be influenced by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be affected or changed by someone or something
Vietnamese Meaning
bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her decision was influenced by her parents."
"Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng bởi bố mẹ cô ấy."
-
"The film was heavily influenced by Italian neo-realism."
"Bộ phim chịu ảnh hưởng lớn từ chủ nghĩa hiện thực mới của Ý."
-
"His writing style is influenced by Hemingway."
"Phong cách viết của anh ấy bị ảnh hưởng bởi Hemingway."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng |
| Verb | influence | gây ảnh hưởng, tác động đến |
| Adjective | influential | có tầm ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có sức ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội) |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng, không bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc một người, một vật, hoặc một ý tưởng bị tác động, thay đổi bởi một lực lượng bên ngoài. Sự ảnh hưởng có thể là tích cực hoặc tiêu cực, trực tiếp hoặc gián tiếp. Cần phân biệt với 'affect', là một động từ chủ động mang nghĩa 'tác động đến'.
Prepositions
'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily / strongly be influenced by (bị ảnh hưởng nặng nề / mạnh mẽ bởi)
-
greatly be influenced by (bị ảnh hưởng rất nhiều bởi)
-
easily be influenced by (dễ bị ảnh hưởng bởi)
-
directly be influenced by (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi)
-
partly be influenced by (bị ảnh hưởng một phần bởi)
Idioms
-
fall/come under the influence of (someone/something)
Bắt đầu chịu ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của ai đó/cái gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
"He was a good student before he fell under the influence of the wrong crowd."
(Cậu ấy từng là một học sinh ngoan trước khi bị ảnh hưởng bởi đám bạn xấu.)
-
be influenced by the court of public opinion
Bị tác động hoặc lung lay bởi ý kiến, thái độ của đám đông hay dư luận, thay vì dựa trên sự thật hoặc nguyên tắc.
"The company's final decision seemed to be influenced by the court of public opinion on social media."
(Quyết định cuối cùng của công ty dường như bị ảnh hưởng bởi dư luận trên mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be influenced by
Động từ (thể bị động)bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc cái gì đó
"Her decision was influenced by her parents."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studied harder, he would be influenced by positive role models instead of negative ones. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ bị ảnh hưởng bởi những hình mẫu tích cực thay vì những hình mẫu tiêu cực. |
| Phủ định | If she didn't watch so much television, she wouldn't be influenced by unrealistic beauty standards. |
Nếu cô ấy không xem tivi quá nhiều, cô ấy sẽ không bị ảnh hưởng bởi những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế. |
| Nghi vấn | Would they be influenced by their parents' opinions if they lived closer to them? |
Liệu họ có bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bố mẹ họ nếu họ sống gần bố mẹ hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is influenced by her mother's opinions. |
Cô ấy chịu ảnh hưởng bởi ý kiến của mẹ cô ấy. |
| Phủ định | He is not influenced by advertisements. |
Anh ấy không bị ảnh hưởng bởi quảng cáo. |
| Nghi vấn | Are you influenced by social media? |
Bạn có bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be influenced by".
