(Top Banner Ad)
be maintained
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

be maintained

Nghĩa tiếng Việt

được duy trì được bảo trì được bảo dưỡng được giữ gìn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be kept in good condition; to be preserved; to be continued.

Vietnamese Meaning

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được bảo tồn; được tiếp tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building must be maintained in good condition."

    "Tòa nhà phải được duy trì trong tình trạng tốt."

  • "The website is regularly maintained to ensure optimal performance."

    "Trang web được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu."

  • "Standards of safety must be maintained at all times."

    "Các tiêu chuẩn an toàn phải luôn được duy trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì, bảo dưỡng
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì, sự bảo dưỡng
Adjective maintainable có thể duy trì được, có thể bảo trì được
Adjective unmaintained không được bảo trì, bỏ bê

Synonyms

be kept (được giữ)be preserved (được bảo tồn)be upheld (được duy trì, được tuân thủ)

Antonyms

be neglected (bị bỏ bê)be abandoned (bị từ bỏ)be deteriorated (bị xuống cấp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu tenere
Old French
maintenir
Middle English
maintenen
Modern English
maintain

Nguồn gốc từ 'Giữ trong tay'

Từ 'maintain' có nguồn gốc rất hình tượng. Nó xuất phát từ cụm từ Latin 'manu tenere', có nghĩa đen là 'giữ trong tay' ('manus' là 'tay' và 'tenere' là 'giữ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa hỗ trợ ai đó hoặc thứ gì đó một cách vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng ra thành 'giữ cho một thứ gì đó ở trong tình trạng tốt' (như bảo trì một chiếc xe) hoặc 'giữ vững một quan điểm' (như duy trì ý kiến của mình). Cốt lõi của từ này vẫn là hành động 'giữ' hoặc 'nắm giữ' một cách chắc chắn.

Usage Note

Cụm từ "be maintained" thể hiện một trạng thái bị động, nhấn mạnh rằng một cái gì đó đang được giữ gìn, bảo trì, hoặc duy trì bởi một tác nhân khác (không được chỉ định rõ ràng). Nó thường được sử dụng để mô tả việc bảo dưỡng các hệ thống, thiết bị, hoặc các tiêu chuẩn, quy trình. Sự khác biệt giữa "be maintained" và các từ đồng nghĩa như "be preserved" hoặc "be kept" nằm ở mức độ và mục đích. "Be preserved" thường liên quan đến việc bảo tồn một cái gì đó khỏi sự hư hại hoặc biến mất, trong khi "be kept" có nghĩa rộng hơn là giữ một cái gì đó ở một vị trí hoặc trạng thái nhất định. "Be maintained" đặc biệt nhấn mạnh đến việc duy trì trạng thái hoặc điều kiện hiện tại thông qua các hành động chủ động.

Prepositions

by for

Khi đi với "by", nó chỉ ra ai hoặc cái gì thực hiện việc bảo trì (ví dụ: "The equipment is maintained by the engineering team."). Khi đi với "for", nó chỉ ra mục đích hoặc lý do của việc bảo trì (ví dụ: "The road is maintained for public safety.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be maintained
  • well be maintained
    (được bảo trì/duy trì tốt)
  • poorly be maintained
    (được bảo trì/duy trì kém)
  • properly be maintained
    (được bảo trì/duy trì đúng cách)
  • carefully be maintained
    (được duy trì/bảo quản cẩn thận)
Subject + be maintained
  • Order must be maintained.
    (Trật tự phải được duy trì.)
  • Standards must be maintained.
    (Các tiêu chuẩn phải được duy trì.)
  • Peace must be maintained.
    (Hòa bình phải được duy trì.)
  • The relationship must be maintained.
    (Mối quan hệ phải được duy trì.)

Idioms

  • Law and order must be maintained.

    Luật pháp và trật tự phải được duy trì. (Một cụm từ cố định nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định xã hội).

    "The government insists that law and order be maintained throughout the country during the election."

    (Chính phủ nhấn mạnh rằng luật pháp và trật tự phải được duy trì trên cả nước trong suốt cuộc bầu cử.)

  • A facade must be maintained.

    Phải giữ vẻ bề ngoài. (Ám chỉ việc che giấu vấn đề hoặc cảm xúc thật để giữ hình ảnh).

    "Despite their financial troubles, the couple felt that a facade of wealth had to be maintained for their social circle."

    (Bất chấp những rắc rối tài chính, cặp đôi cảm thấy rằng vẻ bề ngoài giàu có phải được duy trì trước vòng tròn xã hội của họ.)

  • Radio silence must be maintained.

    Phải giữ im lặng tuyệt đối. (Nghĩa đen là không liên lạc qua radio, nghĩa bóng là không giao tiếp hoặc tiết lộ thông tin).

    "During the secret operation, complete radio silence had to be maintained by all agents."

    (Trong chiến dịch bí mật, tất cả các đặc vụ phải duy trì im lặng vô tuyến hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be maintained

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được bảo tồn; được tiếp tục.

"The building must be maintained in good condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equipment is maintained regularly to ensure its optimal performance.
Thiết bị được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Phủ định
The building is not maintained well; it's showing signs of disrepair.
Tòa nhà không được bảo trì tốt; nó đang có dấu hiệu xuống cấp.
Nghi vấn
Is the software maintained by a dedicated team?
Phần mềm có được bảo trì bởi một đội ngũ chuyên trách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be maintained".

'Curb Appeal' - Vẻ đẹp mặt tiền nhà ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các khu ngoại ô ở Mỹ, có một kỳ vọng xã hội lớn rằng vẻ ngoài của một ngôi nhà 'phải được duy trì' ở tiêu chuẩn cao. Điều này được gọi là 'curb appeal' (sức hút từ lề đường). Một bãi cỏ, khu vườn và mặt tiền được chăm sóc tốt không chỉ thể hiện chủ nhân mà còn ảnh hưởng đến giá trị bất động sản của cả khu phố. Nhiều cộng đồng còn có Hiệp hội Chủ nhà (HOA) để thực thi các quy tắc này.

Bảo trì Di sản và Công trình Lịch sử

Việc các tòa nhà lịch sử, tượng đài và di sản văn hóa 'được bảo trì' cẩn thận là một ưu tiên ở nhiều quốc gia phương Tây. Điều này phản ánh sự tôn trọng sâu sắc đối với lịch sử và ý thức bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Các tổ chức như English Heritage ở Anh hay National Trust for Historic Preservation ở Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc gây quỹ và giám sát công tác bảo trì này.