be fond of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to like someone or something very much; to enjoy something
Vietnamese Meaning
thích ai đó hoặc cái gì đó rất nhiều; thích thú điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very fond of her grandchildren."
"Cô ấy rất yêu quý các cháu của mình."
-
"I'm not very fond of spicy food."
"Tôi không thích đồ ăn cay lắm."
-
"He's quite fond of classical music."
"Anh ấy khá thích nhạc cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be fond of' diễn tả một mức độ thích thú hoặc yêu mến nhẹ nhàng hơn so với 'love' nhưng mạnh hơn 'like'. Nó thường được dùng để nói về những sở thích, hoạt động, hoặc người mà chúng ta cảm thấy có thiện cảm và gắn bó. So sánh với 'be keen on': 'be fond of' nhấn mạnh vào cảm xúc yêu thích, trong khi 'be keen on' thường liên quan đến sự quan tâm và mong muốn tham gia vào một hoạt động nào đó. 'Enjoy' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'be fond of' thường mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very fond of (rất yêu thích, rất quý mến)
-
extremely fond of (cực kỳ yêu thích, vô cùng quý mến)
-
particularly fond of (đặc biệt thích, đặc biệt quý)
-
rather fond of (khá là thích)
-
grow fond of (dần dần yêu thích/quý mến)
-
become fond of (trở nên yêu thích/quý mến)
Idioms
-
Absence makes the heart grow fonder
Sự xa cách càng làm cho tình cảm thêm sâu đậm; càng xa càng nhớ.
"When my brother went to study abroad, I missed him so much. It's true that absence makes the heart grow fonder."
(Khi anh trai tôi đi du học, tôi đã rất nhớ anh ấy. Đúng là càng xa càng nhớ.)
-
be fond of the sound of one's own voice
Thích nghe chính mình nói; chỉ người nói nhiều, ba hoa và ít khi lắng nghe người khác.
"Don't bother giving your opinion. He's too fond of the sound of his own voice to listen."
(Đừng bận tâm đưa ra ý kiến của bạn làm gì. Anh ta quá thích ba hoa để có thể lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be fond of
Cụm động từthích ai đó hoặc cái gì đó rất nhiều; thích thú điều gì đó
"She is very fond of her grandchildren."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be fond of her new puppy. |
Cô ấy sẽ thích chú chó con mới của mình. |
| Phủ định | They are not going to be fond of the new regulations. |
Họ sẽ không thích những quy định mới. |
| Nghi vấn | Are you going to be fond of living in the countryside? |
Bạn có định sẽ thích sống ở vùng nông thôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fond of".
