be compelled to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be forced or obliged to do something.
Vietnamese Meaning
Bị buộc phải, bị ép buộc phải làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt compelled to report the incident to the police."
"Cô ấy cảm thấy bị buộc phải báo cáo vụ việc cho cảnh sát."
-
"The heavy rain compelled us to stay indoors."
"Cơn mưa lớn đã buộc chúng tôi phải ở trong nhà."
-
"He was compelled to admit his mistake."
"Anh ta bị buộc phải thừa nhận sai lầm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compel | buộc, bắt buộc, thúc ép |
| Noun | compulsion | sự thôi thúc (khó cưỡng lại), sự ép buộc |
| Adjective | compulsive | có tính ép buộc, khó kiểm soát, theo thói quen không dừng được (ví dụ: compulsive liar - người nói dối thành thần) |
| Adjective | compulsory | bắt buộc, là nghĩa vụ (ví dụ: compulsory education - giáo dục bắt buộc) |
| Adverb | compulsorily | một cách bắt buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự ép buộc mạnh mẽ, thường là do hoàn cảnh, luật pháp, hoặc quyền lực nào đó. Nó mạnh hơn so với 'have to' hoặc 'need to', ám chỉ thiếu sự lựa chọn và có thể có hậu quả nếu không tuân theo. 'Be obliged to' có nghĩa tương tự nhưng thường liên quan đến nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý, trong khi 'be compelled to' có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả cảm xúc nội tâm.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó thường chỉ ra tác nhân gây ra sự ép buộc. Ví dụ: 'He was compelled to resign by the pressure from the board.' (Anh ta bị ép buộc phải từ chức do áp lực từ hội đồng quản trị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel compelled to do something (cảm thấy buộc phải / bị thôi thúc làm gì đó)
-
morally be compelled to do something (bị buộc phải làm gì đó về mặt đạo đức)
-
legally be compelled to testify (bị pháp luật buộc phải ra làm chứng)
-
irresistibly be compelled to look (bị thôi thúc phải nhìn một cách không thể cưỡng lại)
-
duty compels me to report it (bổn phận buộc tôi phải báo cáo việc này)
-
the law compels them to pay taxes (luật pháp buộc họ phải đóng thuế)
-
evidence compels us to reconsider (bằng chứng buộc chúng tôi phải xem xét lại)
-
poverty compelled him to steal (sự nghèo đói đã buộc anh ta phải ăn cắp)
Idioms
-
Be compelled by a sense of duty
Bị thôi thúc bởi tinh thần trách nhiệm/bổn phận.
"Many doctors felt compelled by a sense of duty to work long hours during the pandemic."
(Nhiều bác sĩ cảm thấy bị thôi thúc bởi tinh thần trách nhiệm phải làm việc nhiều giờ trong suốt đại dịch.)
-
Be compelled to admit/concede
Buộc phải thừa nhận/công nhận (thường là một điều không muốn).
"Faced with overwhelming proof, the company was compelled to admit its mistake."
(Đối mặt với bằng chứng không thể chối cãi, công ty đã buộc phải thừa nhận sai lầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be compelled to
Verb phrase (passive)Bị buộc phải, bị ép buộc phải làm gì đó.
"She felt compelled to report the incident to the police."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be compelled to".
