(Top Banner Ad)
be obliged to
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

be obliged to

Nghĩa tiếng Việt

có nghĩa vụ bị bắt buộc phải mang ơn biết ơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be forced to do something because of a law, duty, or promise

Vietnamese Meaning

bị bắt buộc, có nghĩa vụ, phải làm gì đó vì luật lệ, trách nhiệm hoặc lời hứa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am obliged to report this incident to the authorities."

    "Tôi có nghĩa vụ phải báo cáo sự việc này cho chính quyền."

  • "Citizens are obliged to pay taxes."

    "Công dân có nghĩa vụ nộp thuế."

  • "I felt obliged to help her after she lost her job."

    "Tôi cảm thấy có nghĩa vụ giúp đỡ cô ấy sau khi cô ấy mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oblige (1) Bắt buộc, buộc phải làm gì. (2) Làm ơn, giúp đỡ ai.
Noun obligation Nghĩa vụ, bổn phận.
Adjective obligatory Mang tính bắt buộc, cưỡng bách.
Adjective obliging Sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn.
Adverb obligingly Một cách sẵn lòng, sốt sắng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyg-
Latin
ligare
Latin
obligare
Old French
obliger
Middle English
obligen

Sợi Dây Ràng Buộc Vô Hình

Gốc của từ 'oblige' là 'ligare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trói, buộc'. Hãy tưởng tượng một sợi dây vô hình buộc bạn phải thực hiện một lời hứa, một nhiệm vụ hay một luật lệ. Chính hình ảnh 'sự ràng buộc' này đã tạo nên ý nghĩa cốt lõi của 'be obliged to' – bị ràng buộc bởi nghĩa vụ hoặc bổn phận.

Usage Note

Cụm từ này thường thể hiện sự trang trọng hoặc lịch sự hơn so với 'have to' hoặc 'must'. Nó nhấn mạnh tính chất ràng buộc, thường là do yếu tố bên ngoài (luật pháp, quy tắc, đạo đức, lời hứa). 'Obliged' mang sắc thái thụ động, nhấn mạnh việc người nói/chủ thể bị đặt vào tình thế phải thực hiện hành động đó. So với 'have to' (diễn tả sự cần thiết, có thể do hoàn cảnh) và 'must' (diễn tả sự cần thiết, thường mang tính chủ quan, mệnh lệnh), 'be obliged to' trang trọng và khách quan hơn.

Prepositions

to

Luôn đi kèm với giới từ 'to' để chỉ hành động bị bắt buộc phải thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be obliged to
  • legally be obliged to do something
    (bị buộc phải làm gì theo pháp luật.)
  • morally be obliged to do something
    (có nghĩa vụ về mặt đạo đức phải làm gì.)
  • contractually be obliged to do something
    (bị ràng buộc bởi hợp đồng phải làm gì.)
Verb + be obliged to
  • feel obliged to do something
    (cảm thấy có nghĩa vụ phải làm gì.)
  • consider oneself obliged to do something
    (tự cho rằng mình có nghĩa vụ phải làm gì.)

Idioms

  • Much obliged.

    Rất biết ơn, cảm ơn nhiều. (Cách nói trang trọng hoặc hơi cũ).

    "You didn't have to help me, I'm much obliged."

    (Bạn không cần phải giúp tôi đâu, tôi mang ơn bạn nhiều lắm.)

  • I'd be obliged if you would...

    Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn... (Một cách yêu cầu rất lịch sự).

    "I'd be obliged if you would keep this information confidential."

    (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn giữ bí mật thông tin này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be obliged to

Verb phrase
Lật mặt

bị bắt buộc, có nghĩa vụ, phải làm gì đó vì luật lệ, trách nhiệm hoặc lời hứa

"I am obliged to report this incident to the authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be obliged to".

Nghĩa vụ Pháp lý vs. Nghĩa vụ Đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'legally obliged' (bị luật pháp bắt buộc, có hình phạt nếu không tuân thủ) và 'morally obliged' (bị thúc đẩy bởi lương tâm, đạo đức xã hội mà không có sự ép buộc của pháp luật). Hiểu điều này giúp bạn nhận biết được đâu là trách nhiệm bắt buộc và đâu là sự lựa chọn dựa trên giá trị cá nhân.

Sự Lịch sự & Trang trọng trong Tiếng Anh-Anh

Các cụm từ như 'Much obliged' hay 'I'd be obliged if...' mang sắc thái trang trọng và đôi khi hơi cổ điển, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Sử dụng chúng cho thấy sự tôn trọng và lịch sự cao độ, khác với phong cách giao tiếp thẳng thắn và trực tiếp hơn trong tiếng Anh-Mỹ.