teasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động trêu chọc, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ; sự chế nhạo nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teasing between the siblings was constant but harmless."
"Sự trêu chọc giữa các anh chị em diễn ra liên tục nhưng vô hại."
-
"Stop teasing your sister; it's not nice."
"Đừng trêu chọc em gái của bạn nữa; điều đó không hay đâu."
-
"The children were teasing the dog by pulling its tail."
"Những đứa trẻ đang trêu chọc con chó bằng cách kéo đuôi nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to tease | Trêu chọc, chọc ghẹo, giễu cợt |
| Noun | tease | Người thích trêu chọc (thường là người hay trêu chọc người khác); hành động trêu chọc |
| Noun | teaser | Thứ gây tò mò, đoạn quảng cáo ngắn giới thiệu (phim, game,...) để kích thích sự quan tâm |
| Adverb | teasingly | Một cách trêu chọc, một cách chọc ghẹo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Teasing khác với bullying (bắt nạt) ở chỗ nó mang tính chất vui đùa và không có ý định gây tổn thương nghiêm trọng. Tuy nhiên, ranh giới giữa teasing và bullying đôi khi rất mong manh, và điều quan trọng là phải chú ý đến phản ứng của người bị trêu chọc.
Prepositions
Teasing about: Trêu chọc về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "He was teasing her about her new haircut." Teasing for: Trêu chọc vì điều gì đó. Ví dụ: "They were teasing him for being late."
Collocations (Từ đi kèm)
-
playful playful teasing (sự trêu chọc vui đùa)
-
gentle gentle teasing (sự trêu chọc nhẹ nhàng)
-
constant constant teasing (sự trêu chọc liên tục)
-
good-natured good-natured teasing (sự trêu chọc có thiện chí)
-
stop stop teasing (ngừng trêu chọc)
-
enjoy enjoy teasing (thích trêu chọc)
-
engage in engage in teasing (tham gia vào việc trêu chọc)
-
put up with put up with teasing (chịu đựng sự trêu chọc)
Idioms
-
to tease out (something)
Cố gắng khám phá, tìm ra hoặc phân tích một thông tin, chi tiết phức tạp từ một lượng lớn dữ liệu hoặc từ một tình huống khó hiểu
"It took a long time to tease out the truth from his contradictory statements."
(Mất rất nhiều thời gian để gỡ rối sự thật từ những lời khai mâu thuẫn của anh ta.)
-
all in good fun
Chỉ là đùa thôi, không có ý xấu, chỉ là trò vui mà thôi (thường dùng để biện minh hoặc giải thích hành động trêu chọc)
"Don't be so sensitive; it was just a bit of teasing, all in good fun."
(Đừng nhạy cảm thế; đó chỉ là một chút trêu chọc thôi, tất cả chỉ là đùa vui mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teasing
NounHành động trêu chọc, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ; sự chế nhạo nhẹ nhàng.
"The teasing between the siblings was constant but harmless."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was teasing her, wasn't he? |
Anh ấy đã trêu chọc cô ấy, phải không? |
| Phủ định | They aren't teasing him, are they? |
Họ không trêu chọc anh ấy, phải không? |
| Nghi vấn | Teasing is childish, isn't it? |
Trêu chọc là trẻ con, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teasing".
