hard."

    "Để thành công, bạn cần phải làm việc chăm chỉ."

  • "The project was very successful."

    "Dự án đã rất thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success Sự thành công, kết quả tốt
Verb succeed Thành công, kế tục
Adverb successfully Một cách thành công, thuận lợi
Adjective (Opposite) unsuccessful Không thành công, thất bại
Noun (Alternative Opposite) failure Sự thất bại, người thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succēdere
Old French
succès
English (16th C)
success

Nguồn gốc từ 'Success'

Từ gốc của 'successful' là danh từ 'success', bắt nguồn từ động từ tiếng Latin *succēdere*. Nghĩa đen của *succēdere* là 'đi theo sau' hoặc 'tiếp nối'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'kết quả' hoặc 'kết quả tốt đẹp' khi được dùng trong tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, ám chỉ sự thành công như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

"Successful" thường được dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc hoạt động có kết quả tốt. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành mục tiêu. So sánh với "fortunate" (may mắn) hoặc "lucky" (hên), "successful" nghiêng về nỗ lực và năng lực hơn là yếu tố ngẫu nhiên.

Prepositions

in at

"Successful in" được dùng để chỉ thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: successful in business). "Successful at" cũng có ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn (ví dụ: successful at making friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Intensifiers (Trạng từ)
  • wildly be wildly successful
    (Cực kỳ thành công, thành công rực rỡ)
  • hugely be hugely successful
    (Thành công vang dội, thành công lớn)
  • moderately be moderately successful
    (Thành công ở mức độ vừa phải)
Prepositional Usage (Giới từ)
  • in be successful in achieving something
    (Thành công trong việc đạt được điều gì đó)
  • at be successful at doing something
    (Thành công khi làm điều gì đó (thường chỉ khả năng))
Desire/Effort (Nỗ lực/Mong muốn)
  • determined to be determined to be successful
    (Quyết tâm phải thành công)
  • strive to strive to be successful
    (Phấn đấu để thành công)

Idioms

  • Make it big

    Đạt được thành công lớn, trở nên nổi tiếng

    "She moved to New York hoping to make it big as a musician."

    (Cô ấy chuyển đến New York với hy vọng sẽ đạt được thành công lớn với tư cách là một nhạc sĩ.)

  • Come out on top

    Giành chiến thắng, trở nên thành công nhất sau một cuộc cạnh tranh

    "After years of hard work, he finally came out on top in the business."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thành công nhất trong lĩnh vực kinh doanh.)

  • Hit the jackpot

    Trúng số độc đắc; đạt được thành công lớn hoặc may mắn bất ngờ

    "Buying those stocks turned out to be a great decision; we hit the jackpot!"

    (Việc mua những cổ phiếu đó hóa ra là một quyết định tuyệt vời; chúng tôi đã gặp may mắn lớn (thành công lớn)!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be successful

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.

"She was successful in getting a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a great success in her career.
Cô ấy là một thành công lớn trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
Lack of preparation often leads to no success.
Thiếu sự chuẩn bị thường dẫn đến việc không thành công.
Nghi vấn
Is success always guaranteed with hard work?
Thành công có phải luôn luôn được đảm bảo với sự chăm chỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be successful".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, thành công thường gắn liền với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ'—niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được sự thịnh vượng và thành công thông qua làm việc chăm chỉ, sáng kiến và quyết tâm. Thành công cá nhân được coi là thước đo cao nhất của giá trị.

Văn hóa khởi nghiệp (Startup Culture)

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, việc 'thành công' không chỉ đơn thuần là kiếm tiền mà còn là tạo ra sự đột phá (innovation) và thay đổi thế giới. Thành công thường được định nghĩa bằng khả năng gọi vốn, tăng trưởng nhanh chóng, hoặc bán lại công ty (exit) với giá trị cao.