(Top Banner Ad)
be influenced by
B1
Động từ (thể bị động) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

be influenced by

UK: /ˈɪnfluəns/ • US: /ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng bởi chịu ảnh hưởng của bị tác động bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be affected or changed by someone or something

Vietnamese Meaning

bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her decision was influenced by her parents."

    "Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng bởi bố mẹ cô ấy."

  • "The film was heavily influenced by Italian neo-realism."

    "Bộ phim chịu ảnh hưởng lớn từ chủ nghĩa hiện thực mới của Ý."

  • "His writing style is influenced by Hemingway."

    "Phong cách viết của anh ấy bị ảnh hưởng bởi Hemingway."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
Verb influence gây ảnh hưởng, tác động đến
Adjective influential có tầm ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có sức ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere ('to flow in')
Late Latin
influentia ('an inflow, influence of the stars')
Old French
influence
Middle English
influence
Modern English
be influenced by

Sức mạnh từ các vì sao

Từ 'influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc rất thú vị từ chiêm tinh học. Người xưa tin rằng các thiên thể (mặt trăng, các vì sao) tỏa ra một dòng năng lượng vô hình 'chảy vào' (in-flow) con người, từ đó định hình tính cách và số phận của họ. Ý tưởng về một sức mạnh vô hình 'chảy vào' và tác động đến người khác đã tạo nên nghĩa của từ 'influence' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc một người, một vật, hoặc một ý tưởng bị tác động, thay đổi bởi một lực lượng bên ngoài. Sự ảnh hưởng có thể là tích cực hoặc tiêu cực, trực tiếp hoặc gián tiếp. Cần phân biệt với 'affect', là một động từ chủ động mang nghĩa 'tác động đến'.

Prepositions

by

'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be influenced by
  • heavily / strongly be influenced by
    (bị ảnh hưởng nặng nề / mạnh mẽ bởi)
  • greatly be influenced by
    (bị ảnh hưởng rất nhiều bởi)
  • easily be influenced by
    (dễ bị ảnh hưởng bởi)
  • directly be influenced by
    (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi)
  • partly be influenced by
    (bị ảnh hưởng một phần bởi)

Idioms

  • fall/come under the influence of (someone/something)

    Bắt đầu chịu ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của ai đó/cái gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

    "He was a good student before he fell under the influence of the wrong crowd."

    (Cậu ấy từng là một học sinh ngoan trước khi bị ảnh hưởng bởi đám bạn xấu.)

  • be influenced by the court of public opinion

    Bị tác động hoặc lung lay bởi ý kiến, thái độ của đám đông hay dư luận, thay vì dựa trên sự thật hoặc nguyên tắc.

    "The company's final decision seemed to be influenced by the court of public opinion on social media."

    (Quyết định cuối cùng của công ty dường như bị ảnh hưởng bởi dư luận trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be influenced by

Động từ (thể bị động)
Lật mặt

bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc cái gì đó

"Her decision was influenced by her parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studied harder, he would be influenced by positive role models instead of negative ones.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ bị ảnh hưởng bởi những hình mẫu tích cực thay vì những hình mẫu tiêu cực.
Phủ định
If she didn't watch so much television, she wouldn't be influenced by unrealistic beauty standards.
Nếu cô ấy không xem tivi quá nhiều, cô ấy sẽ không bị ảnh hưởng bởi những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.
Nghi vấn
Would they be influenced by their parents' opinions if they lived closer to them?
Liệu họ có bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bố mẹ họ nếu họ sống gần bố mẹ hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is influenced by her mother's opinions.
Cô ấy chịu ảnh hưởng bởi ý kiến của mẹ cô ấy.
Phủ định
He is not influenced by advertisements.
Anh ấy không bị ảnh hưởng bởi quảng cáo.
Nghi vấn
Are you influenced by social media?
Bạn có bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be influenced by".

Áp Lực Đồng Trang Lứa (Peer Pressure)

Trong văn hóa phương Tây, 'peer pressure' là một khái niệm xã hội quan trọng, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Nó mô tả việc một người bị ảnh hưởng bởi bạn bè hoặc nhóm xã hội của mình để thay đổi hành vi, giá trị cho giống họ. Áp lực này có thể tích cực (ví dụ: bạn bè rủ nhau học tập chăm chỉ) hoặc tiêu cực (ví dụ: bị lôi kéo hút thuốc, uống rượu). Nhiều trường học có các chương trình giúp học sinh đối phó với áp lực đồng trang lứa tiêu cực.

Nền Kinh Tế 'Influencer'

Trong thời đại kỹ thuật số, 'influencer' (người có sức ảnh hưởng) đã trở thành một nghề nghiệp. Đây là những người xây dựng uy tín trên mạng xã hội (Instagram, YouTube, TikTok) và có khả năng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người theo dõi họ. Các thương hiệu phương Tây chi hàng tỷ đô la mỗi năm để thuê những 'influencer' này quảng bá sản phẩm, tạo ra một 'nền kinh tế' dựa trên sự ảnh hưởng.