(Top Banner Ad)
teasing
B1
Noun B1 Giao tiếp xã hội

teasing

UK: /ˈtiːzɪŋ/ • US: /ˈtiːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trêu chọc chọc ghẹo cợt nhả đùa cợt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of annoying or making fun of someone playfully; gentle mockery.

Vietnamese Meaning

Hành động trêu chọc, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ; sự chế nhạo nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teasing between the siblings was constant but harmless."

    "Sự trêu chọc giữa các anh chị em diễn ra liên tục nhưng vô hại."

  • "Stop teasing your sister; it's not nice."

    "Đừng trêu chọc em gái của bạn nữa; điều đó không hay đâu."

  • "The children were teasing the dog by pulling its tail."

    "Những đứa trẻ đang trêu chọc con chó bằng cách kéo đuôi nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to tease Trêu chọc, chọc ghẹo, giễu cợt
Noun tease Người thích trêu chọc (thường là người hay trêu chọc người khác); hành động trêu chọc
Noun teaser Thứ gây tò mò, đoạn quảng cáo ngắn giới thiệu (phim, game,...) để kích thích sự quan tâm
Adverb teasingly Một cách trêu chọc, một cách chọc ghẹo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taisijaną (to pull, tear apart)
Old English
tæsan (to pluck, pull apart fibers, comb wool)
Middle English
tesen (to card or comb wool; later, to vex or annoy)
Modern English
tease (to annoy playfully; to vex)

Nguồn gốc từ len đến trêu chọc

Từ "tease" ban đầu có nghĩa là "xé ra" hoặc "kéo sợi" trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ việc kéo sợi len ra để chuẩn bị cho việc dệt. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành "chọc ghẹo" hoặc "trêu chọc" ai đó, giống như việc bạn "kéo" hoặc "xé" sự kiên nhẫn của họ vậy, khiến họ hơi khó chịu nhưng thường là không có ác ý.

Usage Note

Teasing khác với bullying (bắt nạt) ở chỗ nó mang tính chất vui đùa và không có ý định gây tổn thương nghiêm trọng. Tuy nhiên, ranh giới giữa teasing và bullying đôi khi rất mong manh, và điều quan trọng là phải chú ý đến phản ứng của người bị trêu chọc.

Prepositions

about for

Teasing about: Trêu chọc về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "He was teasing her about her new haircut." Teasing for: Trêu chọc vì điều gì đó. Ví dụ: "They were teasing him for being late."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teasing
  • playful playful teasing
    (sự trêu chọc vui đùa)
  • gentle gentle teasing
    (sự trêu chọc nhẹ nhàng)
  • constant constant teasing
    (sự trêu chọc liên tục)
  • good-natured good-natured teasing
    (sự trêu chọc có thiện chí)
Verb + teasing
  • stop stop teasing
    (ngừng trêu chọc)
  • enjoy enjoy teasing
    (thích trêu chọc)
  • engage in engage in teasing
    (tham gia vào việc trêu chọc)
  • put up with put up with teasing
    (chịu đựng sự trêu chọc)

Idioms

  • to tease out (something)

    Cố gắng khám phá, tìm ra hoặc phân tích một thông tin, chi tiết phức tạp từ một lượng lớn dữ liệu hoặc từ một tình huống khó hiểu

    "It took a long time to tease out the truth from his contradictory statements."

    (Mất rất nhiều thời gian để gỡ rối sự thật từ những lời khai mâu thuẫn của anh ta.)

  • all in good fun

    Chỉ là đùa thôi, không có ý xấu, chỉ là trò vui mà thôi (thường dùng để biện minh hoặc giải thích hành động trêu chọc)

    "Don't be so sensitive; it was just a bit of teasing, all in good fun."

    (Đừng nhạy cảm thế; đó chỉ là một chút trêu chọc thôi, tất cả chỉ là đùa vui mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teasing

Noun
Lật mặt

Hành động trêu chọc, chọc ghẹo ai đó một cách vui vẻ; sự chế nhạo nhẹ nhàng.

"The teasing between the siblings was constant but harmless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was teasing her, wasn't he?
Anh ấy đã trêu chọc cô ấy, phải không?
Phủ định
They aren't teasing him, are they?
Họ không trêu chọc anh ấy, phải không?
Nghi vấn
Teasing is childish, isn't it?
Trêu chọc là trẻ con, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teasing".

Trêu chọc: Một sợi dây gắn kết xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trêu chọc (teasing) thường được coi là một hình thức tương tác xã hội bình thường và thậm chí là cách để thể hiện tình cảm hoặc gắn kết giữa bạn bè và gia đình. Nó có thể giúp giảm căng thẳng và tạo ra tiếng cười, nhưng điều quan trọng là phải biết giới hạn để không làm tổn thương người khác.

Ranh giới mỏng manh giữa trêu chọc và bắt nạt

Mặc dù trêu chọc có thể vui vẻ, nhưng có một ranh giới mỏng manh giữa việc trêu chọc vô hại và bắt nạt (bullying). Trêu chọc trở thành bắt nạt khi nó trở nên ác ý, lặp đi lặp lại, hoặc gây ra sự khó chịu, đau khổ cho người bị trêu chọc, đặc biệt nếu có sự mất cân bằng quyền lực giữa các bên.