be maintained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được bảo tồn; được tiếp tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building must be maintained in good condition."
"Tòa nhà phải được duy trì trong tình trạng tốt."
-
"The website is regularly maintained to ensure optimal performance."
"Trang web được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu."
-
"Standards of safety must be maintained at all times."
"Các tiêu chuẩn an toàn phải luôn được duy trì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì, bảo dưỡng |
| Noun | maintenance | sự duy trì, sự bảo trì, sự bảo dưỡng |
| Adjective | maintainable | có thể duy trì được, có thể bảo trì được |
| Adjective | unmaintained | không được bảo trì, bỏ bê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be maintained" thể hiện một trạng thái bị động, nhấn mạnh rằng một cái gì đó đang được giữ gìn, bảo trì, hoặc duy trì bởi một tác nhân khác (không được chỉ định rõ ràng). Nó thường được sử dụng để mô tả việc bảo dưỡng các hệ thống, thiết bị, hoặc các tiêu chuẩn, quy trình. Sự khác biệt giữa "be maintained" và các từ đồng nghĩa như "be preserved" hoặc "be kept" nằm ở mức độ và mục đích. "Be preserved" thường liên quan đến việc bảo tồn một cái gì đó khỏi sự hư hại hoặc biến mất, trong khi "be kept" có nghĩa rộng hơn là giữ một cái gì đó ở một vị trí hoặc trạng thái nhất định. "Be maintained" đặc biệt nhấn mạnh đến việc duy trì trạng thái hoặc điều kiện hiện tại thông qua các hành động chủ động.
Prepositions
Khi đi với "by", nó chỉ ra ai hoặc cái gì thực hiện việc bảo trì (ví dụ: "The equipment is maintained by the engineering team."). Khi đi với "for", nó chỉ ra mục đích hoặc lý do của việc bảo trì (ví dụ: "The road is maintained for public safety.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
well be maintained (được bảo trì/duy trì tốt)
-
poorly be maintained (được bảo trì/duy trì kém)
-
properly be maintained (được bảo trì/duy trì đúng cách)
-
carefully be maintained (được duy trì/bảo quản cẩn thận)
-
Order must be maintained. (Trật tự phải được duy trì.)
-
Standards must be maintained. (Các tiêu chuẩn phải được duy trì.)
-
Peace must be maintained. (Hòa bình phải được duy trì.)
-
The relationship must be maintained. (Mối quan hệ phải được duy trì.)
Idioms
-
Law and order must be maintained.
Luật pháp và trật tự phải được duy trì. (Một cụm từ cố định nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định xã hội).
"The government insists that law and order be maintained throughout the country during the election."
(Chính phủ nhấn mạnh rằng luật pháp và trật tự phải được duy trì trên cả nước trong suốt cuộc bầu cử.)
-
A facade must be maintained.
Phải giữ vẻ bề ngoài. (Ám chỉ việc che giấu vấn đề hoặc cảm xúc thật để giữ hình ảnh).
"Despite their financial troubles, the couple felt that a facade of wealth had to be maintained for their social circle."
(Bất chấp những rắc rối tài chính, cặp đôi cảm thấy rằng vẻ bề ngoài giàu có phải được duy trì trước vòng tròn xã hội của họ.)
-
Radio silence must be maintained.
Phải giữ im lặng tuyệt đối. (Nghĩa đen là không liên lạc qua radio, nghĩa bóng là không giao tiếp hoặc tiết lộ thông tin).
"During the secret operation, complete radio silence had to be maintained by all agents."
(Trong chiến dịch bí mật, tất cả các đặc vụ phải duy trì im lặng vô tuyến hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be maintained
Động từ (dạng bị động)Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được bảo tồn; được tiếp tục.
"The building must be maintained in good condition."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equipment is maintained regularly to ensure its optimal performance. |
Thiết bị được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất tối ưu. |
| Phủ định | The building is not maintained well; it's showing signs of disrepair. |
Tòa nhà không được bảo trì tốt; nó đang có dấu hiệu xuống cấp. |
| Nghi vấn | Is the software maintained by a dedicated team? |
Phần mềm có được bảo trì bởi một đội ngũ chuyên trách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be maintained".
