be kidding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang đùa hoặc trêu chọc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You've won the lottery? You must be kidding!"
"Bạn trúng xổ số á? Bạn chắc đang đùa tôi đấy!"
-
"Are you kidding me? That's unbelievable!"
"Bạn đang đùa tôi à? Thật không thể tin được!"
-
"He's just kidding around, don't take him seriously."
"Anh ấy chỉ đang đùa thôi, đừng để bụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be kidding" thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, không tin vào điều người khác vừa nói, hoặc đơn giản là đang đùa cợt. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng. So với "to joke", "be kidding" thường diễn tả sự phản ứng tức thì và cảm xúc mạnh hơn. "To joke" có thể mang tính chủ động và có kế hoạch hơn, còn "be kidding" thường là phản ứng lại một điều gì đó.
Trong trường hợp này, "be kidding" nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc trong lời nói hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để giảm bớt căng thẳng hoặc tạo không khí thoải mái. Nó có thể liên quan đến "teasing" (trêu chọc) nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực; nó có thể chỉ đơn giản là một cách thể hiện sự thân thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You've got to be kidding me. (Chắc là bạn đang đùa tôi đấy.)
-
You must be kidding. (Chắc hẳn là bạn đang đùa.)
-
Are you kidding me? (Bạn đang đùa tôi đấy à?)
-
I'm not kidding. (Tôi không đùa đâu.)
-
I wish I were kidding. (Ước gì tôi chỉ đang đùa thôi (nhưng đây là sự thật).)
-
Stop kidding around. (Đừng đùa giỡn nữa.)
Idioms
-
No kidding.
Thật á? / Không đùa đâu. (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên tột độ hoặc để khẳng định điều gì đó là sự thật).
"A: I'm moving to Japan next month. B: No kidding! That's amazing."
(A: Tháng sau tớ chuyển đến Nhật Bản sống. B: Thật á! Tuyệt vời vậy.)
-
Who are you kidding?
Bạn đang tự lừa dối mình đấy à? (Một câu hỏi tu từ, ý nói người nghe đang không muốn chấp nhận sự thật).
"You think you can finish this project by tonight? Who are you kidding?"
(Bạn nghĩ bạn có thể hoàn thành dự án này trước tối nay ư? Bạn đang tự lừa dối mình đấy à?)
-
I kid you not.
Tôi không đùa bạn đâu. (Một cách nói nhấn mạnh để khẳng định điều mình vừa nói là hoàn toàn là sự thật).
"It was so cold that my water bottle froze solid, I kid you not."
(Trời lạnh đến mức chai nước của tớ đông thành đá luôn, tớ không đùa cậu đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be kidding
Thành ngữĐang đùa hoặc trêu chọc ai đó.
"You've won the lottery? You must be kidding!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be kidding".
