be neglected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer a lack of proper care or attention.
Vietnamese Meaning
Bị bỏ mặc, bị lơ là, không được quan tâm hoặc chăm sóc đúng mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house had been neglected for years and was in a state of disrepair."
"Ngôi nhà cũ đã bị bỏ mặc nhiều năm và đang trong tình trạng hư hỏng."
-
"The garden had been neglected and was full of weeds."
"Khu vườn đã bị bỏ mặc và đầy cỏ dại."
-
"The patient felt neglected by the medical staff."
"Bệnh nhân cảm thấy bị nhân viên y tế bỏ mặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | bỏ bê, lơ là, thờ ơ |
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sự lơ là |
| Adjective | neglected | bị bỏ bê, không được quan tâm |
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự chểnh mảng (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc công việc) |
| Adjective | negligent | cẩu thả, chểnh mảng |
| Adjective | negligible | không đáng kể, có thể bỏ qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be neglected" nhấn mạnh vào việc chủ thể (người, vật, địa điểm) đang chịu đựng sự thiếu thốn về sự quan tâm, chăm sóc, hoặc bảo trì cần thiết. Khác với "ignore" (lờ đi một cách chủ động), "neglect" thường chỉ sự vô ý, quên lãng hoặc không có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu.
Prepositions
"be neglected by" được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì đã gây ra sự bỏ mặc. Ví dụ: "The child was neglected by his parents."
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly be badly neglected (bị bỏ bê, bỏ mặc thậm tệ)
-
sadly be sadly neglected (bị lãng quên một cách đáng tiếc)
-
completely be completely neglected (bị bỏ bê hoàn toàn)
-
grossly be grossly neglected (bị bỏ bê một cách trầm trọng)
-
Children can be neglected (Trẻ em có thể bị bỏ mặc)
-
One's health can be neglected (Sức khỏe của một người có thể bị lơ là)
-
The elderly are often neglected (Người già thường bị bỏ rơi)
-
Important duties were neglected (Những nhiệm vụ quan trọng đã bị lơ là)
Idioms
-
to be criminally neglected
Bị bỏ bê một cách tàn nhẫn hoặc đến mức độ nghiêm trọng như một tội ác (thường dùng để nhấn mạnh).
"The stray animals in that shelter were criminally neglected."
(Những con vật đi lạc trong trại trú ẩn đó đã bị bỏ bê một cách tàn nhẫn.)
-
to be a sadly neglected corner of...
Là một lĩnh vực, khía cạnh hoặc một phần của cái gì đó bị lãng quên hoặc không nhận được sự quan tâm đúng mức một cách đáng tiếc.
"Traditional art forms have become a sadly neglected corner of our modern culture."
(Các loại hình nghệ thuật truyền thống đã trở thành một góc bị lãng quên đáng tiếc trong văn hóa hiện đại của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be neglected
Động từ (dạng bị động)Bị bỏ mặc, bị lơ là, không được quan tâm hoặc chăm sóc đúng mức.
"The old house had been neglected for years and was in a state of disrepair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be neglected".
