(Top Banner Ad)
be kidding
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

be kidding

UK: /ˈbiː ˈkɪdɪŋ/ • US: /ˈbē ˈkɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đùa à chắc bạn đùa có đùa không vậy đùa tôi đấy à
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be joking or teasing someone.

Vietnamese Meaning

Đang đùa hoặc trêu chọc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You've won the lottery? You must be kidding!"

    "Bạn trúng xổ số á? Bạn chắc đang đùa tôi đấy!"

  • "Are you kidding me? That's unbelievable!"

    "Bạn đang đùa tôi à? Thật không thể tin được!"

  • "He's just kidding around, don't take him seriously."

    "Anh ấy chỉ đang đùa thôi, đừng để bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kid nói đùa, trêu chọc
Noun kid đứa trẻ, con nít
Noun kidder người hay nói đùa
Noun kidding sự nói đùa, sự trêu chọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kidją
Old Norse
kið
Middle English
kide
Modern English (19th Century)
kid (verb, to tease)

Từ 'Dê Con' đến 'Nói Đùa'

Ban đầu, 'kid' trong tiếng Anh chỉ có nghĩa là 'dê con'. Vì dê con là loài vật tinh nghịch và hay nô đùa, nên vào khoảng thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng động từ 'to kid' với nghĩa bóng là trêu chọc ai đó, coi họ như một đứa trẻ ngây thơ. Từ đó, cụm từ 'you must be kidding' (chắc bạn đang đùa) ra đời để thể hiện sự ngạc nhiên và không tin vào điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ "be kidding" thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, không tin vào điều người khác vừa nói, hoặc đơn giản là đang đùa cợt. Nó mang sắc thái thân mật, không trang trọng. So với "to joke", "be kidding" thường diễn tả sự phản ứng tức thì và cảm xúc mạnh hơn. "To joke" có thể mang tính chủ động và có kế hoạch hơn, còn "be kidding" thường là phản ứng lại một điều gì đó.
Trong trường hợp này, "be kidding" nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc trong lời nói hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để giảm bớt căng thẳng hoặc tạo không khí thoải mái. Nó có thể liên quan đến "teasing" (trêu chọc) nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực; nó có thể chỉ đơn giản là một cách thể hiện sự thân thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Thể hiện sự hoài nghi
  • You've got to be kidding me.
    (Chắc là bạn đang đùa tôi đấy.)
  • You must be kidding.
    (Chắc hẳn là bạn đang đùa.)
  • Are you kidding me?
    (Bạn đang đùa tôi đấy à?)
Khẳng định sự nghiêm túc
  • I'm not kidding.
    (Tôi không đùa đâu.)
  • I wish I were kidding.
    (Ước gì tôi chỉ đang đùa thôi (nhưng đây là sự thật).)
  • Stop kidding around.
    (Đừng đùa giỡn nữa.)

Idioms

  • No kidding.

    Thật á? / Không đùa đâu. (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên tột độ hoặc để khẳng định điều gì đó là sự thật).

    "A: I'm moving to Japan next month. B: No kidding! That's amazing."

    (A: Tháng sau tớ chuyển đến Nhật Bản sống. B: Thật á! Tuyệt vời vậy.)

  • Who are you kidding?

    Bạn đang tự lừa dối mình đấy à? (Một câu hỏi tu từ, ý nói người nghe đang không muốn chấp nhận sự thật).

    "You think you can finish this project by tonight? Who are you kidding?"

    (Bạn nghĩ bạn có thể hoàn thành dự án này trước tối nay ư? Bạn đang tự lừa dối mình đấy à?)

  • I kid you not.

    Tôi không đùa bạn đâu. (Một cách nói nhấn mạnh để khẳng định điều mình vừa nói là hoàn toàn là sự thật).

    "It was so cold that my water bottle froze solid, I kid you not."

    (Trời lạnh đến mức chai nước của tớ đông thành đá luôn, tớ không đùa cậu đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be kidding

Thành ngữ
Lật mặt

Đang đùa hoặc trêu chọc ai đó.

"You've won the lottery? You must be kidding!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be kidding".

Văn hóa Đùa giỡn (Banter)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'kidding' hay trêu chọc nhẹ nhàng là một cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ và thể hiện sự thân thiết giữa bạn bè. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu ngữ điệu và bối cảnh. Cụm từ 'just kidding!' (chỉ đùa thôi!) thường được dùng ngay sau đó để làm rõ rằng một nhận xét có vẻ tiêu cực thực ra không hề nghiêm túc.

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Vào ngày 1 tháng 4, được gọi là Ngày Cá tháng Tư, nhiều nước phương Tây có truyền thống chơi khăm người khác. Một câu nói phổ biến sau khi một trò đùa thành công là 'April Fools'!', có chức năng tương tự như 'Just kidding!'. Đây là một ngày mà việc nói đùa và lừa phỉnh vui vẻ được cả xã hội chấp nhận.