be keen on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be very interested in or enthusiastic about something.
Vietnamese Meaning
Rất thích thú, say mê hoặc nhiệt tình với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's very keen on playing tennis."
"Cô ấy rất thích chơi quần vợt."
-
"He's keen on her."
"Anh ấy thích cô ấy."
-
"I'm not very keen on spicy food."
"Tôi không thích đồ ăn cay cho lắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự yêu thích, quan tâm mạnh mẽ đến một người, một hoạt động hoặc một thứ gì đó. Mức độ yêu thích thường cao hơn so với 'like'. Cần phân biệt với 'be eager to' (mong muốn làm gì đó) dù đều thể hiện sự hào hứng, nhưng 'be eager to' tập trung vào hành động sắp xảy ra, còn 'be keen on' tập trung vào sự thích thú, quan tâm nói chung.
Prepositions
'On' là giới từ bắt buộc đi kèm với 'keen' khi diễn tả sự thích thú với một đối tượng cụ thể. Nếu không có 'on', 'keen' chỉ mang nghĩa là sắc sảo, thông minh hoặc mãnh liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very keen on (rất thích, rất say mê)
-
particularly keen on (đặc biệt thích, đặc biệt say mê)
-
not too keen on (không thích lắm, không hào hứng lắm)
-
less keen on (ít thích hơn, bớt hào hứng hơn)
-
the idea of be keen on the idea of... (hào hứng với ý tưởng về...)
-
learning be keen on learning new things (ham học hỏi những điều mới)
-
sports be keen on sports (mê thể thao)
-
getting involved be keen on getting involved (hăng hái tham gia)
Idioms
-
as keen as mustard
Cực kỳ hăng hái, vô cùng nhiệt tình.
"The children were as keen as mustard to go to the park."
(Lũ trẻ cực kỳ háo hức được đi đến công viên.)
-
not be too keen on (the idea of) something
Không thích/hào hứng lắm với một ý tưởng nào đó (thường là một cách nói giảm nói tránh, lịch sự để từ chối).
"To be honest, I'm not too keen on the idea of camping in the rain."
(Thú thật thì tôi không hào hứng lắm với ý tưởng cắm trại dưới mưa đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be keen on
Cụm động từRất thích thú, say mê hoặc nhiệt tình với điều gì đó.
"She's very keen on playing tennis."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She seems to be keen on joining the hiking club. |
Cô ấy có vẻ thích tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài. |
| Phủ định | They decided not to be keen on investing in that risky venture. |
Họ quyết định không mặn mà với việc đầu tư vào dự án mạo hiểm đó. |
| Nghi vấn | Why do you seem so keen to learn French? |
Tại sao bạn có vẻ rất muốn học tiếng Pháp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be keen on".
