(Top Banner Ad)
be on the same page
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Đời sống

be on the same page

UK: /biː ɒn ðə seɪm peɪdʒ/ • US: /biː ɒn ðə seɪm peɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cùng chung quan điểm hiểu ý nhau đồng lòng có cùng tiếng nói chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a mutual understanding or agreement; to share the same understanding about a situation or plan.

Vietnamese Meaning

Có cùng quan điểm, hiểu biết hoặc sự đồng thuận; hiểu cùng một điều về một tình huống hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before we start the project, let's make sure everyone is on the same page."

    "Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo rằng mọi người đều có cùng quan điểm."

  • "We need to be on the same page about the budget before making any purchases."

    "Chúng ta cần phải có cùng quan điểm về ngân sách trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch mua nào."

  • "Let's schedule a meeting to get everyone on the same page."

    "Hãy lên lịch một cuộc họp để mọi người có thể hiểu nhau hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase get on the same page đạt được sự đồng thuận, thống nhất quan điểm
Verb Phrase stay on the same page duy trì sự đồng thuận, tiếp tục hiểu ý nhau
Noun alignment sự thống nhất, sự đồng thuận (một khái niệm liên quan)
Noun consensus sự đồng thuận, sự nhất trí (một khái niệm liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Literal Concept
Reading from the same page of a book or musical score
Modern English (Idiom)
To be on the same page (To have the same understanding or knowledge)

Nguồn Gốc Của Thành Ngữ

Thành ngữ 'be on the same page' được cho là bắt nguồn từ hình ảnh các thành viên trong dàn hợp xướng hoặc dàn nhạc cùng nhìn vào một trang bản nhạc. Để buổi biểu diễn thành công, mọi người phải hát hoặc chơi đúng nốt nhạc trên cùng một trang, tại cùng một thời điểm. Từ hình ảnh cụ thể này, thành ngữ đã phát triển nghĩa bóng, ám chỉ việc mọi người có cùng một sự hiểu biết, thông tin hoặc mục tiêu chung trong một cuộc thảo luận hay dự án.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giao tiếp và thống nhất trong một nhóm hoặc giữa các cá nhân. Nó ngụ ý rằng mọi người nên có một sự hiểu biết chung về các mục tiêu, kế hoạch hoặc thông tin quan trọng. So với 'agree', 'be on the same page' nhấn mạnh sự hiểu biết chung hơn là chỉ đơn thuần là sự đồng ý về một quyết định. Nó thường được dùng trước khi đưa ra quyết định hoặc bắt đầu một dự án để đảm bảo mọi người đều nắm rõ tình hình.

Prepositions

with

Thường dùng 'be on the same page with someone' để chỉ việc có cùng quan điểm với ai đó. Ví dụ: 'I want to make sure we're on the same page with the marketing strategy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be on the same page
  • let's get on the same page first.
    (Trước tiên hãy thống nhất quan điểm đã.)
  • we need to be on the same page about the budget.
    (Chúng ta cần phải đồng thuận về vấn đề ngân sách.)
  • make sure we are all on the same page.
    (Hãy đảm bảo rằng tất cả chúng ta đều hiểu ý nhau.)
Adverb + be on the same page
  • completely on the same page.
    (hoàn toàn đồng lòng / cùng quan điểm.)
  • finally on the same page.
    (cuối cùng cũng đã hiểu ý nhau.)
  • not quite on the same page.
    (chưa thực sự hiểu nhau cho lắm.)
...be on the same page + Preposition
  • about this issue.
    (cùng quan điểm về vấn đề này.)
  • regarding the new strategy.
    (cùng quan điểm liên quan đến chiến lược mới.)
  • with each other.
    (hiểu ý nhau / cùng quan điểm với nhau.)

Idioms

  • see eye to eye

    Hoàn toàn đồng ý với ai đó về một vấn đề.

    "My boss and I don't always see eye to eye on marketing strategies."

    (Sếp của tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về các chiến lược marketing.)

  • be on the same wavelength

    Có suy nghĩ và cảm xúc tương đồng, rất hợp nhau.

    "My best friend and I are always on the same wavelength; we often say the same thing at the same time."

    (Bạn thân của tôi và tôi luôn 'cùng tần số'; chúng tôi thường nói cùng một điều vào cùng một lúc.)

  • sing from the same hymn sheet/song sheet

    Cả nhóm cùng có chung một quan điểm và thể hiện điều đó một cách nhất quán trước công chúng.

    "It's important that all team leaders are singing from the same hymn sheet when they talk to the employees."

    (Điều quan trọng là tất cả các trưởng nhóm phải có chung một tiếng nói khi họ nói chuyện với nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on the same page

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Có cùng quan điểm, hiểu biết hoặc sự đồng thuận; hiểu cùng một điều về một tình huống hoặc kế hoạch.

"Before we start the project, let's make sure everyone is on the same page."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate being on the same page with my colleagues regarding the project's goals.
Tôi đánh giá cao việc có cùng quan điểm với các đồng nghiệp của mình về các mục tiêu của dự án.
Phủ định
He dislikes not being on the same page with his team, as it leads to misunderstandings.
Anh ấy không thích việc không có cùng quan điểm với nhóm của mình, vì nó dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Do you mind being on the same page with us before making a final decision?
Bạn có phiền khi có cùng quan điểm với chúng tôi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on the same page".

Văn Hóa Giao Tiếp Nơi Công Sở

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, thành ngữ này được sử dụng rất thường xuyên. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác, đạt được sự đồng thuận và tránh hiểu lầm trước khi bắt đầu một công việc hay dự án. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao hiệu quả, giao tiếp rõ ràng và tinh thần đồng đội.

Nền Tảng Của Các Mối Quan Hệ

Ngoài công việc, cụm từ này còn được dùng trong các mối quan hệ cá nhân (cặp đôi, bạn bè) để thảo luận về các mục tiêu, giá trị hoặc kế hoạch chung. Ví dụ: 'We need to be on the same page about our financial goals.' (Chúng ta cần thống nhất về các mục tiêu tài chính). Điều này cho thấy văn hóa phương Tây coi trọng việc giao tiếp thẳng thắn và thấu hiểu lẫn nhau là nền tảng cho một mối quan hệ bền vững.