be on the same page
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a mutual understanding or agreement; to share the same understanding about a situation or plan.
Vietnamese Meaning
Có cùng quan điểm, hiểu biết hoặc sự đồng thuận; hiểu cùng một điều về một tình huống hoặc kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before we start the project, let's make sure everyone is on the same page."
"Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo rằng mọi người đều có cùng quan điểm."
-
"We need to be on the same page about the budget before making any purchases."
"Chúng ta cần phải có cùng quan điểm về ngân sách trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch mua nào."
-
"Let's schedule a meeting to get everyone on the same page."
"Hãy lên lịch một cuộc họp để mọi người có thể hiểu nhau hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | get on the same page | đạt được sự đồng thuận, thống nhất quan điểm |
| Verb Phrase | stay on the same page | duy trì sự đồng thuận, tiếp tục hiểu ý nhau |
| Noun | alignment | sự thống nhất, sự đồng thuận (một khái niệm liên quan) |
| Noun | consensus | sự đồng thuận, sự nhất trí (một khái niệm liên quan) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giao tiếp và thống nhất trong một nhóm hoặc giữa các cá nhân. Nó ngụ ý rằng mọi người nên có một sự hiểu biết chung về các mục tiêu, kế hoạch hoặc thông tin quan trọng. So với 'agree', 'be on the same page' nhấn mạnh sự hiểu biết chung hơn là chỉ đơn thuần là sự đồng ý về một quyết định. Nó thường được dùng trước khi đưa ra quyết định hoặc bắt đầu một dự án để đảm bảo mọi người đều nắm rõ tình hình.
Prepositions
Thường dùng 'be on the same page with someone' để chỉ việc có cùng quan điểm với ai đó. Ví dụ: 'I want to make sure we're on the same page with the marketing strategy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
let's get on the same page first. (Trước tiên hãy thống nhất quan điểm đã.)
-
we need to be on the same page about the budget. (Chúng ta cần phải đồng thuận về vấn đề ngân sách.)
-
make sure we are all on the same page. (Hãy đảm bảo rằng tất cả chúng ta đều hiểu ý nhau.)
-
completely on the same page. (hoàn toàn đồng lòng / cùng quan điểm.)
-
finally on the same page. (cuối cùng cũng đã hiểu ý nhau.)
-
not quite on the same page. (chưa thực sự hiểu nhau cho lắm.)
-
about this issue. (cùng quan điểm về vấn đề này.)
-
regarding the new strategy. (cùng quan điểm liên quan đến chiến lược mới.)
-
with each other. (hiểu ý nhau / cùng quan điểm với nhau.)
Idioms
-
see eye to eye
Hoàn toàn đồng ý với ai đó về một vấn đề.
"My boss and I don't always see eye to eye on marketing strategies."
(Sếp của tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về các chiến lược marketing.)
-
be on the same wavelength
Có suy nghĩ và cảm xúc tương đồng, rất hợp nhau.
"My best friend and I are always on the same wavelength; we often say the same thing at the same time."
(Bạn thân của tôi và tôi luôn 'cùng tần số'; chúng tôi thường nói cùng một điều vào cùng một lúc.)
-
sing from the same hymn sheet/song sheet
Cả nhóm cùng có chung một quan điểm và thể hiện điều đó một cách nhất quán trước công chúng.
"It's important that all team leaders are singing from the same hymn sheet when they talk to the employees."
(Điều quan trọng là tất cả các trưởng nhóm phải có chung một tiếng nói khi họ nói chuyện với nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be on the same page
Idiom (Thành ngữ)Có cùng quan điểm, hiểu biết hoặc sự đồng thuận; hiểu cùng một điều về một tình huống hoặc kế hoạch.
"Before we start the project, let's make sure everyone is on the same page."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate being on the same page with my colleagues regarding the project's goals. |
Tôi đánh giá cao việc có cùng quan điểm với các đồng nghiệp của mình về các mục tiêu của dự án. |
| Phủ định | He dislikes not being on the same page with his team, as it leads to misunderstandings. |
Anh ấy không thích việc không có cùng quan điểm với nhóm của mình, vì nó dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Do you mind being on the same page with us before making a final decision? |
Bạn có phiền khi có cùng quan điểm với chúng tôi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on the same page".
