(Top Banner Ad)
come to nothing
B2
Cụm động từ B2 Chung

come to nothing

UK: /kʌm tə ˈnʌθɪŋ/ • US: /kʌm tuː ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên vô ích thất bại không thành công đổ bể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to produce the intended result; to be unsuccessful; to have no positive result or effect.

Vietnamese Meaning

Thất bại trong việc tạo ra kết quả mong muốn; không thành công; không có kết quả hoặc ảnh hưởng tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All their efforts came to nothing."

    "Tất cả những nỗ lực của họ đều trở nên vô ích."

  • "His dreams of becoming a famous actor came to nothing."

    "Giấc mơ trở thành một diễn viên nổi tiếng của anh ấy đã không thành hiện thực."

  • "The peace talks came to nothing, and the war continued."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại và chiến tranh tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, đi tới; xảy ra
Noun outcome Kết quả, hậu quả (thường dùng cho kết quả của một sự việc đã diễn ra)
Pronoun nothing Không có gì, hư vô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuman (come) + nāwuht (nothing)
Middle English
comen to nouht
Modern English
come to nothing

Hành trình về con số 0

Cụm từ này sử dụng hình ảnh ẩn dụ của một 'hành trình' (come) kết thúc tại điểm 'không có gì' (nothing). Nó mô tả một nỗ lực, kế hoạch, hoặc dự án đã được bắt đầu với hy vọng, nhưng cuối cùng lại hoàn toàn thất bại hoặc không đạt được kết quả nào đáng kể. Từ 'nothing' nhấn mạnh tính chất vô giá trị của kết quả cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả những nỗ lực, kế hoạch, hoặc hy vọng không đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự vô ích của một hành động hoặc quá trình. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ nhấn mạnh sự thất bại hoàn toàn và không mang lại bất kỳ lợi ích nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject (Noun) + come to nothing
  • plans their ambitious plans came to nothing
    (các kế hoạch đầy tham vọng của họ thất bại hoàn toàn)
  • efforts all their fundraising efforts came to nothing
    (mọi nỗ lực gây quỹ của họ đều vô ích)
  • negotiations the peace negotiations came to nothing
    (các cuộc đàm phán hòa bình không đi đến đâu)
Adverb + come to nothing
  • eventually the expensive merger eventually came to nothing
    (cuộc sáp nhập đắt đỏ đó cuối cùng cũng đổ bể)
  • completely the whole scheme completely came to nothing
    (toàn bộ kế hoạch đó hoàn toàn thất bại)

Idioms

  • All for nothing

    Tất cả đều vô ích; Công cốc

    "She rushed across town, but the store was closed; it was all for nothing."

    (Cô ấy vội vã băng qua thị trấn, nhưng cửa hàng đã đóng cửa; mọi thứ đều công cốc.)

  • Come away empty-handed

    Rời đi tay trắng; Không đạt được gì

    "They interviewed three candidates but came away empty-handed."

    (Họ phỏng vấn ba ứng viên nhưng không chọn được ai cả (rời đi tay trắng).)

  • Come clean

    Thú nhận, nói ra sự thật

    "It’s better if you just come clean about what happened."

    (Tốt hơn hết là anh nên thú nhận về những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to nothing

Cụm động từ
Lật mặt

Thất bại trong việc tạo ra kết quả mong muốn; không thành công; không có kết quả hoặc ảnh hưởng tích cực.

"All their efforts came to nothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I invested in that company, my efforts would come to nothing because they are likely to fail.
Nếu tôi đầu tư vào công ty đó, những nỗ lực của tôi sẽ trở nên vô ích vì họ có khả năng thất bại.
Phủ định
If she didn't work so hard, her dreams of becoming a doctor wouldn't come to nothing.
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, ước mơ trở thành bác sĩ của cô ấy sẽ không trở nên vô nghĩa.
Nghi vấn
Would our plans come to nothing if the weather were bad?
Liệu kế hoạch của chúng ta có thất bại nếu thời tiết xấu?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Come to nothing, the plan!
Kế hoạch đó sẽ chẳng đi đến đâu cả!
Phủ định
Don't let our efforts come to nothing!
Đừng để những nỗ lực của chúng ta trở nên vô ích!
Nghi vấn
Please, don't let all our hard work come to nothing.
Làm ơn, đừng để tất cả công sức của chúng ta trở nên vô ích.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our plans hadn't come to nothing after all that hard work.
Tôi ước gì những kế hoạch của chúng ta đã không trở nên vô nghĩa sau tất cả sự nỗ lực đó.
Phủ định
If only his efforts wouldn't come to nothing in the future; he deserves success.
Giá mà những nỗ lực của anh ấy không trở nên vô nghĩa trong tương lai; anh ấy xứng đáng thành công.
Nghi vấn
If only all this effort hadn't come to nothing, would we be happier now?
Nếu tất cả những nỗ lực này không trở nên vô nghĩa, liệu chúng ta có hạnh phúc hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to nothing".

Sự tôn thờ Kết quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc, cụm từ 'come to nothing' nhấn mạnh sự thất bại trong việc tạo ra kết quả hữu hình. Nó phản ánh giá trị cao mà xã hội đặt vào hiệu suất, nơi mà nỗ lực không quan trọng bằng thành quả cuối cùng đạt được.

Nguy cơ 'Công việc Hư vô'

Cảm giác khi một dự án 'come to nothing' (thất bại) thường gắn liền với sự chán nản. Trong văn học và triết học, điều này thường được so sánh với hình ảnh Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp, người bị buộc phải thực hiện một công việc vô tận và không có kết quả, tượng trưng cho sự lãng phí và vô vọng của những nỗ lực thất bại.