(Top Banner Ad)
joking
B1
Động từ (ở dạng V-ing) B1 Giao tiếp hàng ngày

joking

UK: /ˈdʒəʊkɪŋ/ • US: /ˈdʒoʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đùa nói đùa chọc ghẹo giỡn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'joke'. Engaging in lighthearted or humorous talk; making jokes.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'joke'. Đang nói chuyện một cách vui vẻ, hài hước; đang kể chuyện cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were joking about the upcoming exam to relieve stress."

    "Họ đang đùa về kỳ thi sắp tới để giải tỏa căng thẳng."

  • "Are you joking? I can't believe that's true."

    "Bạn đang đùa à? Tôi không thể tin đó là sự thật."

  • "I was just joking when I said that."

    "Tôi chỉ đùa khi tôi nói điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joke trò đùa, câu đùa
Verb joke đùa giỡn, nói đùa
Noun joker người hay đùa, người pha trò
Adverb jokingly một cách đùa giỡn
Adjective joking đùa giỡn, vui đùa (khi đứng trước danh từ, vd: a joking remark)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iocus
English (late 16th century)
joke (noun)
English (early 17th century)
joke (verb)

Nguồn gốc của 'joke'

Từ 'joke' (và dạng tiếp diễn 'joking') bắt nguồn từ tiếng Latin 'iocus', có nghĩa là 'trò đùa, trò chơi'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 như một danh từ và đầu thế kỷ 17 như một động từ, mang ý nghĩa về sự vui vẻ, châm biếm nhẹ nhàng.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, mang tính tạm thời. 'Joking' nhấn mạnh quá trình tạo ra sự hài hước, vui vẻ, không nhất thiết thành công trong việc chọc cười người khác. Khác với 'teasing' mang tính trêu chọc, 'joking' thường vô hại và nhằm mục đích giải trí.

Prepositions

about with

'Joking about': đề cập đến chủ đề của trò đùa. Ví dụ: 'He's joking about the weather.' (Anh ấy đang đùa về thời tiết).
'Joking with': đề cập đến đối tượng mà người đó đang đùa cùng. Ví dụ: 'She's joking with her friends.' (Cô ấy đang đùa với bạn bè).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joking
  • light light joking
    (đùa giỡn nhẹ nhàng, vui vẻ)
  • constant constant joking
    (liên tục đùa giỡn)
Verb + joking
  • stop stop joking
    (ngừng đùa giỡn)
  • keep keep joking
    (tiếp tục đùa)
  • start start joking
    (bắt đầu đùa giỡn)
Noun + of joking
  • sense sense of joking
    (khiếu hài hước)
Preposition + joking
  • without without joking
    (không đùa giỡn, nói thật lòng)
  • beyond beyond joking
    (ngoài tầm đùa giỡn (quá nghiêm trọng để đùa))

Idioms

  • No joking matter

    không phải chuyện đùa, chuyện nghiêm túc

    "This test is no joking matter; you need to study hard."

    (Bài kiểm tra này không phải chuyện đùa đâu; bạn cần học hành chăm chỉ.)

  • Are you joking? / You must be joking!

    Bạn đang đùa à? / Chắc là bạn đang đùa! (dùng khi ngạc nhiên, không tin)

    "You got a promotion? You must be joking!"

    (Bạn được thăng chức á? Chắc là bạn đang đùa!)

  • Joking aside

    nói đùa sang một bên, nghiêm túc mà nói

    "Joking aside, we really need to focus on this project."

    (Đùa giỡn sang một bên, chúng ta thật sự cần tập trung vào dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joking

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'joke'. Đang nói chuyện một cách vui vẻ, hài hước; đang kể chuyện cười.

"They were joking about the upcoming exam to relieve stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to joke sometimes to relieve stress.
Thỉnh thoảng đùa một chút rất quan trọng để giảm căng thẳng.
Phủ định
It's better not to joke about serious matters.
Tốt hơn là không nên đùa về những vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is it okay to joke during a presentation?
Có ổn không khi đùa trong một bài thuyết trình?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more jocular, I would tell you a funny story.
Nếu tôi hài hước hơn, tôi sẽ kể cho bạn một câu chuyện cười.
Phủ định
If he didn't joke so much, people wouldn't misunderstand him.
Nếu anh ấy không đùa nhiều như vậy, mọi người sẽ không hiểu lầm anh ấy.
Nghi vấn
Would you find it offensive if she joked about your height?
Bạn có thấy khó chịu không nếu cô ấy đùa về chiều cao của bạn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is joking about the situation.
Anh ấy đang đùa về tình huống này.
Phủ định
They are not joking; this is a serious matter.
Họ không đùa; đây là một vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Are you joking, or are you serious?
Bạn đang đùa hay bạn nghiêm túc?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as jocular as his father.
Anh ấy hài hước như bố của mình.
Phủ định
She is less facetious than her brother.
Cô ấy ít bông đùa hơn anh trai của mình.
Nghi vấn
Is he the most jocular person in the class?
Có phải anh ấy là người hài hước nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joking".

Hài hước trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đùa giỡn nhẹ nhàng ('joking') đóng vai trò quan trọng như một chất bôi trơn xã hội. Nó giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng, xây dựng mối quan hệ và thể hiện sự thân thiện. Tuy nhiên, việc hiểu rõ bối cảnh và đối tượng để đùa giỡn phù hợp là rất quan trọng.

Đùa cợt và sự tôn trọng

Mặc dù đùa giỡn là một phần tự nhiên của giao tiếp, nhưng có những ranh giới nhất định. Việc đùa cợt quá mức hoặc không phù hợp có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc xúc phạm. Điều này đặc biệt đúng khi đùa về các chủ đề nhạy cảm như tôn giáo, chính trị hoặc đặc điểm cá nhân của người khác.